whimsical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Playfully quaint or fanciful, especially in an appealing and amusing way.
Vietnamese Meaning
Kỳ quái một cách vui vẻ, kỳ ảo hoặc giàu trí tưởng tượng, đặc biệt theo cách hấp dẫn và thú vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The garden was filled with whimsical sculptures and colorful flowers."
"Khu vườn tràn ngập những tác phẩm điêu khắc kỳ ảo và những bông hoa đầy màu sắc."
-
"She has a whimsical sense of humor that always makes me laugh."
"Cô ấy có một khiếu hài hước kỳ lạ, luôn khiến tôi bật cười."
-
"The movie was a whimsical tale about a talking cat and a magical tree."
"Bộ phim là một câu chuyện kỳ ảo về một con mèo biết nói và một cái cây ma thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | whim | ý thích bất chợt, cơn ngẫu hứng |
| Noun | whimsicality | tính thất thường, tính kỳ quặc |
| Adverb | whimsically | một cách kỳ quặc, thất thường, tùy hứng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'whimsical' thường được dùng để miêu tả những thứ khác thường, độc đáo, mang tính chất vui tươi và đôi khi hơi lập dị. Nó gợi lên cảm giác về sự nhẹ nhàng, vui vẻ và thoát khỏi những ràng buộc của thực tế. Khác với 'eccentric' (lập dị) thường mang ý nghĩa tiêu cực hơn và liên quan đến những hành vi kỳ lạ, 'whimsical' thường mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự sáng tạo và tinh nghịch.
Collocations (Từ đi kèm)
-
delightfully delightfully whimsical (đáng yêu một cách kỳ quặc/duyên dáng)
-
charmingly charmingly whimsical (duyên dáng một cách kỳ quặc)
-
playfully playfully whimsical (nghịch ngợm một cách kỳ quặc)
-
whimsical whimsical charm (nét duyên dáng kỳ quặc/độc đáo)
-
whimsical whimsical design (thiết kế độc đáo/kỳ lạ)
-
whimsical whimsical character (tính cách thất thường/kỳ quặc)
-
whimsical whimsical sense of humor (khiếu hài hước độc đáo/kỳ cục)
-
whimsical whimsical tale (câu chuyện kỳ ảo/đáng yêu)
-
behave behave whimsically (cư xử một cách thất thường/kỳ quặc)
-
decorate decorate whimsically (trang trí một cách độc đáo/ngẫu hứng)
Idioms
-
a whimsical mood
một tâm trạng thất thường, một tâm trạng thay đổi bất chợt
"She's in a whimsical mood today, changing her plans every hour."
(Hôm nay cô ấy đang ở trong một tâm trạng thất thường, cứ mỗi giờ lại thay đổi kế hoạch.)
-
a whimsical streak
một tính cách/khía cạnh thất thường hoặc kỳ quặc
"Despite his serious demeanor, he has a whimsical streak when it comes to art."
(Mặc dù vẻ ngoài nghiêm túc, anh ấy có một khía cạnh kỳ quặc khi nói đến nghệ thuật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
whimsical
adjectiveKỳ quái một cách vui vẻ, kỳ ảo hoặc giàu trí tưởng tượng, đặc biệt theo cách hấp dẫn và thú vị.
"The garden was filled with whimsical sculptures and colorful flowers."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted a whimsical scene with floating animals and rainbow trees. |
Người nghệ sĩ đã vẽ một khung cảnh kỳ ảo với những con vật trôi nổi và những cây cầu vồng. |
| Phủ định | Why wasn't her decision to wear a tutu to the board meeting considered whimsical? |
Tại sao quyết định mặc váy tutu đến cuộc họp hội đồng quản trị của cô ấy không được coi là kỳ quặc? |
| Nghi vấn | What whimsical ideas will they come up with next for the school play? |
Họ sẽ nghĩ ra những ý tưởng kỳ quặc nào tiếp theo cho vở kịch của trường? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes the project, she will have whimsically decorated the entire office. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành dự án, cô ấy sẽ đã trang trí toàn bộ văn phòng một cách kỳ lạ. |
| Phủ định | He won't have whimsical ideas for the company's marketing campaign. |
Anh ấy sẽ không có những ý tưởng kỳ lạ cho chiến dịch marketing của công ty. |
| Nghi vấn | Will the artist have whimsically painted the mural before the festival begins? |
Liệu nghệ sĩ có vẽ bức tranh tường một cách kỳ lạ trước khi lễ hội bắt đầu không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The artist painted a whimsical mural on the building last week. |
Nghệ sĩ đã vẽ một bức tranh tường kỳ lạ trên tòa nhà vào tuần trước. |
| Phủ định | She didn't behave whimsically at the serious meeting yesterday. |
Cô ấy đã không cư xử một cách kỳ quặc tại cuộc họp nghiêm túc ngày hôm qua. |
| Nghi vấn | Was the old toy shop always so whimsical? |
Cửa hàng đồ chơi cũ có luôn luôn kỳ lạ như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whimsical".
