(Top Banner Ad)
anaerobic threshold
C1
noun C1 Sinh lý học thể thao

anaerobic threshold

UK: /ˌænəˈrəʊbɪk ˈθreʃˌhəʊld/ • US: /ˌænəˈroʊbɪk ˈθreʃˌhoʊld/

Nghĩa tiếng Việt

ngưỡng yếm khí ngưỡng kỵ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The point during exercise at which lactic acid builds up in the blood faster than it can be removed, resulting in fatigue and reduced performance.

Vietnamese Meaning

Ngưỡng kỵ khí là điểm trong quá trình tập luyện mà axit lactic tích tụ trong máu nhanh hơn tốc độ loại bỏ, dẫn đến mệt mỏi và giảm hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Understanding your anaerobic threshold is crucial for optimizing endurance training."

    "Hiểu rõ ngưỡng kỵ khí của bạn là rất quan trọng để tối ưu hóa quá trình tập luyện sức bền."

  • "The athlete trained to increase their anaerobic threshold."

    "Vận động viên đã tập luyện để tăng ngưỡng kỵ khí của họ."

  • "Knowing your anaerobic threshold helps you optimize your training intensity."

    "Biết ngưỡng kỵ khí của bạn giúp bạn tối ưu hóa cường độ tập luyện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective anaerobic Yếm khí, kỵ khí (không cần oxy)
Adjective aerobic Hiếu khí (cần oxy)
Noun aerobics Bài tập thể dục nhịp điệu
Noun threshold Ngưỡng, mức giới hạn
Noun lactate threshold Ngưỡng lactate (đồng nghĩa với anaerobic threshold)

Synonyms

lactate threshold (ngưỡng lactate)ventilatory threshold (ngưỡng thông khí)

Related Words

Subject Area

Sinh lý học thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
an-
Greek
aēr (air)
Greek
bios (life)
Old English
þerscold (threshold, door-sill)
Modern English (1960s)
Anaerobic Threshold

Nguồn Gốc Thuật Ngữ Khoa Học

Cụm từ này được ghép từ hai phần: 'Anaerobic' (yếm khí/kỵ khí) có nguồn gốc Hy Lạp, kết hợp 'an-' (không) và 'aer' (khí/oxy), nghĩa là không cần oxy. 'Threshold' (ngưỡng) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ. Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong khoa học thể thao vào những năm 1960 để mô tả điểm giới hạn mà tại đó cơ thể bắt đầu phụ thuộc vào năng lượng không cần oxy, dẫn đến mệt mỏi nhanh chóng.

Usage Note

Ngưỡng kỵ khí còn được gọi là điểm chuyển đổi thông khí (ventilatory threshold - VT) hoặc ngưỡng lactate (lactate threshold - LT). Nó đánh dấu sự chuyển đổi từ việc sử dụng chủ yếu năng lượng từ hệ hiếu khí (có oxy) sang hệ kỵ khí (không oxy). Vượt qua ngưỡng này, cơ thể phải dựa nhiều hơn vào quá trình đường phân kỵ khí để tạo năng lượng, dẫn đến sản sinh axit lactic. Khả năng duy trì cường độ tập luyện dưới ngưỡng kỵ khí là yếu tố quan trọng để cải thiện sức bền.

Prepositions

at above below

* at: 'Training at your anaerobic threshold can improve your endurance.' (Tập luyện tại ngưỡng kỵ khí có thể cải thiện sức bền của bạn.)
* above: 'Exercising above your anaerobic threshold will lead to quicker fatigue.' (Tập luyện trên ngưỡng kỵ khí sẽ dẫn đến mệt mỏi nhanh hơn.)
* below: 'Staying below your anaerobic threshold allows you to sustain the activity for longer.' (Duy trì dưới ngưỡng kỵ khí cho phép bạn duy trì hoạt động lâu hơn.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Anaerobic Threshold
  • measure measure the anaerobic threshold
    (đo ngưỡng yếm khí)
  • raise raise one's anaerobic threshold
    (nâng cao ngưỡng yếm khí của một người)
  • determine determine the anaerobic threshold
    (xác định ngưỡng yếm khí)
Adjective + Anaerobic Threshold
  • high a high anaerobic threshold
    (một ngưỡng yếm khí cao)
  • individual the individual anaerobic threshold
    (ngưỡng yếm khí cá nhân)
  • critical the critical anaerobic threshold
    (ngưỡng yếm khí tới hạn)
Anaerobic Threshold + Noun
  • training anaerobic threshold training
    (tập luyện nâng cao ngưỡng yếm khí)
  • test an anaerobic threshold test
    (bài kiểm tra ngưỡng yếm khí)

Idioms

  • To hit the anaerobic threshold

    Đạt đến ngưỡng yếm khí (thường là khi cơ thể bắt đầu mệt mỏi nghiêm trọng và tích tụ axit lactic)

    "If you sprint too early, you'll hit the anaerobic threshold quickly."

    (Nếu bạn chạy nước rút quá sớm, bạn sẽ nhanh chóng đạt đến ngưỡng yếm khí.)

  • Train above/below the anaerobic threshold

    Tập luyện trên/dưới ngưỡng yếm khí

    "To build endurance, runners usually train slightly below their anaerobic threshold."

    (Để xây dựng sức bền, các vận động viên chạy thường tập luyện hơi dưới ngưỡng yếm khí của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

anaerobic threshold

noun
Lật mặt

Ngưỡng kỵ khí là điểm trong quá trình tập luyện mà axit lactic tích tụ trong máu nhanh hơn tốc độ loại bỏ, dẫn đến mệt mỏi và giảm hiệu suất.

"Understanding your anaerobic threshold is crucial for optimizing endurance training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "anaerobic threshold".

Mục tiêu trong Thể thao Bền bỉ

Trong văn hóa thể thao phương Tây, đặc biệt là chạy marathon, đạp xe và bơi lội cự ly dài, việc cải thiện 'anaerobic threshold' (Ngưỡng yếm khí) là mục tiêu hàng đầu. Việc có ngưỡng yếm khí cao hơn có nghĩa là vận động viên có thể duy trì cường độ tập luyện cao hơn trong thời gian dài hơn mà không bị tích tụ axit lactic quá mức, từ đó tăng hiệu suất thi đấu.

Liên hệ với 'Hitting the Wall'

Khái niệm 'anaerobic threshold' giúp giải thích cảm giác cháy cơ và mệt mỏi cực độ mà các vận động viên đường dài gọi là 'hitting the wall' (đụng tường). Khi vượt qua ngưỡng này, cơ thể không thể cung cấp đủ oxy để tạo năng lượng, dẫn đến sự tích tụ nhanh chóng các chất thải chuyển hóa, buộc cơ thể phải giảm tốc độ.