(Top Banner Ad)
voluntary enlistment
C1
Noun C1 Quân sự, Chính trị

voluntary enlistment

UK: /ˌvɒlənˈteri ɪnˈlɪstmənt/ • US: /ˌvɑːlənˈteri ɪnˈlɪstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

tự nguyện nhập ngũ nhập ngũ tự nguyện
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of voluntarily joining the armed forces.

Vietnamese Meaning

Hành động tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The country saw a surge in voluntary enlistment after the attack."

    "Đất nước chứng kiến sự gia tăng đột biến trong số lượng người tự nguyện nhập ngũ sau cuộc tấn công."

  • "Voluntary enlistment is seen as an act of patriotism by many."

    "Việc tự nguyện nhập ngũ được nhiều người coi là một hành động yêu nước."

  • "He chose voluntary enlistment over pursuing a college degree."

    "Anh ấy đã chọn tự nguyện nhập ngũ thay vì theo đuổi bằng đại học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun volunteer tình nguyện viên, người tình nguyện
Verb volunteer tình nguyện, xung phong
Adverb voluntarily một cách tự nguyện, tự ý
Adjective involuntary không tự nguyện, ngoài ý muốn
Verb enlist nhập ngũ, chiêu mộ
Noun enlistee tân binh, người nhập ngũ
Adjective enlisted đã nhập ngũ (thường chỉ quân nhân cấp thấp)

Synonyms

voluntary recruitment (tuyển mộ tự nguyện)

Antonyms

compulsory conscription (nghĩa vụ quân sự bắt buộc)

Related Words

Subject Area

Quân sự, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
velle (to wish, to will)
Latin
voluntas (will, desire)
Latin
voluntarius (willing)
Old French
liste (list)
Old French
enlister (to enter on a list, enroll)
English
voluntary
English
enlistment
English
voluntary enlistment

Nguồn gốc của 'Voluntary'

Từ 'voluntary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'voluntas', nghĩa là 'ý chí' hoặc 'mong muốn'. Nó thể hiện hành động được thực hiện một cách tự nguyện, không bị ép buộc, xuất phát từ lòng muốn của chính mình.

Nguồn gốc của 'Enlistment'

Từ 'enlistment' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'enlister', có nghĩa là 'ghi tên vào danh sách' hoặc 'tuyển mộ'. Ban đầu nó chỉ việc ghi danh vào bất kỳ danh sách nào, nhưng sau này thường được dùng để chỉ việc gia nhập quân đội hoặc một tổ chức nào đó một cách chính thức.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính chất tự nguyện của việc nhập ngũ, phân biệt với việc bị cưỡng bách hoặc tòng quân dịch. 'Enlistment' đề cập đến quá trình đăng ký và gia nhập, không chỉ đơn thuần là mong muốn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + voluntary enlistment
  • promote promote voluntary enlistment
    (thúc đẩy việc tự nguyện nhập ngũ)
  • encourage encourage voluntary enlistment
    (khuyến khích việc tự nguyện nhập ngũ)
  • support support voluntary enlistment
    (ủng hộ việc tự nguyện nhập ngũ)
  • boost boost voluntary enlistment
    (tăng cường việc tự nguyện nhập ngũ)
Adjective + voluntary enlistment
  • successful successful voluntary enlistment
    (việc tự nguyện nhập ngũ thành công)
  • widespread widespread voluntary enlistment
    (việc tự nguyện nhập ngũ rộng rãi)
  • high high voluntary enlistment
    (tỷ lệ tự nguyện nhập ngũ cao)
Noun + voluntary enlistment
  • rate of rate of voluntary enlistment
    (tỷ lệ tự nguyện nhập ngũ)
  • decline in decline in voluntary enlistment
    (sự sụt giảm trong việc tự nguyện nhập ngũ)

Idioms

  • open the door to voluntary enlistment

    mở cánh cửa cho việc tự nguyện nhập ngũ (tạo cơ hội để ai đó có thể tự nguyện nhập ngũ)

    "The new policy aimed to open the door to voluntary enlistment for women, allowing them to serve in more roles."

    (Chính sách mới nhằm mở cánh cửa cho việc nữ giới tự nguyện nhập ngũ, cho phép họ phục vụ ở nhiều vai trò hơn.)

  • a surge in voluntary enlistment

    một sự gia tăng mạnh mẽ trong việc tự nguyện nhập ngũ

    "After the national crisis, there was a noticeable surge in voluntary enlistment, showing strong patriotism."

    (Sau cuộc khủng hoảng quốc gia, có một sự gia tăng đáng kể trong việc tự nguyện nhập ngũ, thể hiện lòng yêu nước mạnh mẽ.)

  • to rely on voluntary enlistment

    dựa vào việc tự nguyện nhập ngũ

    "Many developed countries prefer to rely on voluntary enlistment rather than conscription to build their military forces."

    (Nhiều quốc gia phát triển thích dựa vào việc tự nguyện nhập ngũ hơn là nghĩa vụ quân sự bắt buộc để xây dựng lực lượng quân đội của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

voluntary enlistment

Noun
Lật mặt

Hành động tự nguyện gia nhập lực lượng vũ trang.

"The country saw a surge in voluntary enlistment after the attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were voluntarily enlisting in the army when the war broke out.
Họ đang tình nguyện nhập ngũ khi chiến tranh nổ ra.
Phủ định
He wasn't voluntarily enlisting; he was being drafted.
Anh ấy không tình nguyện nhập ngũ; anh ấy bị gọi nhập ngũ.
Nghi vấn
Were you considering voluntary enlistment before changing your mind?
Bạn có đang cân nhắc việc tình nguyện nhập ngũ trước khi thay đổi ý định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "voluntary enlistment".

Đối lập với Nghĩa vụ Quân sự Bắt buộc

Việc tự nguyện nhập ngũ thường được đối lập với 'nghĩa vụ quân sự bắt buộc' (conscription/draft), nơi công dân bị yêu cầu phục vụ trong quân đội bất kể ý muốn cá nhân. Mô hình tự nguyện phản ánh một quân đội chuyên nghiệp, nơi các cá nhân lựa chọn sự nghiệp quân sự dựa trên nguyện vọng và kỹ năng của họ.

Biểu tượng của Lòng yêu nước

Ở nhiều quốc gia, việc tự nguyện nhập ngũ, đặc biệt trong thời chiến hoặc khủng hoảng quốc gia, được xem là một biểu tượng mạnh mẽ của lòng yêu nước, sự hy sinh và trách nhiệm công dân. Nó thể hiện sự sẵn lòng của cá nhân bảo vệ tổ quốc mà không cần ép buộc.