(Top Banner Ad)
volumetric
C1
adjective C1 Vật lý, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật

volumetric

UK: /ˌvɒljuˈmetrɪk/ • US: /ˌvɑːljuˈmetrɪk/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về thể tích liên quan đến thể tích định lượng theo thể tích
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the measurement of volume or to changes in volume.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến việc đo thể tích hoặc các thay đổi về thể tích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Volumetric analysis is a common technique in chemistry."

    "Phân tích thể tích là một kỹ thuật phổ biến trong hóa học."

  • "Volumetric data is used to create 3D models."

    "Dữ liệu thể tích được sử dụng để tạo ra các mô hình 3D."

  • "The volumetric flow rate of the gas was measured."

    "Tốc độ dòng chảy thể tích của khí đã được đo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volume thể tích, dung lượng, khối lượng
Noun volumetry phép đo thể tích
Noun measurement sự đo lường, phép đo
Adjective voluminous to lớn, đồ sộ (về thể tích, số lượng)
Adverb volumetrically theo thể tích, về mặt thể tích
Verb measure đo lường

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Hóa học, Toán học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
volvere
Latin
volumen
Greek
metron
English
volume
English
-metric
English
volumetric

Nguồn gốc từ 'cuộn' và 'đo lường'

Từ 'volumetric' kết hợp từ hai gốc rất thú vị. Phần 'volume' đến từ từ Latin 'volumen', ban đầu có nghĩa là 'cuộn' hoặc 'sách cuộn'. Qua thời gian, nó phát triển thành ý nghĩa 'khối lượng' hay 'thể tích'. Phần '-metric' lại có nguồn gốc từ từ Hy Lạp 'metron', có nghĩa là 'đo lường'. Vì vậy, 'volumetric' mang ý nghĩa 'liên quan đến việc đo lường thể tích' hay 'theo thể tích', thể hiện sự kết hợp của việc xác định lượng và kích thước không gian.

Usage Note

Từ 'volumetric' thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học và kỹ thuật để mô tả các phép đo, phân tích hoặc tính toán liên quan đến thể tích. Nó nhấn mạnh đến khía cạnh ba chiều và không gian mà đối tượng chiếm giữ. Khác với 'volume', vốn là danh từ chỉ lượng không gian, 'volumetric' là tính từ bổ nghĩa cho các danh từ khác.

Prepositions

in of

Khi sử dụng 'in', nó thường đi kèm với một phạm vi hoặc ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: 'volumetric changes in the brain'). Khi sử dụng 'of', nó thường mô tả một thuộc tính hoặc đặc điểm của một đối tượng (ví dụ: 'volumetric analysis of a gas').

Collocations (Từ đi kèm)

Volumetric + Noun
  • analysis volumetric analysis
    (phân tích thể tích (một phương pháp hóa học định lượng))
  • flask volumetric flask
    (bình định mức (dụng cụ phòng thí nghiệm dùng để pha dung dịch với thể tích chính xác))
  • flow rate volumetric flow rate
    (lưu lượng thể tích (thể tích chất lỏng/khí chảy qua một điểm trong một đơn vị thời gian))
  • measurement volumetric measurement
    (phép đo thể tích (hành động đo lường thể tích của một vật/chất))
  • capacity volumetric capacity
    (dung tích, sức chứa thể tích)
  • pump volumetric pump
    (bơm định lượng/bơm thể tích (bơm có khả năng cung cấp một lượng chất lỏng cố định))
Verb + Volumetric (phrase)
  • perform perform volumetric analysis
    (thực hiện phân tích thể tích)
  • determine determine volumetric capacity
    (xác định dung tích/sức chứa thể tích)
  • measure measure volumetric flow
    (đo lưu lượng thể tích)

Idioms

  • volumetric titration

    chuẩn độ thể tích (kỹ thuật hóa học để xác định nồng độ dung dịch dựa trên thể tích phản ứng)

    "The chemist used volumetric titration to find the exact concentration of the unknown acid."

    (Nhà hóa học đã sử dụng phương pháp chuẩn độ thể tích để tìm nồng độ chính xác của axit chưa biết.)

  • volumetric displacement

    thể tích dịch chuyển (lượng chất lỏng hoặc khí bị một vật thể chiếm chỗ hoặc di chuyển)

    "The engine's volumetric displacement is a key factor in its power output."

    (Thể tích dịch chuyển của động cơ là một yếu tố then chốt ảnh hưởng đến công suất của nó.)

  • volumetric efficiency

    hiệu suất thể tích (tỷ lệ thể tích không khí/hỗn hợp nhiên liệu thực tế đi vào xi-lanh so với thể tích xi-lanh lý thuyết)

    "Modern engine designs aim to maximize volumetric efficiency for better performance."

    (Các thiết kế động cơ hiện đại nhằm mục đích tối đa hóa hiệu suất thể tích để đạt được hiệu suất tốt hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

volumetric

adjective
Lật mặt

Liên quan đến việc đo thể tích hoặc các thay đổi về thể tích.

"Volumetric analysis is a common technique in chemistry."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "volumetric".

Tầm quan trọng trong Khoa học và Công nghiệp

Khái niệm 'volumetric' đóng vai trò nền tảng trong nhiều lĩnh vực khoa học và kỹ thuật, đặc biệt là hóa học, vật lý và kỹ thuật. Nó liên quan đến việc đo lường chính xác thể tích, điều cần thiết cho các thí nghiệm hóa học (ví dụ: chuẩn độ để xác định nồng độ) và tính toán kỹ thuật (ví dụ: lưu lượng chất lỏng trong đường ống). Sự chính xác trong đo lường thể tích đảm bảo kết quả nghiên cứu đáng tin cậy, an toàn trong sản xuất và chất lượng sản phẩm.

Ứng dụng trong Đời sống hàng ngày

'Volumetric' không chỉ gói gọn trong phòng thí nghiệm mà còn có mặt trong nhiều khía cạnh của đời sống. Ví dụ, khi bạn đổ xăng, máy bơm xăng đo lường 'lưu lượng thể tích' chính xác. Trong công nghiệp thực phẩm, việc đóng gói sản phẩm như sữa, nước ngọt, dầu ăn cũng dựa trên các phép đo thể tích chính xác để đảm bảo đúng lượng sản phẩm được phân phối. Ngay cả trong xây dựng, các vật liệu như bê tông cũng được trộn theo tỷ lệ thể tích để đạt được độ bền mong muốn.