(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ vlogger
B2

vlogger

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

người làm vlog người viết blog video vờ-lốc-gơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Vlogger'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Người tạo và tải lên các blog video (vlog) lên internet.

Definition (English Meaning)

A person who creates and uploads video blogs (vlogs) to the internet.

Ví dụ Thực tế với 'Vlogger'

  • "She's a popular vlogger who shares her travel experiences."

    "Cô ấy là một vlogger nổi tiếng, người chia sẻ những trải nghiệm du lịch của mình."

  • "Becoming a vlogger requires dedication and creativity."

    "Trở thành một vlogger đòi hỏi sự tận tâm và sáng tạo."

  • "Many young people dream of being successful vloggers."

    "Nhiều người trẻ mơ ước trở thành những vlogger thành công."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Vlogger'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: vlogger
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

video blogger(người viết blog video)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vlog(blog video)
YouTube(YouTube)
content creator(người sáng tạo nội dung)

Lĩnh vực (Subject Area)

Công nghệ thông tin Mạng xã hội Truyền thông

Ghi chú Cách dùng 'Vlogger'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'vlogger' được hình thành bằng cách kết hợp 'video' hoặc 'vlog' với hậu tố '-er', chỉ người thực hiện hành động. Vlogger thường tạo nội dung cá nhân, chia sẻ kinh nghiệm, quan điểm hoặc hướng dẫn về một chủ đề cụ thể. Sự khác biệt với 'youtuber' là vlogger tập trung vào nội dung nhật ký video cá nhân hơn là tạo ra các loại nội dung khác (như video âm nhạc, phim ngắn).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

as for

* 'as a vlogger': chỉ vai trò hoặc nghề nghiệp của người đó. (Ví dụ: She works as a vlogger).
* 'for vloggers': dành cho những vlogger. (Ví dụ: Tools for vloggers).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Vlogger'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wants to be a successful vlogger.
Anh ấy muốn trở thành một vlogger thành công.
Phủ định
I decided not to be a vlogger after seeing the workload.
Tôi quyết định không trở thành vlogger sau khi thấy khối lượng công việc.
Nghi vấn
Why do you want to be a vlogger?
Tại sao bạn muốn trở thành một vlogger?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a popular vlogger on YouTube.
Cô ấy là một vlogger nổi tiếng trên YouTube.
Phủ định
He is not a vlogger; he prefers blogging.
Anh ấy không phải là một vlogger; anh ấy thích viết blog hơn.
Nghi vấn
Is she a vlogger or a streamer?
Cô ấy là một vlogger hay một streamer?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had started a vlog earlier, she would be a famous vlogger now.
Nếu cô ấy bắt đầu vlog sớm hơn, bây giờ cô ấy đã là một vlogger nổi tiếng.
Phủ định
If he hadn't wasted so much time, he might be a successful vlogger now.
Nếu anh ấy không lãng phí quá nhiều thời gian, bây giờ anh ấy có lẽ đã là một vlogger thành công.
Nghi vấn
If they had invested in better equipment, would they be more popular vloggers now?
Nếu họ đã đầu tư vào thiết bị tốt hơn, bây giờ họ có phải là những vlogger nổi tiếng hơn không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)