(Top Banner Ad)
wave-ride
B2
Noun B2 Thể thao dưới nước, Du lịch

wave-ride

UK: /ˈweɪvraɪd/ • US: /ˈweɪvraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

cưỡi sóng lướt sóng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of riding a wave, especially on a surfboard.

Vietnamese Meaning

Hành động cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wave-ride was exhilarating, as he carved through the water."

    "Việc cưỡi sóng thật phấn khích, khi anh ấy lướt qua mặt nước."

  • "He spent the entire afternoon enjoying a good wave-ride."

    "Anh ấy dành cả buổi chiều để tận hưởng việc cưỡi sóng."

  • "Wave-ride competitions are popular in coastal areas."

    "Các cuộc thi cưỡi sóng rất phổ biến ở các khu vực ven biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wave Sóng
Verb ride Cưỡi
Verb wave-ride Cưỡi sóng
Noun wave-rider Người lướt sóng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao dưới nước, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

English
wave
English
ride
English
wave-ride

Nguồn Gốc của 'Wave-Ride'

Từ 'wave-ride' là một từ ghép đơn giản trong tiếng Anh, kết hợp 'wave' (sóng) và 'ride' (cưỡi). Nó mô tả hành động cưỡi lên một con sóng, thường là trong môn lướt sóng. Từ này thể hiện sự kết hợp giữa thiên nhiên (sóng) và hoạt động thể thao/giải trí của con người.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả hoạt động lướt sóng hoặc các môn thể thao dưới nước tương tự. Nhấn mạnh vào việc điều khiển và tận hưởng sức mạnh của sóng.

Prepositions

on

Dùng 'on' để chỉ phương tiện hoặc bề mặt được sử dụng để cưỡi sóng (e.g., 'wave-ride on a surfboard').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wave-ride
  • go go wave-ride
    (đi lướt sóng)
  • try try to wave-ride
    (cố gắng lướt sóng)
  • learn learn to wave-ride
    (học lướt sóng)
Adjective + wave-ride
  • great a great wave-ride
    (một đợt lướt sóng tuyệt vời)
  • perfect a perfect wave-ride
    (một đợt lướt sóng hoàn hảo)

Idioms

  • ride the wave

    tận dụng cơ hội, đi theo xu hướng

    "The company is riding the wave of new technology."

    (Công ty đang tận dụng làn sóng công nghệ mới.)

  • make waves

    gây náo động, tạo sự chú ý (thường là theo cách tiêu cực)

    "He made waves with his controversial opinions."

    (Anh ấy gây náo động với những ý kiến gây tranh cãi của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wave-ride

Noun
Lật mặt

Hành động cưỡi sóng, đặc biệt là trên ván lướt sóng.

"The wave-ride was exhilarating, as he carved through the water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been wave-riding for hours before the storm hit.
Anh ấy đã lướt sóng hàng giờ trước khi cơn bão ập đến.
Phủ định
She hadn't been wave-riding long when she saw the shark.
Cô ấy đã không lướt sóng được lâu thì nhìn thấy con cá mập.
Nghi vấn
Had they been wave-riding in that dangerous area before?
Trước đây họ đã từng lướt sóng ở khu vực nguy hiểm đó chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wave-ride".

Văn Hóa Lướt Sóng

Lướt sóng không chỉ là một môn thể thao, mà còn là một phần quan trọng của văn hóa ven biển ở nhiều quốc gia, đặc biệt là ở Hawaii, Úc và California. Nó gắn liền với lối sống thoải mái, gần gũi với thiên nhiên và tinh thần phiêu lưu.