berm
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Berm'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một khoảng không gian bằng phẳng hoặc một rào cản được nâng lên để phân tách các khu vực.
Definition (English Meaning)
A level space or raised barrier separating areas.
Ví dụ Thực tế với 'Berm'
-
"The path runs along the berm, offering views of the valley."
"Con đường chạy dọc theo bờ kè, mang đến tầm nhìn ra thung lũng."
-
"The new berm will help prevent coastal erosion."
"Bờ kè mới sẽ giúp ngăn chặn xói mòn bờ biển."
-
"Soldiers used the berm for cover during the battle."
"Những người lính đã sử dụng công sự phòng thủ để che chắn trong trận chiến."
Từ loại & Từ liên quan của 'Berm'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: berm
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Berm'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Trong xây dựng và địa lý, 'berm' thường chỉ một gờ đất hoặc kè được xây dựng để hỗ trợ hoặc bảo vệ một khu vực. Trong quân sự, nó có thể là một công sự phòng thủ.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
on (trên): chỉ vị trí nằm trên berm; along (dọc theo): chỉ sự vật kéo dài dọc theo berm.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Berm'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.