address space
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The range of memory addresses available to a program or process.
Vietnamese Meaning
Không gian địa chỉ là phạm vi các địa chỉ bộ nhớ có sẵn cho một chương trình hoặc tiến trình.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Each process has its own address space, preventing it from accessing memory belonging to other processes."
"Mỗi tiến trình có không gian địa chỉ riêng, ngăn nó truy cập bộ nhớ thuộc về các tiến trình khác."
-
"The operating system manages the address space of each running program."
"Hệ điều hành quản lý không gian địa chỉ của mỗi chương trình đang chạy."
-
"Address space layout randomization (ASLR) is a security technique used to protect against buffer overflow attacks."
"Ngẫu nhiên hóa bố trí không gian địa chỉ (ASLR) là một kỹ thuật bảo mật được sử dụng để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công tràn bộ đệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Không gian địa chỉ là một khái niệm quan trọng trong quản lý bộ nhớ và bảo mật hệ thống. Nó định nghĩa vùng bộ nhớ mà một tiến trình có thể truy cập và sử dụng. Các hệ điều hành hiện đại thường sử dụng các kỹ thuật như phân trang (paging) và phân đoạn (segmentation) để quản lý không gian địa chỉ và cung cấp khả năng bảo vệ bộ nhớ giữa các tiến trình khác nhau. So với 'memory space', 'address space' nhấn mạnh hơn vào các địa chỉ cụ thể được sử dụng để truy cập bộ nhớ.
Prepositions
'in address space': chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong không gian địa chỉ. Ví dụ: 'The variable is stored in the address space of the process.'
'of address space': chỉ sự thuộc về hoặc đặc điểm của không gian địa chỉ. Ví dụ: 'The fragmentation of address space can lead to performance issues.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
virtual virtual address space (không gian địa chỉ ảo)
-
physical physical address space (không gian địa chỉ vật lý)
-
logical logical address space (không gian địa chỉ logic)
-
user user address space (không gian địa chỉ người dùng)
-
kernel kernel address space (không gian địa chỉ hạt nhân (của hệ điều hành))
-
manage manage the address space (quản lý không gian địa chỉ)
-
allocate allocate address space (cấp phát không gian địa chỉ)
-
map map address space (ánh xạ không gian địa chỉ)
-
access access the address space (truy cập không gian địa chỉ)
-
memory memory address space (không gian địa chỉ bộ nhớ)
-
process process address space (không gian địa chỉ tiến trình)
Idioms
-
virtual address space
Một không gian địa chỉ trừu tượng mà các chương trình sử dụng, khác với địa chỉ vật lý của bộ nhớ. Cho phép mỗi chương trình có 'toàn bộ' bộ nhớ riêng.
"Modern operating systems use a virtual address space for each process."
(Các hệ điều hành hiện đại sử dụng không gian địa chỉ ảo cho mỗi tiến trình.)
-
physical address space
Tổng hợp các địa chỉ thực tế của bộ nhớ RAM và các thiết bị phần cứng khác mà CPU có thể truy cập trực tiếp.
"The physical address space is limited by the amount of RAM installed in the computer."
(Không gian địa chỉ vật lý bị giới hạn bởi lượng RAM được cài đặt trong máy tính.)
-
manage address space
Quản lý việc cấp phát, sử dụng và giải phóng các vùng địa chỉ bộ nhớ trong hệ thống máy tính để tối ưu hóa hiệu suất và tránh xung đột.
"The operating system is responsible for managing the address space efficiently to prevent memory conflicts."
(Hệ điều hành chịu trách nhiệm quản lý không gian địa chỉ một cách hiệu quả để ngăn chặn xung đột bộ nhớ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
address space
nounKhông gian địa chỉ là phạm vi các địa chỉ bộ nhớ có sẵn cho một chương trình hoặc tiến trình.
"Each process has its own address space, preventing it from accessing memory belonging to other processes."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address space".
