waylay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stop or interrupt (someone) and detain them in conversation or trouble them in some other way.
Vietnamese Meaning
Chặn đường hoặc làm gián đoạn (ai đó) và giữ họ lại để trò chuyện hoặc gây rắc rối cho họ bằng cách nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They waylaid him on his way home from work."
"Họ đã chặn đường anh ta trên đường từ chỗ làm về nhà."
-
"She was waylaid by reporters as she left the courthouse."
"Cô ấy bị các phóng viên chặn lại khi rời khỏi tòa án."
-
"The bandits waylaid the travelers and stole their valuables."
"Bọn cướp đã chặn đường những người du hành và đánh cắp đồ vật có giá trị của họ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | waylay | chặn đường, phục kích |
| Noun | waylaying | sự chặn đường, sự phục kích |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'waylay' thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động chặn đường hoặc cản trở ai đó với mục đích xấu, hoặc ít nhất là gây phiền toái. Nó có thể liên quan đến việc chặn đường để cướp, tấn công, hoặc đơn giản là để hỏi chuyện, xin xỏ một cách không mong muốn. Khác với 'ambush' (phục kích) thường mang tính bạo lực và có kế hoạch kỹ càng, 'waylay' có thể mang tính ứng biến hơn và mục đích không nhất thiết phải gây hại lớn.
Prepositions
Khi sử dụng 'in' sau 'waylay', thường để chỉ địa điểm nơi hành động chặn đường diễn ra. Ví dụ: 'He was waylaid in the alley.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
to waylay someone (chặn đường ai đó)
-
often waylay travellers (thường chặn đường khách du lịch)
-
suddenly suddenly waylay (bất ngờ chặn đường)
-
prepared prepared to waylay (chuẩn bị phục kích)
Idioms
-
Be waylaid by something
Bị trì hoãn hoặc cản trở bởi điều gì đó.
"I was waylaid by an unexpected phone call."
(Tôi bị trì hoãn bởi một cuộc điện thoại bất ngờ.)
-
waylaid a delivery
chặn một chuyến giao hàng
"Bandits waylaid a delivery of goods."
(Bọn cướp chặn một chuyến giao hàng hoá.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
waylay
Động từChặn đường hoặc làm gián đoạn (ai đó) và giữ họ lại để trò chuyện hoặc gây rắc rối cho họ bằng cách nào đó.
"They waylaid him on his way home from work."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The travelers, who were waylaid by bandits, arrived late. |
Những người du hành, những người đã bị chặn đường bởi bọn cướp, đã đến muộn. |
| Phủ định | The package, which was not waylaid during transit, arrived on time. |
Gói hàng, cái mà không bị chặn đường trong quá trình vận chuyển, đã đến đúng giờ. |
| Nghi vấn | Was the messenger, who was waylaid on the road, able to deliver the message? |
Người đưa tin, người đã bị chặn đường trên đường, có thể giao tin nhắn không? |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rebels might waylay the supply convoy. |
Quân nổi dậy có thể phục kích đoàn xe tiếp tế. |
| Phủ định | They should not waylay innocent travelers. |
Họ không nên phục kích những khách du lịch vô tội. |
| Nghi vấn | Could the bandits waylay the merchants on the road? |
Liệu bọn cướp có thể phục kích những thương gia trên đường không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the gang waylays the delivery truck, they will steal the valuable cargo. |
Nếu băng đảng chặn xe tải giao hàng, chúng sẽ đánh cắp hàng hóa có giá trị. |
| Phủ định | If the security team is vigilant, they won't be able to waylay the VIP. |
Nếu đội an ninh cảnh giác, họ sẽ không thể chặn người quan trọng. |
| Nghi vấn | Will the robbers waylay the bank van if they see it leaving? |
Liệu bọn cướp có chặn xe chở tiền của ngân hàng nếu chúng thấy nó rời đi không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I were a detective, I would waylay the suspect near the crime scene. |
Nếu tôi là một thám tử, tôi sẽ chặn đường nghi phạm gần hiện trường vụ án. |
| Phủ định | If she didn't leave so late, the robbers wouldn't waylay her on the road. |
Nếu cô ấy không rời đi muộn như vậy, bọn cướp đã không chặn đường cô ấy trên đường. |
| Nghi vấn | Would the police waylay the criminals if they knew their exact route? |
Liệu cảnh sát có chặn đường bọn tội phạm nếu họ biết chính xác lộ trình của chúng không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone travels through that part of town late at night, they waylay you. |
Nếu ai đó đi qua khu vực đó của thị trấn vào đêm khuya, họ sẽ chặn đường bạn. |
| Phủ định | If you are alert, thieves do not waylay you. |
Nếu bạn cảnh giác, bọn trộm sẽ không chặn đường bạn. |
| Nghi vấn | If you walk alone at night, do strangers waylay you? |
Nếu bạn đi bộ một mình vào ban đêm, người lạ có chặn đường bạn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The traveler was waylaid by bandits on the deserted road. |
Người du hành đã bị chặn đường bởi bọn cướp trên con đường vắng. |
| Phủ định | The package was not waylaid during its delivery. |
Gói hàng không bị chặn lại trong quá trình giao hàng. |
| Nghi vấn | Will the supply convoy be waylaid by the enemy? |
Liệu đoàn xe tiếp tế có bị chặn đường bởi kẻ địch? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "waylay".
