(Top Banner Ad)
voguishly
C1
Adverb C1 Thời trang

voguishly

UK: /ˈvəʊɡɪʃli/ • US: /ˈvoʊɡɪʃli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách hợp thời trang một cách sành điệu theo mốt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a fashionable or stylish manner; according to the current fashion or style.

Vietnamese Meaning

Một cách hợp thời trang, phong cách; theo xu hướng hoặc phong cách hiện tại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She dressed voguishly for the party, hoping to impress the other guests."

    "Cô ấy ăn mặc hợp thời trang cho bữa tiệc, hy vọng sẽ gây ấn tượng với những vị khách khác."

  • "The magazine featured models posing voguishly in the latest designer clothes."

    "Tạp chí giới thiệu những người mẫu tạo dáng hợp thời trang trong những bộ quần áo thiết kế mới nhất."

  • "He voguishly sported a brightly colored scarf."

    "Anh ấy diện một chiếc khăn quàng cổ màu sáng một cách hợp thời trang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun vogue mốt, thời thượng, sự thịnh hành
Adjective voguish hợp thời trang, thịnh hành, sành điệu
Adverb voguishly một cách hợp thời trang, theo xu hướng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
vogue
English
vogue
English
voguish
English
voguishly

Nguồn gốc của 'Vogue'

Từ 'voguishly' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'vogue', có nghĩa là 'thời trang' hoặc 'xu hướng phổ biến'. Từ này sau đó được tiếng Anh mượn để tạo ra danh từ 'vogue', tính từ 'voguish' và cuối cùng là trạng từ 'voguishly', dùng để diễn tả điều gì đó đang thịnh hành hoặc hợp mốt.

Usage Note

Từ 'voguishly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phẩm chất diễn ra theo một cách hợp thời, thường là để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự sành điệu. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ và thể hiện các xu hướng mới nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + voguishly
  • dress dress voguishly
    (ăn mặc hợp thời trang/sành điệu)
  • decorate decorate voguishly
    (trang trí một cách hợp thời/sành điệu)
  • style style voguishly
    (tạo phong cách hợp mốt/thời thượng)
  • appear appear voguishly
    (xuất hiện một cách hợp thời trang)
Voguishly + Tính từ
  • chic voguishly chic
    (sành điệu một cách hợp mốt)
  • elegant voguishly elegant
    (thanh lịch một cách thời thượng)

Idioms

  • Dressed voguishly

    Ăn mặc hợp thời trang/sành điệu.

    "She always appears at parties dressed voguishly, turning heads with her unique style."

    (Cô ấy luôn xuất hiện tại các bữa tiệc với trang phục hợp thời trang, thu hút mọi ánh nhìn với phong cách độc đáo của mình.)

  • Designed voguishly

    Được thiết kế theo phong cách hợp mốt.

    "The new collection features items designed voguishly for the modern urban dweller."

    (Bộ sưu tập mới có những món đồ được thiết kế theo phong cách hợp mốt dành cho cư dân thành thị hiện đại.)

  • To live voguishly

    Sống theo phong cách thời thượng/hợp mốt.

    "Many influencers aim to live voguishly, showcasing trendy lifestyles on social media."

    (Nhiều người có ảnh hưởng hướng đến việc sống một cách thời thượng, thể hiện lối sống hợp xu hướng trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voguishly

Adverb
Lật mặt

Một cách hợp thời trang, phong cách; theo xu hướng hoặc phong cách hiện tại.

"She dressed voguishly for the party, hoping to impress the other guests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voguishly".

Tạp chí Vogue: Biểu tượng thời trang toàn cầu

Tạp chí Vogue là một trong những tạp chí thời trang và phong cách sống hàng đầu thế giới, có ảnh hưởng lớn đến các xu hướng và định hình khái niệm về sự 'hợp mốt' (voguish) trên toàn cầu. Xuất hiện 'voguishly' thường ám chỉ đến việc tuân theo hoặc phản ánh các chuẩn mực được Vogue và ngành công nghiệp thời trang đề ra.

Vòng xoay thời trang nhanh và các xu hướng

Trong thời đại 'thời trang nhanh' (fast fashion), các xu hướng thay đổi liên tục. Từ 'voguishly' thường được dùng để mô tả cách mọi người nhanh chóng cập nhật và diện những phong cách mới nhất, đôi khi chỉ tồn tại trong một thời gian ngắn trước khi một xu hướng khác xuất hiện.