(Top Banner Ad)
waggish
C1
adjective C1 Văn học, Ngôn ngữ học

waggish

UK: /ˈwæɡɪʃ/ • US: /ˈwæɡɪʃ/

Nghĩa tiếng Việt

hài hước tinh nghịch dí dỏm hóm hỉnh tinh nghịch ranh mãnh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Humorous in a playful, mischievous, or facetious manner.

Vietnamese Meaning

Hài hước một cách tinh nghịch, ranh mãnh hoặc bông đùa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His waggish remarks kept the audience entertained."

    "Những lời nhận xét hài hước tinh nghịch của anh ấy đã khiến khán giả thích thú."

  • "The waggish comedian had the audience in stitches."

    "Diễn viên hài hước tinh nghịch đã khiến khán giả cười nghiêng ngả."

  • "He gave a waggish grin and winked."

    "Anh ta cười tinh nghịch và nháy mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wag Người hay đùa giỡn, người tinh nghịch
Verb wag Lắc, vẫy (đuôi, ngón tay...)
Adverb waggishly Một cách tinh nghịch, hóm hỉnh
Noun waggishness Tính tinh nghịch, sự hóm hỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wagōną
Old English
wagian
Middle English
waggen
English (14th century)
wag
English (16th century)
wag
English (17th century)
waggish

Gốc rễ của sự tinh nghịch

Từ 'waggish' bắt nguồn từ động từ 'wag' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'lắc, lay động' (như chó vẫy đuôi). Đến thế kỷ 16, từ 'wag' (danh từ) còn dùng để chỉ một người tinh nghịch, hay đùa giỡn, thường lắc đầu hoặc có những cử chỉ hóm hỉnh. Hậu tố '-ish' được thêm vào tạo thành 'waggish' vào thế kỷ 17, diễn tả tính cách giống như một 'wag' – tức là vui vẻ, hóm hỉnh và hơi tinh quái, hay đùa cợt một cách vô hại.

Usage Note

Từ 'waggish' thường được dùng để mô tả một kiểu hài hước không quá trang trọng, có thể mang tính chất trêu chọc nhẹ nhàng nhưng không ác ý. Nó khác với 'humorous' đơn thuần (chỉ sự hài hước nói chung) và 'jocular' (vui vẻ, hay đùa cợt). 'Waggish' nhấn mạnh vào sự tinh nghịch và đôi khi là sự thông minh sắc sảo trong lời nói hoặc hành động.

Collocations (Từ đi kèm)

Waggish + Noun
  • humor waggish humor
    (khiếu hài hước tinh nghịch)
  • remark waggish remark
    (lời nhận xét tinh quái)
  • grin waggish grin
    (nụ cười tinh nghịch)
  • fellow a waggish fellow
    (một anh chàng tinh nghịch, hay đùa)
Verb + waggishly
  • smile to smile waggishly
    (cười một cách tinh quái)
  • comment to comment waggishly
    (bình luận một cách hóm hỉnh)

Idioms

  • a waggish sense of humor

    khiếu hài hước tinh nghịch và hóm hỉnh

    "He's known for his waggish sense of humor that often lightens the mood."

    (Anh ấy nổi tiếng với khiếu hài hước tinh nghịch thường làm không khí trở nên vui vẻ.)

  • a waggish comment/remark

    một bình luận/nhận xét tinh quái, hài hước

    "She made a waggish remark about his new haircut."

    (Cô ấy đưa ra một nhận xét tinh quái về kiểu tóc mới của anh ấy.)

  • to be in a waggish mood

    đang trong tâm trạng tinh nghịch, muốn đùa giỡn

    "Watch out, he's in a waggish mood today, ready for some pranks."

    (Coi chừng, hôm nay anh ấy đang trong tâm trạng tinh nghịch, sẵn sàng cho vài trò đùa đấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waggish

adjective
Lật mặt

Hài hước một cách tinh nghịch, ranh mãnh hoặc bông đùa.

"His waggish remarks kept the audience entertained."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he's in a good mood, his waggish humor will lighten the atmosphere.
Nếu anh ấy có tâm trạng tốt, sự hài hước tinh nghịch của anh ấy sẽ làm dịu bầu không khí.
Phủ định
If she doesn't understand the context, her waggish remarks won't be appreciated.
Nếu cô ấy không hiểu ngữ cảnh, những lời nhận xét tinh nghịch của cô ấy sẽ không được đánh giá cao.
Nghi vấn
Will people be offended if he is waggish when they discuss serious issues?
Mọi người có bị xúc phạm nếu anh ta tinh nghịch khi họ thảo luận về những vấn đề nghiêm trọng không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He's a waggish fellow, isn't he?
Anh ta là một người hài hước, phải không?
Phủ định
She wasn't waggish at all, was she?
Cô ấy không hề hài hước chút nào, phải không?
Nghi vấn
Is he being waggish, isn't he?
Anh ta đang tỏ ra hài hước phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be acting waggish at the party, trying to make everyone laugh.
Anh ấy sẽ tỏ ra tinh nghịch tại bữa tiệc, cố gắng làm mọi người cười.
Phủ định
She won't be behaving waggish at the formal dinner; she knows it's inappropriate.
Cô ấy sẽ không cư xử tinh nghịch tại bữa tối trang trọng; cô ấy biết điều đó là không phù hợp.
Nghi vấn
Will they be making waggish comments during the presentation, or will they remain serious?
Liệu họ sẽ đưa ra những bình luận tinh nghịch trong suốt bài thuyết trình, hay họ sẽ giữ thái độ nghiêm túc?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time he retires, he will have been playing waggish pranks on his colleagues for twenty years.
Vào thời điểm anh ấy nghỉ hưu, anh ấy sẽ đã chơi những trò nghịch ngợm tinh quái với đồng nghiệp của mình trong hai mươi năm.
Phủ định
She won't have been acting waggish toward the new intern after the manager warned her about her behavior.
Cô ấy sẽ không còn cư xử tinh quái với thực tập sinh mới sau khi người quản lý cảnh báo cô ấy về hành vi của mình.
Nghi vấn
Will they have been posting waggish comments online for very long when the moderators finally ban them?
Liệu họ đã đăng những bình luận tinh quái trên mạng trong bao lâu khi những người kiểm duyệt cuối cùng cấm họ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waggish".

Người 'Wag' và sự hài hước

Trong lịch sử và văn hóa Anh, từ 'wag' (danh từ) từng được dùng để chỉ một người tinh nghịch, hài hước, đôi khi là một nghệ sĩ pha trò hoặc một người có tài trêu chọc một cách dí dỏm. Tính cách 'waggish' phản ánh sự trân trọng đối với trí tuệ, sự hóm hỉnh và khả năng dùng lời nói để tạo ra niềm vui hoặc châm biếm nhẹ nhàng mà không gây xúc phạm.

Trò đùa và giao tiếp xã hội

Tính cách 'waggish' thường gắn liền với những người có khả năng pha trò, kể chuyện cười hay đưa ra những nhận xét dí dỏm trong các cuộc giao tiếp xã hội. Ở các nền văn hóa phương Tây, sự hài hước nhẹ nhàng, có chút tinh quái này thường được đánh giá cao, giúp phá vỡ sự căng thẳng, tạo không khí thoải mái và thể hiện sự thân thiện giữa mọi người.