(Top Banner Ad)
virtue signalling
C1
noun C1 Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

virtue signalling

UK: /ˈvɜːtʃuː ˌsɪɡnəlɪŋ/ • US: /ˈvɜːrtʃuː ˌsɪɡnəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thể hiện đạo đức giả tạo làm màu đạo đức diễn trò đạo đức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The expression or promotion of views, especially on social media, that are intended to convey one's good character or values.

Vietnamese Meaning

Hành động thể hiện hoặc quảng bá quan điểm, đặc biệt là trên mạng xã hội, nhằm mục đích chứng tỏ phẩm chất tốt đẹp hoặc giá trị đạo đức của bản thân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Many people accuse celebrities of virtue signalling when they post about social issues without taking real action."

    "Nhiều người cáo buộc những người nổi tiếng thể hiện đạo đức giả tạo khi họ đăng bài về các vấn đề xã hội mà không thực hiện hành động thực tế nào."

  • "His tweet about climate change was seen by many as virtue signalling."

    "Tweet của anh ấy về biến đổi khí hậu bị nhiều người xem là một hành động thể hiện đạo đức giả tạo."

  • "She accused the company of virtue signalling by using environmentally friendly packaging without changing their core business practices."

    "Cô ấy cáo buộc công ty thể hiện đạo đức giả tạo bằng cách sử dụng bao bì thân thiện với môi trường mà không thay đổi các hoạt động kinh doanh cốt lõi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun phrase virtue signalling sự ra vẻ đạo đức, hành động thể hiện đạo đức giả tạo
Verb phrase to virtue signal ra vẻ đạo đức, thể hiện đạo đức giả tạo (một cách công khai)
Noun virtue signaller người ra vẻ đạo đức, người thể hiện đạo đức giả tạo
Noun virtue đức hạnh, đức tính tốt
Adjective virtuous có đức hạnh, đạo đức tốt
Noun signal tín hiệu, dấu hiệu
Verb to signal ra hiệu, báo hiệu

Synonyms

moral posturing (hành vi đạo đức giả tạo)moral grandstanding (thể hiện đạo đức thái quá)

Antonyms

genuine altruism (lòng vị tha chân thành)authentic compassion (lòng trắc ẩn đích thực)

Related Words

cancel culture (văn hóa tẩy chay)social justice warrior (SJW) (chiến binh công lý xã hội)

Subject Area

Chính trị, Xã hội học, Truyền thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Old French
vertu
Middle English
vertu
English
virtue
Latin
signum
Late Latin
signalis
Old French
signal
English
signal
English
virtue signalling

Nguồn gốc của 'ra vẻ đạo đức'

Cụm từ 'virtue signalling' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện phổ biến vào những năm 2010. Nó được tạo ra từ hai từ 'virtue' (đức hạnh, đức tính tốt) và 'signalling' (ra dấu, thể hiện). Ban đầu, nó có thể được dùng để chỉ hành động thể hiện quan điểm đạo đức đáng khen ngợi một cách công khai. Tuy nhiên, theo thời gian, đặc biệt là trong bối cảnh truyền thông xã hội, 'virtue signalling' đã mang một ý nghĩa tiêu cực. Nó thường được dùng để chỉ trích những hành động thể hiện sự ủng hộ một quan điểm xã hội, đạo đức nào đó một cách hời hợt, không chân thành, chủ yếu để nâng cao hình ảnh bản thân hoặc được người khác chấp nhận, mà không đi kèm với hành động thực tế.

Usage Note

Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc thể hiện đạo đức giả tạo hoặc để gây ấn tượng với người khác hơn là thực sự hành động vì những giá trị đó. Nó khác với 'moral conviction' (niềm tin đạo đức) ở chỗ động cơ chính là để được công nhận và ca ngợi, thay vì chỉ đơn giản là sống theo nguyên tắc của mình. So với 'performative activism', 'virtue signaling' tập trung hơn vào việc phô trương đạo đức cá nhân, trong khi 'performative activism' nhấn mạnh vào việc thể hiện sự ủng hộ một phong trào chính trị hoặc xã hội nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtue signalling
  • empty empty virtue signalling
    (sự ra vẻ đạo đức rỗng tuếch)
  • performative performative virtue signalling
    (sự ra vẻ đạo đức mang tính trình diễn)
  • blatant blatant virtue signalling
    (sự ra vẻ đạo đức trắng trợn)
Verb + virtue signalling
  • engage in engage in virtue signalling
    (tham gia vào việc ra vẻ đạo đức)
  • accuse of accuse someone of virtue signalling
    (buộc tội ai đó ra vẻ đạo đức)
  • dismiss as dismiss something as virtue signalling
    (bác bỏ điều gì đó vì cho rằng nó chỉ là ra vẻ đạo đức)

Idioms

  • empty virtue signalling

    Hành động thể hiện đạo đức một cách rỗng tuếch, không có ý nghĩa hoặc hành động thực tế đi kèm.

    "Their statement was widely criticized as empty virtue signalling because no concrete actions followed."

    (Tuyên bố của họ bị chỉ trích rộng rãi là sự ra vẻ đạo đức rỗng tuếch vì không có hành động cụ thể nào sau đó.)

  • performative virtue signalling

    Việc thể hiện quan điểm đạo đức chỉ để gây ấn tượng hoặc cho người khác thấy mình là người tốt, chứ không phải vì niềm tin chân thật.

    "Many saw his public apology as performative virtue signalling rather than genuine remorse."

    (Nhiều người xem lời xin lỗi công khai của anh ấy chỉ là sự ra vẻ đạo đức mang tính trình diễn hơn là sự hối hận chân thành.)

  • to call out virtue signalling

    Chỉ trích hoặc vạch trần hành vi ra vẻ đạo đức của ai đó.

    "Activists were quick to call out the company's virtue signalling, pointing to its poor labor practices."

    (Các nhà hoạt động nhanh chóng vạch trần hành vi ra vẻ đạo đức của công ty, chỉ ra các hành vi lao động tồi tệ của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtue signalling

noun
Lật mặt

Hành động thể hiện hoặc quảng bá quan điểm, đặc biệt là trên mạng xã hội, nhằm mục đích chứng tỏ phẩm chất tốt đẹp hoặc giá trị đạo đức của bản thân.

"Many people accuse celebrities of virtue signalling when they post about social issues without taking real action."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Public figures, eager to gain approval, often engage in virtue signalling, and their followers readily mimic this behavior.
Những nhân vật của công chúng, mong muốn nhận được sự tán thành, thường tham gia vào việc thể hiện đạo đức giả, và những người theo dõi họ sẵn sàng bắt chước hành vi này.
Phủ định
Despite his claims to support the cause, his actions, devoid of genuine commitment, were clearly not virtue signalling, but rather calculated self-promotion.
Mặc dù anh ta tuyên bố ủng hộ mục tiêu, hành động của anh ta, thiếu sự cam kết thực sự, rõ ràng không phải là thể hiện đạo đức giả, mà là sự tự quảng bá có tính toán.
Nghi vấn
Sarah, is your constant highlighting of ethical choices, a form of virtue signalling, or do you genuinely care about these issues?
Sarah, việc bạn liên tục nhấn mạnh những lựa chọn đạo đức, có phải là một hình thức thể hiện đạo đức giả không, hay bạn thực sự quan tâm đến những vấn đề này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtue signalling".

Ra vẻ đạo đức trên mạng xã hội

'Virtue signalling' đặc biệt phổ biến trên các nền tảng mạng xã hội, nơi mọi người dễ dàng bày tỏ quan điểm về các vấn đề xã hội mà không nhất thiết phải có sự tham gia thực sự. Việc đăng bài, chia sẻ hashtag, hoặc thay đổi ảnh đại diện để ủng hộ một phong trào nào đó có thể bị coi là 'virtue signalling' nếu không đi kèm với những hành động cụ thể hoặc sự thay đổi trong hành vi.

Chỉ trích sự thiếu chân thành

Khái niệm 'virtue signalling' thường được dùng như một lời chỉ trích, ám chỉ rằng một người hoặc một tổ chức đang thể hiện đạo đức giả tạo hoặc thiếu chân thành. Mục đích của việc 'ra vẻ đạo đức' thường là để củng cố hình ảnh bản thân, tạo dựng uy tín xã hội, hoặc tránh bị chỉ trích, thay vì xuất phát từ niềm tin và mong muốn tạo ra sự thay đổi thực sự.