(Top Banner Ad)
waistcoat
B2
Danh từ B2 Thời trang

waistcoat

UK: /ˈweɪs.kəʊt/ • US: /ˈweɪs.koʊt/

Nghĩa tiếng Việt

áo жи-lê (mặc trong bộ com-lê) áo ghi-lê (cách gọi khác, ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sleeveless garment worn under a coat, typically buttoned up the front.

Vietnamese Meaning

Áo жи-lê, một loại áo không tay mặc bên trong áo khoác, thường cài nút phía trước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He wore a smart grey waistcoat under his suit jacket."

    "Anh ấy mặc một chiếc áo жи-lê màu xám lịch sự bên dưới áo khoác com-lê."

  • "The groom wore a silk waistcoat on his wedding day."

    "Chú rể mặc một chiếc áo жи-lê lụa vào ngày cưới của mình."

  • "She paired a vintage waistcoat with a modern skirt."

    "Cô ấy kết hợp một chiếc áo жи-lê cổ điển với một chiếc váy hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waist eo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
waistcoat

Nguồn Gốc Áo Gilet

Áo gilet (waistcoat) xuất hiện vào thế kỷ 17 tại Anh dưới thời vua Charles II. Vua đã giới thiệu nó như một phần của trang phục triều đình, lấy cảm hứng từ trang phục của Ba Tư. Ban đầu, nó dài hơn và được mặc dưới áo khoác ngoài, nhưng theo thời gian đã ngắn lại thành kiểu áo gilet quen thuộc ngày nay. Nó từng là biểu tượng của sự giàu có và địa vị.

Usage Note

Waistcoat thường là một phần của bộ com-lê ba mảnh (three-piece suit). Nó ôm sát cơ thể và có thể được làm từ nhiều loại vải khác nhau, từ len đến lụa. Trong quá khứ, waistcoat từng là một phần thiết yếu của trang phục nam giới, nhưng ngày nay thường được mặc trong các dịp trang trọng hoặc bởi những người có phong cách ăn mặc cổ điển. Waistcoat khác với vest (áo жи-lê thể thao) ở chỗ nó thường được làm từ chất liệu tốt hơn và được mặc như một phần của bộ đồ trang trọng hơn.

Prepositions

in with

‘In’ dùng để chỉ chất liệu (a waistcoat in wool). ‘With’ có thể dùng để chỉ đặc điểm (a waistcoat with velvet lapels).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + waistcoat
  • velvet velvet waistcoat
    (áo gilet nhung)
  • wool wool waistcoat
    (áo gilet len)
  • double-breasted double-breasted waistcoat
    (áo gilet hai hàng khuy)
Verb + waistcoat
  • wear wear a waistcoat
    (mặc áo gilet)
  • button button up a waistcoat
    (cài khuy áo gilet)
  • unbutton unbutton a waistcoat
    (cởi khuy áo gilet)

Idioms

  • to keep something close to one's waistcoat

    giữ bí mật điều gì đó

    "He kept his plans close to his waistcoat."

    (Anh ấy giữ bí mật kế hoạch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

waistcoat

Danh từ
Lật mặt

Áo жи-lê, một loại áo không tay mặc bên trong áo khoác, thường cài nút phía trước.

"He wore a smart grey waistcoat under his suit jacket."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wears a waistcoat to the formal dinner.
Anh ấy mặc áo gile đến bữa tối trang trọng.
Phủ định
She doesn't like wearing a waistcoat because it feels too formal.
Cô ấy không thích mặc áo gile vì nó có vẻ quá trang trọng.
Nghi vấn
Which waistcoat did he choose to wear for the wedding?
Anh ấy đã chọn mặc chiếc áo gile nào cho đám cưới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waistcoat".

Lịch Sử và Địa Vị

Áo gilet từng là một phần không thể thiếu trong trang phục của quý ông phương Tây, biểu thị sự lịch lãm và đẳng cấp. Trong quá khứ, chất liệu và thiết kế của áo gilet thể hiện địa vị xã hội của người mặc.