(Top Banner Ad)
cancel culture
C1
noun C1 Xã hội học, Truyền thông, Chính trị

cancel culture

UK: /ˈkænsəl ˈkʌltʃər/ • US: /ˈkænsəl ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tẩy chay tẩy chay trên mạng phong trào tẩy chay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A form of ostracism in which someone is thrust out of social or professional circles – whether it be online, on social media, or in person – Individuals are canceled after they have said or done something that is considered objectionable or offensive.

Vietnamese Meaning

Một hình thức tẩy chay, trong đó một cá nhân bị loại khỏi các vòng kết nối xã hội hoặc chuyên môn – có thể là trực tuyến, trên mạng xã hội hoặc trực tiếp – Các cá nhân bị 'cancel' sau khi họ đã nói hoặc làm điều gì đó bị coi là đáng chê trách hoặc xúc phạm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cancel culture has become a prominent feature of online discourse."

    "Văn hóa tẩy chay đã trở thành một đặc điểm nổi bật của các cuộc tranh luận trực tuyến."

  • "The actor faced backlash and was effectively 'canceled' after his controversial remarks."

    "Nam diễn viên phải đối mặt với phản ứng dữ dội và thực tế đã bị 'tẩy chay' sau những nhận xét gây tranh cãi của anh ta."

  • "Some argue that cancel culture stifles free speech."

    "Một số người cho rằng văn hóa tẩy chay bóp nghẹt quyền tự do ngôn luận."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb To cancel Tẩy chay, loại bỏ ai đó khỏi cộng đồng mạng hoặc đời sống công chúng
Noun Cancellation Hành động hoặc kết quả của việc tẩy chay, sự hủy bỏ
Noun The Canceled Những người bị tẩy chay (thường dùng ở dạng số nhiều)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Truyền thông, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English (1980s)
Cancel (slang for rejecting a relationship)
English (2010s)
To be canceled (social media slang, popularized by Black Twitter)
English (Post 2017)
Cancel Culture (formal term for the social phenomenon)

Nguồn gốc của 'Cancel'

Cụm từ 'cancel culture' là một thuật ngữ tương đối mới (cuối những năm 2010). Tuy nhiên, hành động 'cancel' (tẩy chay/loại bỏ) có nguồn gốc từ tiếng lóng của cộng đồng người da màu trên mạng xã hội (Black Twitter), thường được sử dụng trong các tình huống chối bỏ hoặc chấm dứt quan hệ. Khái niệm này sau đó được mở rộng để mô tả hành động tẩy chay quy mô lớn đối với các nhân vật công chúng.

Từ TV đến Twitter

Một trong những nguồn gốc có thể của việc sử dụng 'cancel' để chối bỏ ai đó là một cảnh trong bộ phim truyền hình nổi tiếng 'New Jack City' (1991), nơi một nhân vật tuyên bố 'Cancellation is permanent' (Sự hủy bỏ là vĩnh viễn). Điều này củng cố ý nghĩa của việc loại bỏ một người ra khỏi đời sống xã hội hoặc công việc.

Usage Note

Cancel culture thường liên quan đến việc rút lại sự ủng hộ (tài chính, xã hội) đối với người hoặc công ty bị cáo buộc là đã làm hoặc nói điều gì đó xúc phạm hoặc gây tranh cãi. Nó khác với 'tẩy chay' (boycotting) ở chỗ nó thường mang tính cá nhân hơn và có thể dẫn đến việc người đó bị mất việc làm, danh tiếng bị hủy hoại, và bị cô lập. Khái niệm này gây tranh cãi, với những người chỉ trích cho rằng nó có thể dẫn đến sự đàn áp và kiểm duyệt, trong khi những người ủng hộ cho rằng nó là một cách để buộc mọi người phải chịu trách nhiệm về hành vi của họ.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Cancel Culture
  • Engage in Engage in cancel culture
    (Tham gia vào văn hóa tẩy chay)
  • Condemn Condemn cancel culture
    (Lên án văn hóa tẩy chay)
  • Fight against Fight against cancel culture
    (Chống lại văn hóa tẩy chay)
Adjective + Cancel Culture
  • Toxic Toxic cancel culture
    (Văn hóa tẩy chay độc hại)
  • Pervasive Pervasive cancel culture
    (Văn hóa tẩy chay lan rộng)
  • Divisive Divisive cancel culture
    (Văn hóa tẩy chay gây chia rẽ)
Noun + Cancel Culture
  • Victim of Victim of cancel culture
    (Nạn nhân của văn hóa tẩy chay)
  • Debate over The ongoing debate over cancel culture
    (Cuộc tranh luận đang diễn ra về văn hóa tẩy chay)

Idioms

  • To be canceled

    Bị tẩy chay; bị loại khỏi sự nghiệp hoặc đời sống xã hội vì hành vi sai trái

    "After the inappropriate tweets surfaced, the comedian was effectively canceled."

    (Sau khi những dòng tweet không phù hợp lộ ra, danh hài đó đã thực sự bị tẩy chay.)

  • To fall prey to cancel culture

    Trở thành nạn nhân của văn hóa tẩy chay

    "Many minor celebrities fear falling prey to cancel culture for old remarks."

    (Nhiều người nổi tiếng ít tên tuổi lo sợ trở thành nạn nhân của văn hóa tẩy chay vì những phát ngôn cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cancel culture

noun
Lật mặt

Một hình thức tẩy chay, trong đó một cá nhân bị loại khỏi các vòng kết nối xã hội hoặc chuyên môn – có thể là trực tuyến, trên mạng xã hội hoặc trực tiếp – Các cá nhân bị 'cancel' sau khi họ đã nói hoặc làm điều gì đó bị coi là đáng chê trách hoặc xúc phạm.

"Cancel culture has become a prominent feature of online discourse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cancel culture".

Trách nhiệm giải trình và Xấu hổ

Văn hóa tẩy chay đại diện cho sự căng thẳng giữa nhu cầu buộc các nhân vật công chúng phải chịu trách nhiệm (accountability) về hành động và lời nói của họ, với việc sử dụng hình thức 'bêu riếu' (shaming) trên mạng xã hội. Những người ủng hộ xem nó là công cụ thúc đẩy công bằng xã hội, trong khi những người phản đối chỉ trích nó là tàn nhẫn và không khoan nhượng.

Sự khác biệt với 'Call-out Culture'

Trước khi 'cancel culture' xuất hiện, thuật ngữ 'call-out culture' (văn hóa lên tiếng chỉ trích) đã tồn tại, mô tả hành động công khai chỉ trích hành vi sai trái. Sự khác biệt là: 'Call-out culture' tập trung vào việc đối chất và giáo dục, còn 'Cancel culture' thường dẫn đến việc loại bỏ hoàn toàn người đó khỏi đời sống công chúng.