(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wayside
B2

wayside

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bên đường vệ đường lề đường bị bỏ rơi thất bại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wayside'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lề đường, ven đường, vệ đường.

Definition (English Meaning)

The side of a road or path.

Ví dụ Thực tế với 'Wayside'

  • "They rested by the wayside."

    "Họ nghỉ ngơi bên vệ đường."

  • "The flowers were growing by the wayside."

    "Những bông hoa mọc bên vệ đường."

  • "His business plans fell by the wayside when the economy crashed."

    "Các kế hoạch kinh doanh của anh ấy đã thất bại khi nền kinh tế sụp đổ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wayside'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wayside
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

roadside(lề đường)
berm(lề đường)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

path(đường mòn)
road(đường)

Lĩnh vực (Subject Area)

Địa lý Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Wayside'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường được dùng để chỉ khu vực bên cạnh đường, nơi người ta có thể dừng lại. Mang tính chất địa điểm vật lý.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

by on at

‘By the wayside’ chỉ sự bỏ rơi, không thành công hoặc bị bỏ lại giữa chừng. ‘On the wayside’ và ‘at the wayside’ chỉ vị trí trực tiếp trên hoặc tại lề đường.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wayside'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)