(Top Banner Ad)
berm
B2
danh từ B2 Xây dựng, Địa lý, Quân sự

berm

UK: /bɜːm/ • US: /bɜːrm/

Nghĩa tiếng Việt

bờ kè gờ đất công sự phòng thủ đê
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A level space or raised barrier separating areas.

Vietnamese Meaning

Một khoảng không gian bằng phẳng hoặc một rào cản được nâng lên để phân tách các khu vực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path runs along the berm, offering views of the valley."

    "Con đường chạy dọc theo bờ kè, mang đến tầm nhìn ra thung lũng."

  • "The new berm will help prevent coastal erosion."

    "Bờ kè mới sẽ giúp ngăn chặn xói mòn bờ biển."

  • "Soldiers used the berm for cover during the battle."

    "Những người lính đã sử dụng công sự phòng thủ để che chắn trong trận chiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun berm Bờ đất hẹp, gờ chắn, lề đường
Verb to berm Xây bờ đất, tạo gờ chắn bảo vệ
Noun berming Hành động xây dựng bờ đất/gờ chắn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Xây dựng, Địa lý, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*barm- ('edge, brim')
Middle Dutch
barm ('brim, edge')
French (Military)
berme ('ledge, bank')
English
berm (c. 1670)

Nguồn gốc quân sự

Từ 'berm' được vay mượn từ tiếng Pháp (berme) vào khoảng thế kỷ 17. Ban đầu, nó là một thuật ngữ kiến trúc quân sự, dùng để chỉ một bờ đất hoặc gờ chắn hẹp nằm giữa chân tường thành và con hào (moat), có chức năng làm bệ đỡ cho tường hoặc nơi đặt vũ khí.

Sự lan rộng

Sau thời kỳ quân sự, 'berm' được áp dụng rộng rãi trong kỹ thuật dân dụng và địa lý, mô tả bất kỳ gờ đất nhân tạo nào được xây dựng để tạo ra ranh giới, kiểm soát nước chảy, hoặc bảo vệ cấu trúc (ví dụ: lề đường, bờ kè kênh đào).

Usage Note

Trong xây dựng và địa lý, 'berm' thường chỉ một gờ đất hoặc kè được xây dựng để hỗ trợ hoặc bảo vệ một khu vực. Trong quân sự, nó có thể là một công sự phòng thủ.
Nghĩa này nhấn mạnh vào chức năng bảo vệ của berm, đặc biệt là trong các công trình thủy lợi và bảo vệ bờ biển.

Prepositions

on along

on (trên): chỉ vị trí nằm trên berm; along (dọc theo): chỉ sự vật kéo dài dọc theo berm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + berm
  • grassy grassy berm
    (bờ đất hẹp đầy cỏ)
  • protective protective berm
    (gờ chắn bảo vệ)
  • wide wide berm
    (bờ đất rộng)
Verb + berm
  • build build a berm
    (xây dựng một bờ đất chắn)
  • ride ride the berm (cycling/skiing)
    (chạy dọc theo bờ cong (trong thể thao tốc độ))
  • stabilize stabilize the berm
    (củng cố bờ đất)
Compound Noun
  • road road berm
    (lề đường (bờ đất dọc theo đường))
  • canal canal berm
    (bờ kè kênh đào)

Idioms

  • safety berm

    Bờ chắn an toàn (Chủ yếu dùng trong kỹ thuật để chỉ bờ chắn ngăn lũ lụt, tràn dầu, hoặc xói mòn)

    "They installed a safety berm along the creek to prevent erosion."

    (Họ đã lắp đặt một bờ chắn an toàn dọc theo con lạch để ngăn ngừa xói mòn.)

  • over the berm

    Vượt qua bờ/ranh giới (Thường ám chỉ vượt ra khỏi khu vực kiểm soát hoặc an toàn)

    "After the heavy rain, the river water went over the berm."

    (Sau cơn mưa lớn, nước sông đã tràn qua bờ đất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

berm

danh từ
Lật mặt

Một khoảng không gian bằng phẳng hoặc một rào cản được nâng lên để phân tách các khu vực.

"The path runs along the berm, offering views of the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "berm".