(Top Banner Ad)
oenology (enology)
C1
noun C1 Khoa học thực phẩm

oenology (enology)

UK: /iːˈnɒlədʒi/ • US: /iːˈnɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

khoa học rượu vang nghiên cứu về rượu vang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The science and study of wine and winemaking.

Vietnamese Meaning

Khoa học và nghiên cứu về rượu vang và quy trình sản xuất rượu vang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a degree in oenology and works as a winemaker."

    "Cô ấy có bằng về khoa học rượu vang và làm việc như một nhà sản xuất rượu."

  • "The university offers a comprehensive program in oenology."

    "Trường đại học cung cấp một chương trình toàn diện về khoa học rượu vang."

  • "Oenology encompasses the study of grape varieties and their suitability for winemaking."

    "Khoa học rượu vang bao gồm nghiên cứu các giống nho và sự phù hợp của chúng cho việc sản xuất rượu vang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oenologist Nhà nghiên cứu/chuyên gia về rượu vang
Adjective oenological Thuộc về hoặc liên quan đến nghiên cứu/sản xuất rượu vang

Synonyms

vinology (khoa học về rượu vang)

Related Words

Subject Area

Khoa học thực phẩm

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
οἶνος (oinos)
Greek
-λογία (-logia)
Late Latin
oenologia
English
oenology

Nguồn gốc Hy Lạp của Rượu và Khoa học

Từ 'oenology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, ghép từ 'oinos' (οἶνος), nghĩa là rượu vang, và '-logia' (λογία), nghĩa là nghiên cứu hoặc khoa học về. Do đó, 'oenology' chính xác là khoa học nghiên cứu về rượu vang, bao gồm toàn bộ quá trình từ trồng nho, sản xuất đến thưởng thức.

Usage Note

Oenology tập trung vào các khía cạnh khoa học của việc sản xuất rượu, bao gồm lên men, quản lý vườn nho, và sự hiểu biết về các chất hóa học và sinh học tham gia vào quá trình này. Nó khác với 'viticulture' (trồng nho) và 'wine appreciation' (thưởng thức rượu), mặc dù có liên quan.

Prepositions

in of

‘In oenology’ đề cập đến việc thực hiện nghiên cứu hoặc làm việc trong lĩnh vực này. ‘Of oenology’ thường dùng để chỉ bản chất hoặc đặc điểm của khoa học này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + oenology (enology)
  • modern modern oenology
    (nghiên cứu rượu vang hiện đại)
  • applied applied oenology
    (nghiên cứu rượu vang ứng dụng)
  • scientific scientific oenology
    (nghiên cứu rượu vang khoa học)
  • practical practical oenology
    (nghiên cứu rượu vang thực hành)
Verb + oenology (enology)
  • study study oenology
    (nghiên cứu ngành rượu vang)
  • pursue pursue oenology
    (theo đuổi ngành rượu vang)
  • teach teach oenology
    (giảng dạy về/môn nghiên cứu rượu vang)
Noun + of + oenology (enology)
  • department of department of oenology
    (khoa nghiên cứu rượu vang)
  • school of school of oenology
    (trường/học viện nghiên cứu rượu vang)
  • field of field of oenology
    (lĩnh vực nghiên cứu rượu vang)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

oenology (enology)

noun
Lật mặt

Khoa học và nghiên cứu về rượu vang và quy trình sản xuất rượu vang.

"She has a degree in oenology and works as a winemaker."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "oenology (enology)".

Vai trò quan trọng trong ngành sản xuất rượu vang

Oenology đóng vai trò then chốt trong ngành công nghiệp rượu vang toàn cầu. Các nhà nghiên cứu rượu vang (oenologists) áp dụng kiến thức khoa học để cải thiện chất lượng nho, quy trình lên men, lão hóa và đóng chai, đảm bảo sản xuất ra những loại rượu vang chất lượng cao và bền vững.

Là một lĩnh vực học thuật và đào tạo chuyên sâu

Oenology là một lĩnh vực học thuật nghiêm túc, với nhiều trường đại học trên thế giới cung cấp các khóa học và bằng cấp chuyên sâu. Sinh viên được đào tạo bài bản về hóa học, vi sinh vật học, nông học và các khía cạnh kinh doanh liên quan đến sản xuất rượu vang.