walkie-talkie
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | walkie-talkie | Máy bộ đàm |
| Verb (informal) | walkie-talkie | Liên lạc bằng bộ đàm (ít trang trọng) |
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
walkie-talkie
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + walkie-talkie
-
portable walkie-talkie (bộ đàm cầm tay)
-
two-way walkie-talkie (bộ đàm hai chiều)
-
powerful walkie-talkie (bộ đàm mạnh mẽ)
Verb + walkie-talkie
-
use a walkie-talkie (sử dụng bộ đàm)
-
operate a walkie-talkie (vận hành bộ đàm)
-
carry a walkie-talkie (mang theo bộ đàm)
Idioms
-
Over and out
Hết (câu nói kết thúc cuộc trò chuyện trên bộ đàm)
"Okay, I've completed the mission, over and out."
(Được rồi, tôi đã hoàn thành nhiệm vụ, hết.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
walkie-talkie
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "walkie-talkie".
Sử dụng trong quân đội và an ninh
Walkie-talkies đóng vai trò quan trọng trong quân đội, cảnh sát và các lực lượng an ninh, cho phép liên lạc nhanh chóng và hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp và chiến dịch.
