(Top Banner Ad)
on-demand
B2
Tính từ B2 Kinh tế, Công nghệ thông tin

on-demand

UK: /ˌɒn dɪˈmɑːnd/ • US: /ˌɑːn dɪˈmænd/

Nghĩa tiếng Việt

theo yêu cầu tùy chọn khi có nhu cầu dịch vụ theo yêu cầu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Available when or as soon as needed or requested.

Vietnamese Meaning

Sẵn sàng khi hoặc ngay khi cần hoặc được yêu cầu; theo yêu cầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company provides on-demand transportation services through a mobile app."

    "Công ty cung cấp dịch vụ vận tải theo yêu cầu thông qua một ứng dụng di động."

  • "On-demand video streaming services have become increasingly popular."

    "Các dịch vụ truyền phát video theo yêu cầu ngày càng trở nên phổ biến."

  • "Many companies now offer on-demand delivery of groceries and other essentials."

    "Nhiều công ty hiện cung cấp dịch vụ giao hàng theo yêu cầu đối với hàng tạp hóa và các nhu yếu phẩm khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun demand nhu cầu, yêu cầu
Verb demand yêu cầu, đòi hỏi
Adjective demanding đòi hỏi cao, khắt khe

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
on
Old French
demander
Middle English
demaunden
Modern English
on-demand

Sự Ra Đời Của 'Theo Yêu Cầu'

Cụm từ 'on-demand' không có một lịch sử phức tạp trải qua nhiều ngôn ngữ cổ. Nó là sự kết hợp trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại từ giới từ 'on' (trên, khi) và danh từ 'demand' (yêu cầu, nhu cầu). Bản thân từ 'demand' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'demander' (hỏi, yêu cầu). Khi ghép lại thành 'on-demand', nó mô tả một điều gì đó được cung cấp ngay lập tức hoặc khi có yêu cầu, phản ánh sự thay đổi trong cách chúng ta tiêu thụ dịch vụ và nội dung trong thời đại kỹ thuật số.

Usage Note

Cụm từ 'on-demand' thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ hoặc sản phẩm có thể được truy cập hoặc sử dụng ngay lập tức khi người dùng yêu cầu. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng đáp ứng nhu cầu tức thời. Khác với các dịch vụ truyền thống có thời gian chờ hoặc lịch trình cố định, 'on-demand' cung cấp trải nghiệm ngay lập tức và tiện lợi.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + on-demand (as adjective)
  • services on-demand services
    (các dịch vụ theo yêu cầu)
  • content on-demand content
    (nội dung theo yêu cầu)
  • delivery on-demand delivery
    (giao hàng theo yêu cầu)
  • platform on-demand platform
    (nền tảng theo yêu cầu)
Verb + on-demand
  • provide provide on-demand solutions
    (cung cấp giải pháp theo yêu cầu)
  • access access on-demand media
    (truy cập phương tiện truyền thông theo yêu cầu)
  • create create on-demand reports
    (tạo báo cáo theo yêu cầu)
Adverbial usage (on demand)
  • available available on demand
    (có sẵn khi được yêu cầu)
  • paid paid on demand
    (thanh toán khi có yêu cầu)
  • produced produced on demand
    (sản xuất theo yêu cầu)

Idioms

  • on demand

    khi có yêu cầu, khi cần

    "The information is available on demand."

    (Thông tin có sẵn khi cần.)

  • on-demand service

    dịch vụ theo yêu cầu

    "Netflix is a popular on-demand streaming service."

    (Netflix là một dịch vụ phát trực tuyến theo yêu cầu phổ biến.)

  • on-demand economy

    nền kinh tế theo yêu cầu

    "The on-demand economy has transformed how people access goods and services."

    (Nền kinh tế theo yêu cầu đã thay đổi cách mọi người tiếp cận hàng hóa và dịch vụ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

on-demand

Tính từ
Lật mặt

Sẵn sàng khi hoặc ngay khi cần hoặc được yêu cầu; theo yêu cầu.

"The company provides on-demand transportation services through a mobile app."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "on-demand".

Sự Lên Ngôi Của Nền Kinh Tế Theo Yêu Cầu

Thuật ngữ 'on-demand' gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế chia sẻ và các dịch vụ kỹ thuật số, nơi người tiêu dùng có thể nhận được hàng hóa hoặc dịch vụ gần như ngay lập tức khi họ yêu cầu, thay vì phải chờ đợi hoặc tuân theo lịch trình cố định. Điều này đã thay đổi đáng kể kỳ vọng của người tiêu dùng về tốc độ và sự tiện lợi.

Giải Trí Và Tiện Ích Tức Thì

Các dịch vụ như Netflix, Spotify (âm nhạc), Uber (vận chuyển) và các ứng dụng giao đồ ăn là những ví dụ điển hình của mô hình 'on-demand'. Chúng đã giúp mọi người dễ dàng truy cập nội dung giải trí và tiện ích hàng ngày chỉ bằng một nút bấm, tạo ra một văn hóa tiêu dùng tức thì và cá nhân hóa cao.