(Top Banner Ad)
wayside
B2
Danh từ B2 Địa lý, Văn học

wayside

UK: /ˈweɪsaɪd/ • US: /ˈweɪsaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

bên đường vệ đường lề đường bị bỏ rơi thất bại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The side of a road or path.

Vietnamese Meaning

Lề đường, ven đường, vệ đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They rested by the wayside."

    "Họ nghỉ ngơi bên vệ đường."

  • "The flowers were growing by the wayside."

    "Những bông hoa mọc bên vệ đường."

  • "His business plans fell by the wayside when the economy crashed."

    "Các kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã thất bại khi nền kinh tế sụp đổ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun way con đường, phương pháp, cách thức
Adverb sideways sang một bên, theo chiều ngang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Địa lý, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wegside
Middle English
weyside
English
wayside

Nguồn gốc của 'wayside'

Từ 'wayside' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'wegside', có nghĩa đen là 'bên đường'. Nó thường được dùng để chỉ vùng đất hoặc khu vực nằm ngay cạnh một con đường, nơi mà người ta có thể dừng chân hoặc nghỉ ngơi. Trong lịch sử, những 'wayside inn' (quán trọ bên đường) rất phổ biến, cung cấp chỗ ở và thức ăn cho khách lữ hành.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ khu vực bên cạnh đường, nơi người ta có thể dừng lại. Mang tính chất địa điểm vật lý.

Prepositions

by on at

‘By the wayside’ chỉ sự bỏ rơi, không thành công hoặc bị bỏ lại giữa chừng. ‘On the wayside’ và ‘at the wayside’ chỉ vị trí trực tiếp trên hoặc tại lề đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wayside
  • rural rural wayside
    (vùng nông thôn ven đường)
  • quiet quiet wayside
    (vùng ven đường yên tĩnh)
Verb + wayside
  • lie lie by the wayside
    (nằm bên vệ đường)
  • fall fall by the wayside
    (bị bỏ lại, thất bại)

Idioms

  • fall by the wayside

    bị bỏ lại phía sau, không thành công, thất bại

    "Many startups fall by the wayside in their first year."

    (Nhiều công ty khởi nghiệp thất bại ngay trong năm đầu tiên.)

  • gather by the wayside

    tập trung bên đường

    "People gathered by the wayside to watch the parade."

    (Mọi người tụ tập bên đường để xem diễu hành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wayside

Danh từ
Lật mặt

Lề đường, ven đường, vệ đường.

"They rested by the wayside."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wayside".

Wayside Inns

Trong lịch sử phương Tây, 'wayside inns' (quán trọ bên đường) đóng vai trò quan trọng như là điểm dừng chân cho khách du lịch và người đi đường. Chúng thường cung cấp chỗ ở, thức ăn và đồ uống, cũng như là nơi để trao đổi tin tức và giao lưu văn hóa. Khái niệm này phản ánh tầm quan trọng của việc di chuyển và kết nối trong xã hội.