content creator
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Content creator'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người tạo ra tài liệu mang tính giải trí hoặc giáo dục để thể hiện qua bất kỳ phương tiện hoặc kênh nào.
Definition (English Meaning)
A person who creates entertaining or educational material to be expressed through any medium or channel.
Ví dụ Thực tế với 'Content creator'
-
"She is a popular content creator on YouTube."
"Cô ấy là một người sáng tạo nội dung nổi tiếng trên YouTube."
-
"Many businesses are looking for talented content creators to improve their online presence."
"Nhiều doanh nghiệp đang tìm kiếm những người sáng tạo nội dung tài năng để cải thiện sự hiện diện trực tuyến của họ."
-
"The platform provides tools for content creators to monetize their work."
"Nền tảng này cung cấp các công cụ để người sáng tạo nội dung kiếm tiền từ công việc của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Content creator'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: content creator
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Content creator'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'content creator' nhấn mạnh vai trò của một cá nhân trong việc sản xuất nội dung, thường là cho mục đích truyền thông, quảng bá, hoặc giải trí. Khác với 'writer' (người viết) thường chỉ tập trung vào nội dung chữ viết, 'content creator' có thể tạo ra nội dung đa dạng như video, hình ảnh, âm thanh, và các loại hình tương tác khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Content creator'
Rule: punctuation-period
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a successful content creator.
|
Cô ấy là một người sáng tạo nội dung thành công. |
| Phủ định |
He is not a content creator, but a software developer.
|
Anh ấy không phải là một người sáng tạo nội dung, mà là một nhà phát triển phần mềm. |
| Nghi vấn |
Is she a content creator for YouTube?
|
Cô ấy có phải là một người sáng tạo nội dung cho YouTube không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a successful content creator on YouTube.
|
Anh ấy là một nhà sáng tạo nội dung thành công trên YouTube. |
| Phủ định |
She is not a content creator; she's a software engineer.
|
Cô ấy không phải là một nhà sáng tạo nội dung; cô ấy là một kỹ sư phần mềm. |
| Nghi vấn |
What kind of content does a content creator typically produce?
|
Một nhà sáng tạo nội dung thường sản xuất loại nội dung nào? |