(Top Banner Ad)
walkie-talkie
Viễn thông, Công nghệ

walkie-talkie

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun walkie-talkie Máy bộ đàm
Verb (informal) walkie-talkie Liên lạc bằng bộ đàm (ít trang trọng)

Subject Area

Viễn thông, Công nghệ

Etymology (Nguồn gốc)

English
walkie-talkie

Nguồn gốc của 'Walkie-Talkie'

Từ 'walkie-talkie' xuất hiện trong Thế chiến thứ hai để chỉ các thiết bị liên lạc vô tuyến cầm tay. Tên gọi này đơn giản mô tả chức năng của nó: một thiết bị cho phép bạn vừa đi vừa nói chuyện! Nó đã trở thành một công cụ thiết yếu cho quân đội trên chiến trường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + walkie-talkie
  • portable walkie-talkie
    (bộ đàm cầm tay)
  • two-way walkie-talkie
    (bộ đàm hai chiều)
  • powerful walkie-talkie
    (bộ đàm mạnh mẽ)
Verb + walkie-talkie
  • use a walkie-talkie
    (sử dụng bộ đàm)
  • operate a walkie-talkie
    (vận hành bộ đàm)
  • carry a walkie-talkie
    (mang theo bộ đàm)

Idioms

  • Over and out

    Hết (câu nói kết thúc cuộc trò chuyện trên bộ đàm)

    "Okay, I've completed the mission, over and out."

    (Được rồi, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ, hết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

walkie-talkie

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkie-talkie".

Sử dụng trong quân đội và an ninh

Walkie-talkies đóng vai trò quan trọng trong quân đội, cảnh sát và các lực lượng an ninh, cho phép liên lạc nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp và chiến dịch.