(Top Banner Ad)
vo2 max
C1
Noun C1 Sinh lý học thể thao

vo2 max

UK: /ˌviː əʊˌtuː ˈmæks/ • US: /ˌviː oʊˌtuː ˈmæks/

Nghĩa tiếng Việt

VO2 tối đa lượng oxy tiêu thụ tối đa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The maximum rate of oxygen consumption measurable during incremental exercise. It is a measure of aerobic capacity.

Vietnamese Meaning

Tốc độ tiêu thụ oxy tối đa có thể đo được trong quá trình tập luyện tăng dần. Nó là một thước đo khả năng hiếu khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His VO2 max is exceptionally high for someone his age."

    "VO2 max của anh ấy đặc biệt cao so với tuổi của anh ấy."

  • "Improving your VO2 max can significantly enhance your endurance performance."

    "Cải thiện VO2 max có thể nâng cao đáng kể hiệu suất sức bền của bạn."

  • "VO2 max testing is a common procedure in sports science labs."

    "Kiểm tra VO2 max là một quy trình phổ biến trong các phòng thí nghiệm khoa học thể thao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun oxygen ôxy
Noun volume thể tích, dung lượng
Adjective maximum tối đa, lớn nhất
Noun maximal oxygen uptake sự hấp thụ oxy tối đa (cụm từ mà VO2 max viết tắt)

Related Words

Subject Area

Sinh lý học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
Volume of Oxygen
English
Maximum

Nguồn gốc khoa học

Thuật ngữ "VO2 max" không có một lịch sử từ nguyên dài như nhiều từ khác. Đây là một viết tắt từ tiếng Anh: V (Volume - thể tích), O2 (Oxygen - oxy), và max (Maximum - tối đa). Nó được sử dụng trong khoa học thể thao và sinh lý học để mô tả lượng oxy tối đa mà cơ thể có thể sử dụng trong một phút khi tập luyện cường độ cao nhất. Khái niệm này được phát triển và trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20, khi các nhà khoa học bắt đầu nghiên cứu sâu về hiệu suất thể thao và giới hạn của cơ thể con người.

Usage Note

VO2 max là một chỉ số quan trọng trong sinh lý học thể thao, phản ánh khả năng cơ thể sử dụng oxy để tạo ra năng lượng. Giá trị VO2 max càng cao, hiệu suất hoạt động thể chất (đặc biệt là các môn sức bền) càng tốt. Nó thường được biểu thị bằng đơn vị mililit oxy trên mỗi kilogam trọng lượng cơ thể mỗi phút (mL/kg/min).

Prepositions

of at

"VO2 max of an athlete": Diễn tả VO2 max của một vận động viên.
"VO2 max at a certain intensity": Diễn tả VO2 max đạt được ở một cường độ tập luyện nhất định.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + VO2 max
  • high a high VO2 max
    (chỉ số VO2 max cao)
  • low a low VO2 max
    (chỉ số VO2 max thấp)
  • improved an improved VO2 max
    (chỉ số VO2 max được cải thiện)
  • individual's an individual's VO2 max
    (chỉ số VO2 max của một cá nhân)
Verb + VO2 max
  • measure to measure VO2 max
    (đo lường chỉ số VO2 max)
  • improve to improve VO2 max
    (cải thiện chỉ số VO2 max)
  • determine to determine VO2 max
    (xác định chỉ số VO2 max)
  • test to test VO2 max
    (kiểm tra chỉ số VO2 max)
VO2 max + Noun
  • VO2 max VO2 max test
    (bài kiểm tra VO2 max)
  • VO2 max VO2 max level
    (mức độ VO2 max)
  • VO2 max VO2 max training
    (luyện tập để cải thiện VO2 max)

Idioms

  • VO2 max test

    Bài kiểm tra VO2 max (để đo lường khả năng hấp thụ oxy tối đa của cơ thể)

    "Athletes often undergo a VO2 max test to assess their aerobic fitness."

    (Các vận động viên thường trải qua bài kiểm tra VO2 max để đánh giá thể lực hiếu khí của họ.)

  • improve your VO2 max

    Cải thiện chỉ số VO2 max của bạn (thông qua luyện tập)

    "High-intensity interval training (HIIT) is effective to improve your VO2 max."

    (Tập luyện cường độ cao ngắt quãng (HIIT) hiệu quả để cải thiện chỉ số VO2 max của bạn.)

  • a high VO2 max

    Một chỉ số VO2 max cao (thường liên quan đến thể lực tốt và sức bền)

    "Having a high VO2 max is crucial for endurance athletes like marathon runners."

    (Có chỉ số VO2 max cao là rất quan trọng đối với các vận động viên bền bỉ như người chạy marathon.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vo2 max

Noun
Lật mặt

Tốc độ tiêu thụ oxy tối đa có thể đo được trong quá trình tập luyện tăng dần. Nó là một thước đo khả năng hiếu khí.

"His VO2 max is exceptionally high for someone his age."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His VO2 max is impressive for someone his age.
Chỉ số VO2 max của anh ấy rất ấn tượng so với độ tuổi của anh ấy.
Phủ định
My VO2 max is not as high as I would like it to be.
Chỉ số VO2 max của tôi không cao như tôi mong muốn.
Nghi vấn
Is her VO2 max improving with her current training regime?
Chỉ số VO2 max của cô ấy có đang cải thiện với chế độ tập luyện hiện tại của cô ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vo2 max".

Chỉ số vàng của thể lực

VO2 max được coi là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá thể lực hiếu khí và sức bền của một người. Nó đại diện cho khả năng của cơ thể vận chuyển và sử dụng oxy trong quá trình tập luyện. Một chỉ số VO2 max cao thường cho thấy một hệ tim mạch khỏe mạnh và khả năng chịu đựng tốt trong các hoạt động thể chất kéo dài, là mục tiêu phấn đấu của nhiều vận động viên và những người yêu thích thể thao.

Liên quan đến sức khỏe và tuổi thọ

Ngoài vai trò trong thể thao, VO2 max còn được nghiên cứu rộng rãi vì mối liên hệ với sức khỏe tổng thể và tuổi thọ. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng một chỉ số VO2 max cao hơn có liên quan đến việc giảm nguy cơ mắc các bệnh tim mạch, tiểu đường loại 2 và một số loại ung thư. Việc duy trì và cải thiện VO2 max thông qua tập luyện đều đặn là một chiến lược quan trọng để nâng cao chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ.