(Top Banner Ad)
fluid
B2
Danh từ B2 Vật lý, Y học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

fluid

UK: /ˈfluː.ɪd/ • US: /ˈfluː.ɪd/

Nghĩa tiếng Việt

chất lỏng chất lưu trôi chảy linh hoạt biến động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance that can flow easily; a liquid or gas.

Vietnamese Meaning

Chất lưu; một chất có thể chảy dễ dàng; chất lỏng hoặc khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Water is a fluid."

    "Nước là một chất lưu."

  • "The dancer's movements were fluid and graceful."

    "Các động tác của vũ công uyển chuyển và duyên dáng."

  • "The company's plans are still fluid."

    "Các kế hoạch của công ty vẫn còn đang thay đổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluid chất lỏng, dung dịch, dịch (trong cơ thể)
Adjective fluid lỏng, chảy; mềm mại, uyển chuyển; dễ thay đổi, linh hoạt, không cố định
Noun fluidity tính lỏng, tính dễ chảy; sự mềm mại, tính linh hoạt; sự dễ thay đổi
Adverb fluidly một cách trôi chảy, linh hoạt, mềm mại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Y học, Ngôn ngữ học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*bʰleu-
Latin
fluere
Latin
fluidus
Old French
fluide
English
fluid

Từ 'chảy' đến 'chất lỏng' và 'linh hoạt'

Từ 'fluere' trong tiếng Latin cổ có nghĩa là 'chảy'. Từ 'fluidus' (tiếng Latin) sau đó được hình thành để miêu tả những thứ 'có khả năng chảy' hoặc 'dễ chảy'. Qua tiếng Pháp cổ ('fluide'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh, ban đầu giữ ý nghĩa về chất lỏng. Theo thời gian, nghĩa của 'fluid' mở rộng để chỉ những gì mềm mại, linh hoạt hoặc dễ thay đổi, không cố định.

Usage Note

Danh từ 'fluid' thường được dùng để chỉ các chất không có hình dạng nhất định và có khả năng biến dạng dưới tác dụng của lực. Trong vật lý, nó đề cập đến cả chất lỏng và khí. Trong y học, nó có thể chỉ các dịch cơ thể như máu, nước ối.

Prepositions

in through

‘In’ thường được sử dụng để chỉ sự chứa đựng hoặc ngập trong chất lưu. Ví dụ: 'The cells are suspended in a fluid'. 'Through' thường được dùng để chỉ sự di chuyển qua chất lưu. Ví dụ: 'The particles move through the fluid'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluid
  • bodily bodily fluid
    (dịch cơ thể)
  • amniotic amniotic fluid
    (nước ối)
  • cerebrospinal cerebrospinal fluid
    (dịch não tủy)
  • clear clear fluid
    (chất lỏng trong suốt)
Verb + fluid
  • secrete secrete fluid
    (tiết dịch)
  • absorb absorb fluid
    (hấp thụ chất lỏng)
  • retain retain fluid
    (giữ nước, tích nước (trong cơ thể))
Fluid + Noun (as adjective)
  • movement fluid movement
    (chuyển động mềm mại, uyển chuyển)
  • situation fluid situation
    (tình hình linh hoạt, dễ thay đổi)
  • assets fluid assets
    (tài sản lưu động)
Fluid + Noun (as noun)
  • intake fluid intake
    (lượng chất lỏng nạp vào)
  • dynamics fluid dynamics
    (động lực học chất lỏng)

Idioms

  • liquid/fluid assets

    tài sản lưu động (tiền mặt hoặc những thứ dễ dàng chuyển đổi thành tiền mặt)

    "She converted her fluid assets into real estate."

    (Cô ấy đã chuyển đổi tài sản lưu động của mình thành bất động sản.)

  • a fluid situation

    một tình huống linh hoạt, dễ thay đổi hoặc khó đoán, không có gì cố định

    "The negotiations are still a fluid situation, with no clear outcome yet."

    (Cuộc đàm phán vẫn là một tình huống linh hoạt, chưa có kết quả rõ ràng.)

  • gender fluid

    linh hoạt giới tính (một thuật ngữ chỉ bản dạng giới có thể thay đổi theo thời gian)

    "Some people identify as gender fluid, meaning their gender identity can change over time."

    (Một số người tự nhận mình là linh hoạt giới tính, có nghĩa là bản dạng giới của họ có thể thay đổi theo thời gian.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluid

Danh từ
Lật mặt

Chất lưu; một chất có thể chảy dễ dàng; chất lỏng hoặc khí.

"Water is a fluid."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluid".

Sự linh hoạt trong cuộc sống và bản dạng

Trong văn hóa phương Tây, 'fluid' thường được dùng để mô tả sự mềm mại, linh hoạt, hoặc những gì không cố định. Ví dụ, 'fluid identity' (bản dạng linh hoạt) hoặc 'gender fluid' (linh hoạt giới tính) chỉ việc nhận thức về bản thân hoặc giới tính có thể thay đổi theo thời gian, không bị gò bó trong các khuôn mẫu truyền thống. Điều này phản ánh xu hướng chấp nhận sự đa dạng và cá nhân hóa trong xã hội hiện đại.

Tầm quan trọng của dịch cơ thể trong y học

Trong y học, 'fluid' (dịch) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Các dịch cơ thể như máu, nước tiểu, dịch não tủy... được phân tích để chẩn đoán bệnh tật và theo dõi sức khỏe. Việc cân bằng chất lỏng trong cơ thể ('fluid balance') là yếu tố sống còn, và bất kỳ sự thay đổi nào cũng có thể báo hiệu vấn đề sức khỏe nghiêm trọng, nhấn mạnh vai trò thiết yếu của các dịch này.