(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ berm
B2

berm

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bờ kè gờ đất công sự phòng thủ đê
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Berm'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một khoảng không gian bằng phẳng hoặc một rào cản được nâng lên để phân tách các khu vực.

Definition (English Meaning)

A level space or raised barrier separating areas.

Ví dụ Thực tế với 'Berm'

  • "The path runs along the berm, offering views of the valley."

    "Con đường chạy dọc theo bờ kè, mang đến tầm nhìn ra thung lũng."

  • "The new berm will help prevent coastal erosion."

    "Bờ kè mới sẽ giúp ngăn chặn xói mòn bờ biển."

  • "Soldiers used the berm for cover during the battle."

    "Những người lính đã sử dụng công sự phòng thủ để che chắn trong trận chiến."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Berm'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: berm
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

terrace(ruộng bậc thang, sân thượng)
embankment(đê, bờ kè)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Xây dựng Địa lý Quân sự

Ghi chú Cách dùng 'Berm'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Trong xây dựng và địa lý, 'berm' thường chỉ một gờ đất hoặc kè được xây dựng để hỗ trợ hoặc bảo vệ một khu vực. Trong quân sự, nó có thể là một công sự phòng thủ.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on along

on (trên): chỉ vị trí nằm trên berm; along (dọc theo): chỉ sự vật kéo dài dọc theo berm.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Berm'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)