(Top Banner Ad)
video on demand
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Truyền thông

video on demand

UK: /ˈvɪdɪəʊ ɒn dɪˈmɑːnd/ • US: /ˈvɪdioʊ ɑːn dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

video theo yêu cầu phim theo yêu cầu truyền hình theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system which allows users to select and watch/listen to video or audio content when they choose, rather than at a scheduled broadcast time.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống cho phép người dùng lựa chọn và xem/nghe nội dung video hoặc âm thanh khi họ muốn, thay vì vào một thời gian phát sóng đã lên lịch.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Netflix is a popular example of video on demand service."

    "Netflix là một ví dụ phổ biến về dịch vụ video theo yêu cầu."

  • "Many cable companies now offer video on demand services."

    "Nhiều công ty truyền hình cáp hiện nay cung cấp dịch vụ video theo yêu cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun VOD Viết tắt của 'video on demand'
Adjective on-demand Có sẵn theo yêu cầu (ví dụ: 'on-demand service')

Synonyms

Related Words

pay-per-view (trả tiền cho mỗi lần xem)IPTV (Truyền hình giao thức Internet)

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
videre (to see)
English
video (from video recorder/technology)
English
on demand (upon request)
English
video on demand (as a combined service term)

Sự ra đời của 'video theo yêu cầu'

Cụm từ 'video on demand' (video theo yêu cầu) là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ truyền thông kỹ thuật số. 'Video' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'videre' có nghĩa là 'nhìn', sau này được dùng để chỉ công nghệ ghi và phát hình ảnh động. Cụm 'on demand' có nghĩa là 'theo yêu cầu' hoặc 'khi được yêu cầu'. Khi kết hợp lại, 'video on demand' mô tả một dịch vụ cho phép người dùng lựa chọn và xem nội dung video (phim, chương trình TV, v.v.) bất cứ lúc nào họ muốn, thay vì phải chờ lịch phát sóng cố định như truyền hình truyền thống.

Usage Note

Thuật ngữ này mô tả dịch vụ cung cấp nội dung video theo yêu cầu của người dùng. Khác với truyền hình truyền thống, người xem có thể xem bất cứ lúc nào họ muốn. 'On demand' nhấn mạnh tính linh hoạt và sự lựa chọn của người dùng.

Prepositions

on

'On' trong cụm 'video on demand' chỉ trạng thái sẵn sàng, có sẵn theo yêu cầu. Ví dụ, 'information on demand' nghĩa là thông tin có sẵn khi cần.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + video on demand
  • premium premium video on demand
    (dịch vụ video theo yêu cầu cao cấp)
  • free free video on demand
    (dịch vụ video theo yêu cầu miễn phí)
  • subscription subscription video on demand (SVOD)
    (dịch vụ video theo yêu cầu dựa trên đăng ký (SVOD))
  • transactional transactional video on demand (TVOD)
    (dịch vụ video theo yêu cầu trả phí cho từng nội dung (TVOD))
  • advertising-supported advertising-supported video on demand (AVOD)
    (dịch vụ video theo yêu cầu có hỗ trợ quảng cáo (AVOD))
Verb + video on demand
  • offer offer video on demand
    (cung cấp dịch vụ video theo yêu cầu)
  • provide provide video on demand
    (cung cấp dịch vụ video theo yêu cầu)
  • access access video on demand
    (truy cập dịch vụ video theo yêu cầu)
  • use use video on demand
    (sử dụng dịch vụ video theo yêu cầu)

Idioms

  • video on demand service/platform

    dịch vụ/nền tảng video theo yêu cầu

    "Netflix is a popular video on demand service worldwide."

    (Netflix là một dịch vụ video theo yêu cầu phổ biến trên toàn thế giới.)

  • the rise of video on demand

    sự trỗi dậy/phát triển của video theo yêu cầu

    "The rise of video on demand has fundamentally changed media consumption habits."

    (Sự trỗi dậy của video theo yêu cầu đã thay đổi cơ bản thói quen tiêu thụ truyền thông.)

  • access content via video on demand

    truy cập nội dung thông qua video theo yêu cầu

    "Subscribers can access a vast library of films and shows via video on demand."

    (Người đăng ký có thể truy cập một thư viện phim và chương trình khổng lồ thông qua video theo yêu cầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

video on demand

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống cho phép người dùng lựa chọn và xem/nghe nội dung video hoặc âm thanh khi họ muốn, thay vì vào một thời gian phát sóng đã lên lịch.

"Netflix is a popular example of video on demand service."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "video on demand".

Chuyển đổi thói quen xem giải trí

Sự ra đời của 'video on demand' đã cách mạng hóa cách mọi người tiêu thụ giải trí. Nó chuyển đổi từ mô hình truyền hình truyền thống, nơi người xem phải tuân theo lịch phát sóng cố định, sang một mô hình linh hoạt hơn, cho phép cá nhân lựa chọn nội dung và thời điểm xem theo ý muốn. Điều này đã tạo ra một kỷ nguyên mới của sự tiện lợi và cá nhân hóa trong việc thưởng thức phương tiện truyền thông.

Ảnh hưởng đến ngành công nghiệp giải trí toàn cầu

Các nền tảng VOD như Netflix, Disney+, Amazon Prime Video không chỉ thay đổi hành vi người xem mà còn có ảnh hưởng sâu rộng đến ngành công nghiệp điện ảnh và truyền hình. Chúng khuyến khích sản xuất nội dung gốc, thúc đẩy cạnh tranh giữa các nhà cung cấp, và giúp nội dung từ các quốc gia khác nhau dễ dàng tiếp cận khán giả toàn cầu, góp phần xóa mờ ranh giới văn hóa trong tiêu thụ giải trí.