(Top Banner Ad)
wastrel
C2
danh từ C2 Xã hội học, Văn học

wastrel

UK: /ˈweɪ.strəl/ • US: /ˈweɪ.strəl/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ăn chơi trác táng người phung phí kẻ lãng phí người vô tích sự
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who wastes something, especially money or time, foolishly or carelessly; a profligate.

Vietnamese Meaning

Một người lãng phí một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, một cách dại dột hoặc bất cẩn; một người ăn chơi trác táng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a wastrel who squandered his inheritance on gambling and alcohol."

    "Hắn là một kẻ ăn chơi trác táng, đã phung phí gia tài vào cờ bạc và rượu chè."

  • "The novel portrays the tragic life of a young wastrel who destroys himself through excessive indulgence."

    "Cuốn tiểu thuyết khắc họa cuộc đời bi thảm của một chàng trai trẻ ăn chơi trác táng, người đã tự hủy hoại bản thân bằng sự buông thả quá độ."

  • "He accused his brother of being a wastrel and demanded that he get a job."

    "Anh ta buộc tội em trai mình là một kẻ ăn bám và yêu cầu em trai kiếm một công việc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun waste Sự lãng phí
Verb waste Lãng phí
Adjective wasteful Lãng phí, hoang phí

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
wastel
Old North French
wastier
English
wastrel

Nguồn gốc từ 'Wastrel'

Từ 'wastrel' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'wastel', có nghĩa là 'phí phạm' hoặc 'vô ích'. Nó thường được dùng để chỉ những người lãng phí tiền bạc hoặc thời gian vào những thứ vô bổ, không có giá trị. Tưởng tượng một người quý tộc thời xưa tiêu xài hoang phí gia sản của mình – đó chính là hình ảnh điển hình của một 'wastrel'.

Usage Note

Từ 'wastrel' mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ, ám chỉ sự lãng phí một cách vô trách nhiệm và thường xuyên. Nó thường được dùng để chỉ những người lãng phí tiền bạc vào những thú vui phù phiếm, nhưng cũng có thể ám chỉ sự lãng phí tài năng, cơ hội, hoặc thậm chí là cuộc sống. So với 'spendthrift', 'wastrel' có ý nghĩa mạnh hơn và mang tính chỉ trích hơn. 'Spendthrift' chỉ đơn giản là người tiêu nhiều tiền, trong khi 'wastrel' ngụ ý sự lãng phí và vô ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wastrel
  • incorrigible an incorrigible wastrel
    (một kẻ hoang đàng không thể sửa chữa)
  • idle an idle wastrel
    (một kẻ lười biếng và hoang phí)
Verb + wastrel
  • disown disown a wastrel
    (từ bỏ một kẻ hoang đàng (thường là con cái))
  • condemn condemn a wastrel
    (lên án một kẻ hoang đàng)

Idioms

  • born with a silver spoon in one's mouth, destined to become a wastrel

    sinh ra trong nhung lụa, dễ trở thành kẻ ăn chơi phá gia

    "He was born with a silver spoon in his mouth, so everyone expected him to become a wastrel."

    (Anh ta sinh ra đã ngậm thìa vàng, nên ai cũng nghĩ anh ta sẽ trở thành kẻ ăn chơi phá gia.)

  • squander one's inheritance like a wastrel

    phung phí tài sản thừa kế như một kẻ phá gia chi tử

    "He squandered his inheritance like a wastrel, and now he's broke."

    (Anh ta phung phí tài sản thừa kế như một kẻ phá gia chi tử, và giờ thì trắng tay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wastrel

danh từ
Lật mặt

Một người lãng phí một cái gì đó, đặc biệt là tiền bạc hoặc thời gian, một cách dại dột hoặc bất cẩn; một người ăn chơi trác táng.

"He was a wastrel who squandered his inheritance on gambling and alcohol."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he became a wastrel was to the detriment of his family.
Việc anh ta trở thành một kẻ phá hoại là gây tổn hại cho gia đình anh ta.
Phủ định
Whether he is a wastrel is not always obvious.
Việc anh ta có phải là một kẻ phá hoại hay không không phải lúc nào cũng rõ ràng.
Nghi vấn
Why he became a wastrel remains a mystery.
Tại sao anh ta trở thành một kẻ phá hoại vẫn là một bí ẩn.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a wastrel, squandering his inheritance on frivolous things.
Anh ta là một kẻ phá hoại, phung phí tài sản thừa kế vào những thứ phù phiếm.
Phủ định
She is not a wastrel; she saves every penny she earns.
Cô ấy không phải là một kẻ phá hoại; cô ấy tiết kiệm từng xu kiếm được.
Nghi vấn
Is he a wastrel, or does he just enjoy life to the fullest?
Anh ta có phải là một kẻ phá hoại không, hay anh ta chỉ đang tận hưởng cuộc sống một cách trọn vẹn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wastrel".

Khái niệm 'Wastrel' trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các xã hội có truyền thống gia đình và trách nhiệm tài chính mạnh mẽ, việc trở thành một 'wastrel' thường bị xem là một điều đáng xấu hổ. Những câu chuyện về những người lãng phí tài sản thừa kế và cuộc đời của mình thường được dùng làm bài học răn đe.