fluid
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A substance that can flow easily; a liquid or gas.
Vietnamese Meaning
Chất lưu; một chất có thể chảy dễ dàng; chất lỏng hoặc khí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Water is a fluid."
"Nước là một chất lưu."
-
"The dancer's movements were fluid and graceful."
"Các động tác của vũ công uyển chuyển và duyên dáng."
-
"The company's plans are still fluid."
"Các kế hoạch của công ty vẫn còn đang thay đổi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Danh từ 'fluid' thường được dùng để chỉ các chất không có hình dạng nhất định và có khả năng biến dạng dưới tác dụng của lực. Trong vật lý, nó đề cập đến cả chất lỏng và khí. Trong y học, nó có thể chỉ các dịch cơ thể như máu, nước ối.
Prepositions
‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng hoặc ngập trong chất lưu. Ví dụ: 'The cells are suspended in a fluid'. 'Through' thường được dùng để chỉ sự di chuyển qua chất lưu. Ví dụ: 'The particles move through the fluid'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bodily bodily fluid (dịch cơ thể)
-
amniotic amniotic fluid (nước ối)
-
cerebrospinal cerebrospinal fluid (dịch não tủy)
-
clear clear fluid (chất lỏng trong suốt)
-
secrete secrete fluid (tiết dịch)
-
absorb absorb fluid (hấp thụ chất lỏng)
-
retain retain fluid (giữ nước, tích nước (trong cơ thể))
-
movement fluid movement (chuyển động mềm mại, uyển chuyển)
-
situation fluid situation (tình hình linh hoạt, dễ thay đổi)
-
assets fluid assets (tài sản lưu động)
-
intake fluid intake (lượng chất lỏng nạp vào)
-
dynamics fluid dynamics (động lực học chất lỏng)
Idioms
-
liquid/fluid assets
tài sản lưu động (tiền mặt hoặc những thứ dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt)
"She converted her fluid assets into real estate."
(Cô ấy đã chuyển đổi tài sản lưu động của mình thành bất động sản.)
-
a fluid situation
một tình huống linh hoạt, dễ thay đổi hoặc khó đoán, không có gì cố định
"The negotiations are still a fluid situation, with no clear outcome yet."
(Cuộc đàm phán vẫn là một tình huống linh hoạt, chưa có kết quả rõ ràng.)
-
gender fluid
linh hoạt giới tính (một thuật ngữ chỉ bản dạng giới có thể thay đổi theo thời gian)
"Some people identify as gender fluid, meaning their gender identity can change over time."
(Một số người tự nhận mình là linh hoạt giới tính, có nghĩa là bản dạng giới của họ có thể thay đổi theo thời gian.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fluid
Danh từChất lưu; một chất có thể chảy dễ dàng; chất lỏng hoặc khí.
"Water is a fluid."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid".
