(Top Banner Ad)
webpage
B1
Danh từ B1 Công nghệ thông tin

webpage

UK: /ˈwɛbˌpeɪdʒ/ • US: /ˈwɛbˌpeɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

trang web trang mạng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A single page of information on a website.

Vietnamese Meaning

Một trang thông tin đơn lẻ trên một trang web.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Each webpage on this site focuses on a different aspect of the company."

    "Mỗi trang web trên trang này tập trung vào một khía cạnh khác nhau của công ty."

  • "I found the information I needed on their webpage."

    "Tôi đã tìm thấy thông tin tôi cần trên trang web của họ."

  • "The webpage loaded very quickly."

    "Trang web tải rất nhanh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun web Mạng lưới (thường chỉ World Wide Web hay Internet).
Noun website Trang web (một tập hợp các webpage liên quan được lưu trữ dưới một tên miền).
Noun web browser Trình duyệt web (phần mềm để xem các webpage, ví dụ: Chrome, Firefox).
Noun webmaster Người quản trị trang web (người chịu trách nhiệm duy trì và quản lý một website).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
webb
Latin
pagina
English
webpage

Sự ra đời của Internet

Từ 'webpage' xuất hiện cùng với sự phát triển của World Wide Web (Mạng lưới toàn cầu) vào những năm 1990. Nó là sự kết hợp của 'web' (mạng) và 'page' (trang sách, tài liệu). Một webpage ban đầu chỉ là một tài liệu kỹ thuật số có thể truy cập qua Internet, hiển thị thông tin bằng văn bản, hình ảnh, và sau này là âm thanh, video. Từ này đã trở thành một phần không thể thiếu trong ngôn ngữ hàng ngày khi Internet trở nên phổ biến.

Usage Note

Webpage thường đề cập đến một tài liệu HTML cụ thể có thể truy cập trên internet. Nó khác với 'website' là một tập hợp các trang web liên kết với nhau. 'Page' là một từ chung hơn, có thể chỉ bất kỳ trang nào (ví dụ: trang sách).

Prepositions

on of

- 'on a webpage' dùng để chỉ một yếu tố cụ thể nằm trên trang web đó. Ví dụ: 'There's an image on the webpage.'
- 'of a webpage' dùng để chỉ một phần hoặc đặc điểm của trang web. Ví dụ: 'The design of the webpage is modern.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + webpage
  • home home webpage
    (trang chủ)
  • official official webpage
    (trang web chính thức)
  • interactive interactive webpage
    (trang web tương tác)
  • landing landing webpage
    (trang đích (trang đầu tiên người dùng truy cập sau khi nhấp vào liên kết))
Verb + webpage
  • visit visit a webpage
    (truy cập một trang web)
  • load load a webpage
    (tải một trang web)
  • design design a webpage
    (thiết kế một trang web)
  • bookmark bookmark a webpage
    (đánh dấu trang web (để truy cập lại sau))
  • refresh refresh a webpage
    (làm mới một trang web)

Idioms

  • navigate a webpage

    Điều hướng trên một trang web (tìm kiếm thông tin, di chuyển giữa các phần)

    "It's easy to navigate this webpage thanks to its clear menu."

    (Rất dễ để điều hướng trên trang web này nhờ menu rõ ràng của nó.)

  • open a webpage

    Mở một trang web (truy cập nó trong trình duyệt)

    "Click on the link to open the webpage in a new tab."

    (Nhấp vào liên kết để mở trang web trong một tab mới.)

  • publish a webpage

    Xuất bản một trang web (đưa nội dung lên mạng để mọi người có thể xem)

    "The company decided to publish a new webpage for their upcoming product."

    (Công ty quyết định xuất bản một trang web mới cho sản phẩm sắp ra mắt của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

webpage

Danh từ
Lật mặt

Một trang thông tin đơn lẻ trên một trang web.

"Each webpage on this site focuses on a different aspect of the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's webpage provides detailed information about its products.
Trang web của công ty cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm của công ty.
Phủ định
Never have I seen such a poorly designed webpage.
Chưa bao giờ tôi thấy một trang web nào được thiết kế tệ đến vậy.
Nghi vấn
Should you need more information, visit our webpage.
Nếu bạn cần thêm thông tin, hãy truy cập trang web của chúng tôi.

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is updating its webpage.
Công ty đang cập nhật trang web của họ.
Phủ định
The webpage is not loading properly right now.
Trang web hiện không tải đúng cách.
Nghi vấn
Is the webpage displaying correctly on mobile devices?
Trang web có hiển thị chính xác trên các thiết bị di động không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "webpage".

Cánh cửa thông tin toàn cầu

Webpage đã đóng vai trò cách mạng trong việc phổ biến thông tin. Trước khi có Internet, việc tìm kiếm thông tin thường đòi hỏi phải đến thư viện hoặc đọc sách báo. Ngày nay, chỉ với vài cú nhấp chuột, một webpage có thể cung cấp kiến thức, tin tức, giải trí từ khắp nơi trên thế giới, giúp dân chủ hóa quyền tiếp cận thông tin cho hàng tỷ người.

Thiết kế và trải nghiệm người dùng

Thiết kế của một webpage không chỉ là về thẩm mỹ mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm người dùng (UX). Một webpage được thiết kế tốt sẽ dễ đọc, dễ điều hướng và hấp dẫn, giúp người dùng tìm thấy thông tin họ cần một cách nhanh chóng và hiệu quả. Ngược lại, một thiết kế kém có thể khiến người dùng nản lòng và rời đi.