vogue
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
the prevailing fashion or style at a particular time
Vietnamese Meaning
mốt, sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Short skirts are very much in vogue this summer."
"Váy ngắn rất thịnh hành vào mùa hè này."
-
"This magazine reflects current vogues in fashion."
"Tạp chí này phản ánh những xu hướng thời trang thịnh hành hiện nay."
-
"The mini-skirt was the vogue."
"Váy mini là mốt thời đó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | vogueness | Tính chất hợp thời, tính chất thịnh hành (ở mức độ không trang trọng) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để chỉ những xu hướng thời trang, phong cách sống được nhiều người ưa chuộng và theo đuổi trong một khoảng thời gian nhất định. Khác với 'fashion' (thời trang) mang tính tổng quát hơn, 'vogue' nhấn mạnh vào tính thời điểm và sự phổ biến hiện tại. So sánh với 'trend' (xu hướng), 'vogue' thường có tính chất lâu dài hơn và ảnh hưởng sâu rộng hơn.
Prepositions
'in vogue': đang thịnh hành, hợp thời trang. Ví dụ: This hairstyle is in vogue right now.
Collocations (Từ đi kèm)
-
latest vogue (xu hướng mới nhất)
-
current vogue (xu hướng hiện tại)
-
passing vogue (xu hướng nhất thời)
-
be in vogue (đang thịnh hành)
-
come into vogue (bắt đầu thịnh hành)
-
go out of vogue (lỗi mốt)
Idioms
-
in vogue
đang thịnh hành, đang là mốt
"Short skirts are in vogue this year."
(Váy ngắn đang là mốt năm nay.)
-
come into vogue
trở nên thịnh hành
"That style of music came into vogue in the 1980s."
(Phong cách âm nhạc đó trở nên thịnh hành vào những năm 1980.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vogue
nounmốt, sự thịnh hành, phong cách đang được ưa chuộng tại một thời điểm cụ thể
"Short skirts are very much in vogue this summer."
Grammar Rules
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she were rich, she would buy all the latest fashions in vogue. |
Nếu cô ấy giàu có, cô ấy sẽ mua tất cả những thời trang mới nhất đang thịnh hành. |
| Phủ định | If it weren't in vogue, I wouldn't wear it. |
Nếu nó không thịnh hành, tôi sẽ không mặc nó. |
| Nghi vấn | Would you wear that dress if it weren't in vogue? |
Bạn có mặc chiếc váy đó nếu nó không thịnh hành không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Being in vogue is important to her, isn't it? |
Việc hợp thời trang rất quan trọng đối với cô ấy, phải không? |
| Phủ định | That style isn't in vogue anymore, is it? |
Phong cách đó không còn hợp thời trang nữa, phải không? |
| Nghi vấn | Being in vogue is not her concern, is it? |
Việc hợp thời trang không phải là mối quan tâm của cô ấy, phải không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fashion world's vogue is ever-changing. |
Xu hướng thời trang của thế giới luôn thay đổi. |
| Phủ định | My grandmother's style isn't vogue's biggest fan. |
Phong cách của bà tôi không phải là người hâm mộ lớn nhất của xu hướng. |
| Nghi vấn | Is this season's vogue the designer's boldest creation? |
Xu hướng của mùa này có phải là sáng tạo táo bạo nhất của nhà thiết kế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vogue".
