(Top Banner Ad)
vogue
C1
noun C1 Thời trang, Văn hóa

vogue

UK: /vəʊɡ/ • US: /voʊɡ/

Nghĩa tiếng Việt

mốt thịnh hành xu hướng trào lưu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the prevailing fashion or style at a particular time

Vietnamese Meaning

mốt, sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Short skirts are very much in vogue this summer."

    "Váy ngắn rất thịnh hành vào mùa hè này."

  • "This magazine reflects current vogues in fashion."

    "Tạp chí này phản ánh những xu hướng thời trang thịnh hành hiện nay."

  • "The mini-skirt was the vogue."

    "Váy mini là mốt thời đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vogueness Tính chất hợp thời, tính chất thịnh hành (ở mức độ không trang trọng)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

French
vogue
Italian
voga
Unknown
Origin unknown. Possibly from Germanic.

Nguồn gốc của 'vogue'

Từ 'vogue' bắt nguồn từ tiếng Pháp, rồi từ tiếng Ý 'voga', có nghĩa là 'phong cách' hoặc 'thời trang'. Nguồn gốc xa hơn thì chưa rõ, có thể từ tiếng German.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ những xu hướng thời trang, phong cách sống được nhiều người ưa chuộng và theo đuổi trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'fashion' (thời trang) mang tính tổng quát hơn, 'vogue' nhấn mạnh vào tính thời điểm và sự phổ biến hiện tại. So sánh với 'trend' (xu hướng), 'vogue' thường có tính chất lâu dài hơn và ảnh hưởng sâu rộng hơn.

Prepositions

in

'in vogue': đang thịnh hành, hợp thời trang. Ví dụ: This hairstyle is in vogue right now.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vogue
  • latest vogue
    (xu hướng mới nhất)
  • current vogue
    (xu hướng hiện tại)
  • passing vogue
    (xu hướng nhất thời)
Verb + vogue
  • be in vogue
    (đang thịnh hành)
  • come into vogue
    (bắt đầu thịnh hành)
  • go out of vogue
    (lỗi mốt)

Idioms

  • in vogue

    đang thịnh hành, đang là mốt

    "Short skirts are in vogue this year."

    (Váy ngắn đang là mốt năm nay.)

  • come into vogue

    trở nên thịnh hành

    "That style of music came into vogue in the 1980s."

    (Phong cách âm nhạc đó trở nên thịnh hành vào những năm 1980.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vogue

noun
Lật mặt

mốt, sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể

"Short skirts are very much in vogue this summer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were rich, she would buy all the latest fashions in vogue.
Nếu cô ấy giàu có, cô ấy sẽ mua tất cả những thời trang mới nhất đang thịnh hành.
Phủ định
If it weren't in vogue, I wouldn't wear it.
Nếu nó không thịnh hành, tôi sẽ không mặc nó.
Nghi vấn
Would you wear that dress if it weren't in vogue?
Bạn có mặc chiếc váy đó nếu nó không thịnh hành không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Being in vogue is important to her, isn't it?
Việc hợp thời trang rất quan trọng đối với cô ấy, phải không?
Phủ định
That style isn't in vogue anymore, is it?
Phong cách đó không còn hợp thời trang nữa, phải không?
Nghi vấn
Being in vogue is not her concern, is it?
Việc hợp thời trang không phải là mối quan tâm của cô ấy, phải không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fashion world's vogue is ever-changing.
Xu hướng thời trang của thế giới luôn thay đổi.
Phủ định
My grandmother's style isn't vogue's biggest fan.
Phong cách của bà tôi không phải là người hâm mộ lớn nhất của xu hướng.
Nghi vấn
Is this season's vogue the designer's boldest creation?
Xu hướng của mùa này có phải là sáng tạo táo bạo nhất của nhà thiết kế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vogue".

Vogue và Thời trang

Tạp chí 'Vogue' là một trong những tạp chí thời trang có ảnh hưởng lớn nhất trên thế giới, định hình các xu hướng và phong cách trong ngành công nghiệp thời trang. Nó thường được xem là một biểu tượng của sự sang trọng và tinh tế.