(Top Banner Ad)
weapon guidance
C1
Danh từ C1 Quân sự, Kỹ thuật

weapon guidance

UK: /ˈwepən ˈɡaɪdəns/ • US: /ˈwepən ˈɡaɪdəns/

Nghĩa tiếng Việt

hệ thống dẫn đường vũ khí điều khiển vũ khí dẫn đường vũ khí
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The system or process of directing a weapon to its target.

Vietnamese Meaning

Hệ thống hoặc quá trình điều khiển vũ khí đến mục tiêu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Advanced weapon guidance systems improve the accuracy of missile strikes."

    "Các hệ thống dẫn đường vũ khí tiên tiến cải thiện độ chính xác của các cuộc tấn công tên lửa."

  • "The new fighter jet features improved weapon guidance."

    "Máy bay chiến đấu mới có hệ thống dẫn đường vũ khí được cải thiện."

  • "Weapon guidance technology is crucial for modern warfare."

    "Công nghệ dẫn đường vũ khí là rất quan trọng đối với chiến tranh hiện đại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weapon vũ khí
Verb to weaponize vũ khí hóa
Adjective weaponized bị vũ khí hóa, được trang bị vũ khí
Noun guidance sự hướng dẫn, sự chỉ đạo, sự điều khiển
Verb to guide hướng dẫn, chỉ dẫn, điều khiển
Adjective guided được hướng dẫn, có điều khiển (như trong 'guided missile')
Noun guidance system hệ thống dẫn đường/điều khiển
Noun guided weapon vũ khí dẫn đường

Synonyms

Related Words

ballistic trajectory (quỹ đạo đạn đạo)precision strike (tấn công chính xác)cruise missile (tên lửa hành trình)

Subject Area

Quân sự, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wēpnā
Old English
wæpen
Old French
guidance
English
weapon guidance

Nguồn gốc 'Weapon'

Từ 'weapon' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ đại '*wēpnā', sau đó phát triển thành 'wæpen' trong tiếng Anh cổ. Nó ban đầu chỉ bất kỳ công cụ nào dùng để tấn công hoặc phòng thủ, không chỉ giới hạn ở vũ khí quân sự.

Nguồn gốc 'Guidance'

Từ 'guidance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'guidance', nghĩa là hành động hướng dẫn hoặc chỉ dẫn. Nó đi vào tiếng Anh và phát triển nghĩa về sự chỉ đạo, điều khiển một quá trình hoặc vật thể.

Sự kết hợp hiện đại

'Weapon guidance' là một thuật ngữ ghép hiện đại trong tiếng Anh, xuất hiện cùng với sự phát triển của công nghệ quân sự. Nó mô tả các hệ thống và phương pháp dùng để điều khiển đường bay của vũ khí tới mục tiêu, một khái niệm kỹ thuật quan trọng trong chiến tranh hiện đại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả công nghệ và hệ thống phức tạp liên quan đến việc dẫn đường chính xác cho vũ khí, chẳng hạn như tên lửa, bom, hoặc đạn pháo. 'Guidance' trong trường hợp này nhấn mạnh vào khả năng điều chỉnh đường đi của vũ khí trong suốt quá trình bay đến mục tiêu, khác với 'control' chỉ đơn thuần là kiểm soát hướng đi ban đầu.

Prepositions

for of

‘Weapon guidance for…’ dùng để chỉ sự dẫn đường của vũ khí cho một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: ‘weapon guidance for precision strikes’. ‘Guidance of…’ thường đi kèm với tên của vũ khí. Ví dụ: ‘The guidance of the missile’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weapon guidance
  • precision precision weapon guidance
    (dẫn đường vũ khí chính xác)
  • advanced advanced weapon guidance
    (dẫn đường vũ khí tiên tiến)
  • satellite satellite weapon guidance
    (dẫn đường vũ khí bằng vệ tinh)
  • inertial inertial weapon guidance
    (dẫn đường vũ khí quán tính)
Verb + weapon guidance
  • develop develop weapon guidance
    (phát triển hệ thống dẫn đường vũ khí)
  • improve improve weapon guidance
    (cải thiện hệ thống dẫn đường vũ khí)
  • implement implement weapon guidance
    (triển khai/áp dụng hệ thống dẫn đường vũ khí)
weapon guidance + Noun
  • system weapon guidance system
    (hệ thống dẫn đường vũ khí)
  • technology weapon guidance technology
    (công nghệ dẫn đường vũ khí)
  • capability weapon guidance capability
    (khả năng dẫn đường vũ khí)

Idioms

  • weapon guidance system

    hệ thống dẫn đường vũ khí

    "Modern fighter jets rely on advanced weapon guidance systems to hit targets with high accuracy."

    (Các máy bay chiến đấu hiện đại dựa vào các hệ thống dẫn đường vũ khí tiên tiến để bắn trúng mục tiêu với độ chính xác cao.)

  • precision weapon guidance

    dẫn đường vũ khí chính xác

    "The military continually seeks to improve precision weapon guidance for enhanced target accuracy and reduced collateral damage."

    (Quân đội không ngừng tìm cách cải thiện khả năng dẫn đường vũ khí chính xác để tăng cường độ chính xác mục tiêu và giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn.)

  • automated weapon guidance

    dẫn đường vũ khí tự động

    "Some drones feature automated weapon guidance, allowing them to engage targets with minimal human intervention."

    (Một số máy bay không người lái có tính năng dẫn đường vũ khí tự động, cho phép chúng tấn công mục tiêu với sự can thiệp tối thiểu của con người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weapon guidance

Danh từ
Lật mặt

Hệ thống hoặc quá trình điều khiển vũ khí đến mục tiêu.

"Advanced weapon guidance systems improve the accuracy of missile strikes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weapon guidance".

Tranh cãi về Vũ khí Tự động

Sự phát triển của 'weapon guidance' đã dẫn đến khả năng tạo ra vũ khí tự động hoàn toàn (autonomous weapons). Điều này làm dấy lên những tranh luận đạo đức và pháp lý gay gắt trên toàn cầu về khái niệm 'robot sát thủ', vai trò của con người trong việc ra quyết định sinh tử, và trách nhiệm nếu có sai sót.

Thay đổi Bản chất Chiến tranh

Công nghệ 'weapon guidance' đã thay đổi đáng kể bản chất chiến tranh, cho phép các cuộc tấn công chính xác hơn nhiều so với trước đây. Mặc dù nó có thể giảm thiểu thiệt hại ngoài ý muốn đối với dân thường, nhưng đồng thời cũng làm tăng cường khả năng sát thương của vũ khí và đặt ra những thách thức mới về sự ổn định chiến lược và chạy đua vũ trang giữa các quốc gia.