(Top Banner Ad)
address space
C1
noun C1 Công nghệ thông tin

address space

UK: /ˈædres speɪs/ • US: /ˈædres speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian địa chỉ vùng địa chỉ bộ nhớ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The range of memory addresses available to a program or process.

Vietnamese Meaning

Không gian địa chỉ là phạm vi các địa chỉ bộ nhớ có sẵn cho một chương trình hoặc tiến trình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each process has its own address space, preventing it from accessing memory belonging to other processes."

    "Mỗi tiến trình có không gian địa chỉ riêng, ngăn nó truy cập bộ nhớ thuộc về các tiến trình khác."

  • "The operating system manages the address space of each running program."

    "Hệ điều hành quản lý không gian địa chỉ của mỗi chương trình đang chạy."

  • "Address space layout randomization (ASLR) is a security technique used to protect against buffer overflow attacks."

    "Ngẫu nhiên hóa bố trí không gian địa chỉ (ASLR) là một kỹ thuật bảo mật được sử dụng để bảo vệ chống lại các cuộc tấn công tràn bộ đệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun address Địa chỉ (nơi ở, vị trí); bài diễn văn
Verb address Gửi thư tới; giải quyết (vấn đề); gọi tên
Noun space Không gian; khoảng trống; vũ trụ
Verb space Đặt cách xa; phân khoảng
Adjective addressable Có thể định địa chỉ; có thể truy cập bằng địa chỉ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ad-directiare (to make straight, guide)
Old French
adrecier (to put in a straight line, direct)
Middle English
adressen (to guide, direct, prepare)
Modern English
address (to speak to, denote a location)
Latin
spatium (room, area, extent)
Old French
espace (space)
Middle English
space (extent, room)
Modern English
space (extent, area, interval)
Modern English (Computing)
address space (combination of 'address' and 'space' in a technical context, early 20th century)

Nguồn gốc của 'address space'

Từ 'address' (địa chỉ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-directiare', mang ý nghĩa 'hướng thẳng tới, chỉ dẫn'. Trong khi đó, từ 'space' (không gian) xuất phát từ tiếng Latin 'spatium', có nghĩa là 'khoảng trống, phạm vi'. Khi ghép lại thành 'address space', cụm từ này xuất hiện trong lĩnh vực máy tính vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một tập hợp các địa chỉ duy nhất mà bộ vi xử lý có thể sử dụng để truy cập bộ nhớ hoặc các thiết bị ngoại vi.

Usage Note

Không gian địa chỉ là một khái niệm quan trọng trong quản lý bộ nhớ và bảo mật hệ thống. Nó định nghĩa vùng bộ nhớ mà một tiến trình có thể truy cập và sử dụng. Các hệ điều hành hiện đại thường sử dụng các kỹ thuật như phân trang (paging) và phân đoạn (segmentation) để quản lý không gian địa chỉ và cung cấp khả năng bảo vệ bộ nhớ giữa các tiến trình khác nhau. So với 'memory space', 'address space' nhấn mạnh hơn vào các địa chỉ cụ thể được sử dụng để truy cập bộ nhớ.

Prepositions

in of

'in address space': chỉ vị trí hoặc sự tồn tại trong không gian địa chỉ. Ví dụ: 'The variable is stored in the address space of the process.'
'of address space': chỉ sự thuộc về hoặc đặc điểm của không gian địa chỉ. Ví dụ: 'The fragmentation of address space can lead to performance issues.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + address space
  • virtual virtual address space
    (không gian địa chỉ ảo)
  • physical physical address space
    (không gian địa chỉ vật lý)
  • logical logical address space
    (không gian địa chỉ logic)
  • user user address space
    (không gian địa chỉ người dùng)
  • kernel kernel address space
    (không gian địa chỉ hạt nhân (của hệ điều hành))
Verb + address space
  • manage manage the address space
    (quản lý không gian địa chỉ)
  • allocate allocate address space
    (cấp phát không gian địa chỉ)
  • map map address space
    (ánh xạ không gian địa chỉ)
  • access access the address space
    (truy cập không gian địa chỉ)
Noun + address space
  • memory memory address space
    (không gian địa chỉ bộ nhớ)
  • process process address space
    (không gian địa chỉ tiến trình)

Idioms

  • virtual address space

    Một không gian địa chỉ trừu tượng mà các chương trình sử dụng, khác với địa chỉ vật lý của bộ nhớ. Cho phép mỗi chương trình có 'toàn bộ' bộ nhớ riêng.

    "Modern operating systems use a virtual address space for each process."

    (Các hệ điều hành hiện đại sử dụng không gian địa chỉ ảo cho mỗi tiến trình.)

  • physical address space

    Tổng hợp các địa chỉ thực tế của bộ nhớ RAM và các thiết bị phần cứng khác mà CPU có thể truy cập trực tiếp.

    "The physical address space is limited by the amount of RAM installed in the computer."

    (Không gian địa chỉ vật lý bị giới hạn bởi lượng RAM được cài đặt trong máy tính.)

  • manage address space

    Quản lý việc cấp phát, sử dụng và giải phóng các vùng địa chỉ bộ nhớ trong hệ thống máy tính để tối ưu hóa hiệu suất và tránh xung đột.

    "The operating system is responsible for managing the address space efficiently to prevent memory conflicts."

    (Hệ điều hành chịu trách nhiệm quản lý không gian địa chỉ một cách hiệu quả để ngăn chặn xung đột bộ nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

address space

noun
Lật mặt

Không gian địa chỉ là phạm vi các địa chỉ bộ nhớ có sẵn cho một chương trình hoặc tiến trình.

"Each process has its own address space, preventing it from accessing memory belonging to other processes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "address space".

Nền tảng của máy tính hiện đại

Không gian địa chỉ là một khái niệm cơ bản và vô cùng quan trọng trong khoa học máy tính. Nó cho phép các hệ điều hành quản lý bộ nhớ và các thiết bị phần cứng một cách hiệu quả, tạo nền tảng cho khả năng đa nhiệm (chạy nhiều chương trình cùng lúc) và bảo mật dữ liệu. Nhờ có không gian địa chỉ, mỗi ứng dụng có thể hoạt động trong 'môi trường' bộ nhớ riêng của mình mà không can thiệp vào các ứng dụng khác.

Tương tự như hệ thống địa chỉ nhà

Để dễ hình dung, 'address space' giống như hệ thống địa chỉ nhà trong một thành phố rộng lớn. Mỗi ngôi nhà có một địa chỉ duy nhất để mọi người có thể tìm thấy nó. Tương tự, trong máy tính, mỗi byte dữ liệu hoặc mỗi phần của thiết bị phần cứng đều có một 'địa chỉ' trong không gian địa chỉ. CPU sử dụng các địa chỉ này để biết chính xác nơi cần tìm và nơi cần lưu trữ thông tin, giúp toàn bộ hệ thống hoạt động trật tự và hiệu quả.