(Top Banner Ad)
viticulture
C1
noun C1 Nông nghiệp, Thực vật học

viticulture

UK: /ˈvɪtɪˌkʌltʃər/ • US: /ˈvɪtɪˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

nghề trồng nho kỹ thuật trồng nho văn hóa trồng nho
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cultivation of grapevines, especially for winemaking.

Vietnamese Meaning

Nghề trồng nho, đặc biệt để sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "California is known for its advanced viticulture techniques."

    "California nổi tiếng với các kỹ thuật trồng nho tiên tiến."

  • "Sustainable viticulture practices are becoming increasingly important."

    "Các phương pháp trồng nho bền vững ngày càng trở nên quan trọng."

  • "The success of a winery depends heavily on the quality of its viticulture."

    "Sự thành công của một nhà máy rượu phụ thuộc rất nhiều vào chất lượng của việc trồng nho."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun viticulturist Người trồng nho, nhà trồng nho (chuyên gia về viticulture)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vitis
Latin
cultura
English
viticulture

Nguồn gốc của 'Viticulture'

Từ 'viticulture' xuất phát từ tiếng Latinh, kết hợp giữa 'vitis' (cây nho) và 'cultura' (trồng trọt). Vì vậy, 'viticulture' có nghĩa đen là 'nghề trồng nho'. Nghề này có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ các nền văn minh cổ đại như Ai Cập và Hy Lạp, trước khi lan rộng ra khắp thế giới.

Usage Note

Viticulture tập trung vào các khía cạnh khoa học và thực tiễn của việc trồng nho, bao gồm lựa chọn giống nho, quản lý đất, tưới tiêu, phòng trừ sâu bệnh và thu hoạch. Nó khác với oenology (hoặc enology), là khoa học và nghệ thuật sản xuất rượu vang. Viticulture bao gồm nhiều kỹ thuật canh tác khác nhau, tùy thuộc vào khí hậu, loại đất và giống nho.

Prepositions

in of

“Viticulture in [region/country]” chỉ ra việc trồng nho ở khu vực hoặc quốc gia cụ thể. “Viticulture of [grape variety]” đề cập đến việc trồng một giống nho cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + viticulture
  • sustainable viticulture
    (nghề trồng nho bền vững)
  • traditional viticulture
    (nghề trồng nho truyền thống)
  • modern viticulture
    (nghề trồng nho hiện đại)
Verb + viticulture
  • practice viticulture
    (thực hành nghề trồng nho)
  • study viticulture
    (nghiên cứu về nghề trồng nho)
  • improve viticulture
    (cải thiện nghề trồng nho)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

viticulture

noun
Lật mặt

Nghề trồng nho, đặc biệt để sản xuất rượu vang.

"California is known for its advanced viticulture techniques."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is interested in viticulture.
Anh ấy quan tâm đến nghề trồng nho.
Phủ định
She is not keen on viticulture.
Cô ấy không thích nghề trồng nho.
Nghi vấn
Is viticulture your main area of expertise?
Trồng nho có phải là lĩnh vực chuyên môn chính của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "viticulture".

Ảnh hưởng của Viticulture đến văn hóa rượu vang

Viticulture không chỉ là một ngành nông nghiệp, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa rượu vang. Các phương pháp trồng nho, giống nho và điều kiện khí hậu địa phương (terroir) ảnh hưởng trực tiếp đến hương vị và chất lượng của rượu vang. Mỗi vùng trồng nho trên thế giới có những đặc trưng riêng, tạo nên sự đa dạng và phong phú cho thế giới rượu vang.