(Top Banner Ad)
virtues
C1
Danh từ C1 Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

virtues

UK: /ˈvɜːtʃuːz/ • US: /ˈvɜːrtʃuːz/

Nghĩa tiếng Việt

đức tính phẩm hạnh điều tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Behavior showing high moral standards.

Vietnamese Meaning

Những hành vi thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Patience is one of the most important virtues."

    "Kiên nhẫn là một trong những đức tính quan trọng nhất."

  • "She possessed many virtues, including kindness and generosity."

    "Cô ấy sở hữu nhiều đức tính tốt, bao gồm sự tử tế và hào phóng."

  • "The seven virtues are faith, hope, charity, fortitude, justice, prudence, and temperance."

    "Bảy đức tính là đức tin, hy vọng, lòng nhân ái, sự dũng cảm, công bằng, thận trọng và tiết độ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun virtue Đức tính, phẩm hạnh
Adjective virtuous Đức hạnh, có đạo đức
Adverb virtuously Một cách đức hạnh, đạo đức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
virtus
Old French
vertu
English
virtue
English
virtues

Nguồn gốc của 'Virtues'

Từ 'virtues' bắt nguồn từ tiếng Latin 'virtus', có nghĩa là 'sức mạnh', 'sự can đảm', và 'tính xuất sắc'. Người La Mã cổ đại coi trọng 'virtus' như một phẩm chất quan trọng của một người đàn ông, thể hiện sự dũng cảm và khả năng phục vụ cộng đồng. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ 'vertu' và cuối cùng là tiếng Anh 'virtue', mang ý nghĩa đạo đức và sự tốt lành.

Usage Note

Từ 'virtues' thường được dùng để chỉ một tập hợp các phẩm chất đạo đức tốt đẹp. Nó nhấn mạnh tính chất cao thượng, ngay thẳng và đáng ngưỡng mộ trong hành vi của một người. Khác với 'morals' (đạo đức) vốn mang tính chung chung hơn, 'virtues' thường ám chỉ những phẩm chất cụ thể và được đánh giá cao trong một xã hội hoặc hệ thống giá trị nào đó. So với 'good qualities' (những phẩm chất tốt), 'virtues' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh khía cạnh đạo đức.

Prepositions

in of by

* **in:** thể hiện một phẩm chất cụ thể, ví dụ: 'He believed in the virtue of hard work.' (Anh ấy tin vào đức tính cần cù). * **of:** thường đi sau một tính từ để mô tả bản chất của phẩm chất, ví dụ: 'the virtue of patience' (đức tính kiên nhẫn). * **by:** đề cập đến hành động được thực hiện bởi một đức tính nào đó, ví dụ: 'Guided by virtue, she always made the right decisions.' (Được dẫn dắt bởi đức hạnh, cô ấy luôn đưa ra những quyết định đúng đắn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + virtues
  • great virtues
    (những đức tính tuyệt vời)
  • moral virtues
    (những đức tính đạo đức)
  • personal virtues
    (những đức tính cá nhân)
Verb + virtues
  • praise virtues
    (ca ngợi những đức tính)
  • lack virtues
    (thiếu những đức tính)
  • demonstrate virtues
    (thể hiện những đức tính)
Virtues + Preposition
  • virtues of patience
    (những đức tính của sự kiên nhẫn)
  • virtues of honesty
    (những đức tính của sự trung thực)
  • virtues of kindness
    (những đức tính của lòng tốt)

Idioms

  • Patience is a virtue.

    Kiên nhẫn là một đức tính tốt.

    "He was frustrated, but he remembered that patience is a virtue."

    (Anh ấy rất bực bội, nhưng anh ấy nhớ rằng kiên nhẫn là một đức tính tốt.)

  • Make a virtue of necessity

    Biến cái rủi thành cái may; Khéo xoay sở.

    "They didn't have enough money for a fancy vacation, so they made a virtue of necessity and went camping."

    (Họ không có đủ tiền cho một kỳ nghỉ sang trọng, vì vậy họ đã biến cái rủi thành cái may và đi cắm trại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

virtues

Danh từ
Lật mặt

Những hành vi thể hiện các tiêu chuẩn đạo đức cao.

"Patience is one of the most important virtues."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she cultivates her virtues, she will become a respected leader.
Nếu cô ấy trau dồi những đức tính tốt đẹp, cô ấy sẽ trở thành một nhà lãnh đạo được kính trọng.
Phủ định
If you don't practice virtue, you won't gain the trust of others.
Nếu bạn không thực hành đức hạnh, bạn sẽ không nhận được sự tin tưởng của người khác.
Nghi vấn
Will he be considered a virtuous man if he always acts with integrity?
Liệu anh ấy có được coi là một người đức hạnh nếu anh ấy luôn hành động chính trực không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a woman of many virtues.
Cô ấy là một người phụ nữ có nhiều đức tính.
Phủ định
Isn't honesty considered one of the most important virtues?
Chẳng phải sự trung thực được coi là một trong những đức tính quan trọng nhất sao?
Nghi vấn
Is he virtuous in all his dealings?
Anh ấy có đức hạnh trong mọi hành động của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "virtues".

Bảy Đức Tính Đối Lập Với Bảy Tội Lỗi Chết Người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong truyền thống Kitô giáo, có khái niệm về bảy đức tính đối lập với bảy tội lỗi chết người. Bảy đức tính này bao gồm: khiêm tốn, bác ái, trong sạch, kiên nhẫn, tiết độ, siêng năng và hiền lành. Chúng được coi là những phẩm chất quan trọng để đạt được sự tốt lành và tránh xa tội lỗi. Chúng đối lập với các tội lỗi như kiêu ngạo, tham lam, dâm dục, giận dữ, phàm ăn, lười biếng và ghen tị.

Đức Tính Trong Triết Học Hy Lạp

Trong triết học Hy Lạp cổ đại, các nhà triết học như Aristotle đã thảo luận sâu sắc về các đức tính. Ông cho rằng đức tính là những đặc điểm tính cách tốt, được hình thành thông qua luyện tập và thói quen. Aristotle tin rằng việc phát triển các đức tính là chìa khóa để sống một cuộc sống hạnh phúc và trọn vẹn.