voguishly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a fashionable or stylish manner; according to the current fashion or style.
Vietnamese Meaning
Một cách hợp thời trang, phong cách; theo xu hướng hoặc phong cách hiện tại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She dressed voguishly for the party, hoping to impress the other guests."
"Cô ấy ăn mặc hợp thời trang cho bữa tiệc, hy vọng sẽ gây ấn tượng với những vị khách khác."
-
"The magazine featured models posing voguishly in the latest designer clothes."
"Tạp chí giới thiệu những người mẫu tạo dáng hợp thời trang trong những bộ quần áo thiết kế mới nhất."
-
"He voguishly sported a brightly colored scarf."
"Anh ấy diện một chiếc khăn quàng cổ màu sáng một cách hợp thời trang."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'voguishly' thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc phẩm chất diễn ra theo một cách hợp thời, thường là để thu hút sự chú ý hoặc thể hiện sự sành điệu. Nó nhấn mạnh việc tuân thủ và thể hiện các xu hướng mới nhất.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dress dress voguishly (ăn mặc hợp thời trang/sành điệu)
-
decorate decorate voguishly (trang trí một cách hợp thời/sành điệu)
-
style style voguishly (tạo phong cách hợp mốt/thời thượng)
-
appear appear voguishly (xuất hiện một cách hợp thời trang)
-
chic voguishly chic (sành điệu một cách hợp mốt)
-
elegant voguishly elegant (thanh lịch một cách thời thượng)
Idioms
-
Dressed voguishly
Ăn mặc hợp thời trang/sành điệu.
"She always appears at parties dressed voguishly, turning heads with her unique style."
(Cô ấy luôn xuất hiện tại các bữa tiệc với trang phục hợp thời trang, thu hút mọi ánh nhìn với phong cách độc đáo của mình.)
-
Designed voguishly
Được thiết kế theo phong cách hợp mốt.
"The new collection features items designed voguishly for the modern urban dweller."
(Bộ sưu tập mới có những món đồ được thiết kế theo phong cách hợp mốt dành cho cư dân thành thị hiện đại.)
-
To live voguishly
Sống theo phong cách thời thượng/hợp mốt.
"Many influencers aim to live voguishly, showcasing trendy lifestyles on social media."
(Nhiều người có ảnh hưởng hướng đến việc sống một cách thời thượng, thể hiện lối sống hợp xu hướng trên mạng xã hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
voguishly
AdverbMột cách hợp thời trang, phong cách; theo xu hướng hoặc phong cách hiện tại.
"She dressed voguishly for the party, hoping to impress the other guests."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voguishly".
