(Top Banner Ad)
information
B1
noun B1 Chung (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

information

UK: /ˌɪnfəˈmeɪʃən/ • US: /ˌɪnfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

thông tin dữ liệu tin tức
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Facts provided or learned about something or someone.

Vietnamese Meaning

Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We need more information before we can make a decision."

    "Chúng ta cần thêm thông tin trước khi có thể đưa ra quyết định."

  • "The internet is a vast source of information."

    "Internet là một nguồn thông tin vô tận."

  • "Please provide accurate information on the form."

    "Vui lòng cung cấp thông tin chính xác vào mẫu đơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb inform thông báo, cho biết, cung cấp thông tin
Noun informer người cung cấp thông tin, người báo tin (thường là mật báo viên)
Adjective informative mang tính thông tin, cung cấp nhiều thông tin bổ ích
Adverb informatively một cách đầy đủ thông tin, có tính thông báo
Noun misinformation thông tin sai lệch (không cố ý)
Noun disinformation thông tin sai lệch (cố ý nhằm lừa dối)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (xuất hiện trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
informare
Latin
informatio
Old French
informacion
Middle English
informacioun
English
information

Nguồn Gốc Latin

Từ 'information' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'informatio', mang ý nghĩa 'sự hình thành, sự hình dung' hoặc 'sự hướng dẫn'. Nó bắt nguồn từ động từ 'informare' có nghĩa là 'để tạo hình, để hướng dẫn, để dạy'. Ban đầu, từ này gợi tả hành động 'trao kiến thức' để hình thành nên suy nghĩ hoặc ý tưởng trong đầu ai đó.

Sự Phát Triển Ý Nghĩa

Theo thời gian, nghĩa của 'information' đã mở rộng từ việc 'tạo hình trí óc' hay 'giáo dục' sang nghĩa hiện đại phổ biến hơn là 'kiến thức hoặc dữ liệu được truyền đạt về một sự kiện hoặc chủ đề cụ thể nào đó'. Nó trở thành trung tâm của mọi hoạt động giao tiếp, học hỏi và ra quyết định trong xã hội.

Usage Note

Từ 'information' thường được dùng để chỉ những dữ kiện, số liệu, hoặc tin tức cụ thể. Nó khác với 'knowledge' (kiến thức) ở chỗ 'knowledge' là sự hiểu biết và nắm vững thông tin đã được xử lý và sắp xếp. 'Data' (dữ liệu) là thông tin thô chưa qua xử lý.

Prepositions

about on regarding

- 'Information about': Thông tin về một chủ đề cụ thể. Ví dụ: 'I need information about the new project.'
- 'Information on': Tương tự như 'about', nhưng thường trang trọng hơn. Ví dụ: 'Information on climate change.'
- 'Information regarding': Trang trọng, nhấn mạnh tính liên quan. Ví dụ: 'Information regarding your application.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + information
  • accurate accurate information
    (thông tin chính xác)
  • confidential confidential information
    (thông tin mật)
  • useful useful information
    (thông tin hữu ích)
  • valuable valuable information
    (thông tin có giá trị)
  • reliable reliable information
    (thông tin đáng tin cậy)
  • detailed detailed information
    (thông tin chi tiết)
Verb + information
  • provide provide information
    (cung cấp thông tin)
  • share share information
    (chia sẻ thông tin)
  • gather gather information
    (thu thập thông tin)
  • access access information
    (truy cập thông tin)
  • process process information
    (xử lý thông tin)
  • seek seek information
    (tìm kiếm thông tin)
information + Noun (compound nouns)
  • technology information technology
    (công nghệ thông tin (IT))
  • desk information desk
    (bàn thông tin, quầy thông tin)
  • overload information overload
    (quá tải thông tin)
  • system information system
    (hệ thống thông tin)

Idioms

  • for your information (FYI)

    để bạn biết; thông báo cho bạn (thường dùng để cung cấp thông tin không bắt buộc phải hành động)

    "FYI, the meeting has been rescheduled to Friday."

    (Để bạn biết, cuộc họp đã được dời sang thứ Sáu.)

  • a wealth of information

    một kho tàng thông tin phong phú/dồi dào

    "The internet offers a wealth of information on almost any topic."

    (Internet cung cấp một kho tàng thông tin phong phú về hầu hết mọi chủ đề.)

  • need-to-know information

    thông tin cần thiết (chỉ những người có liên quan hoặc cần biết mới được tiếp cận)

    "Only employees directly involved in the project have access to need-to-know information."

    (Chỉ những nhân viên trực tiếp tham gia dự án mới được tiếp cận thông tin cần thiết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

information

noun
Lật mặt

Dữ liệu, kiến thức, hoặc chi tiết về một sự vật, sự việc hoặc người nào đó.

"We need more information before we can make a decision."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the data was compromised, we needed more information about the breach.
Bởi vì dữ liệu đã bị xâm phạm, chúng tôi cần thêm thông tin về vụ vi phạm.
Phủ định
Even though we searched extensively, we did not find enough information to solve the problem.
Mặc dù chúng tôi đã tìm kiếm rộng rãi, chúng tôi không tìm thấy đủ thông tin để giải quyết vấn đề.
Nghi vấn
If you have any leads, can you share the information with the authorities?
Nếu bạn có bất kỳ manh mối nào, bạn có thể chia sẻ thông tin với nhà chức trách không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company released the information about the new product boosted investor confidence.
Việc công ty công bố thông tin về sản phẩm mới đã thúc đẩy sự tin tưởng của nhà đầu tư.
Phủ định
Whether they received the information or not didn't change their decision.
Việc họ có nhận được thông tin hay không cũng không thay đổi quyết định của họ.
Nghi vấn
Whether the information is accurate is what we need to verify.
Việc thông tin có chính xác hay không là điều chúng ta cần xác minh.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The information was collected by the researchers last year.
Thông tin đã được các nhà nghiên cứu thu thập vào năm ngoái.
Phủ định
The information is not being updated regularly by the team.
Thông tin không được nhóm cập nhật thường xuyên.
Nghi vấn
Will the information be verified before it is published?
Thông tin sẽ được xác minh trước khi nó được công bố chứ?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company provides detailed information about its products.
Công ty cung cấp thông tin chi tiết về các sản phẩm của mình.
Phủ định
I didn't find any useful information on that website.
Tôi không tìm thấy bất kỳ thông tin hữu ích nào trên trang web đó.
Nghi vấn
What information do you need from me?
Bạn cần thông tin gì từ tôi?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had received the information before the meeting started.
Họ đã nhận được thông tin trước khi cuộc họp bắt đầu.
Phủ định
She had not shared the information with anyone until she spoke with her manager.
Cô ấy đã không chia sẻ thông tin với bất kỳ ai cho đến khi cô ấy nói chuyện với người quản lý của mình.
Nghi vấn
Had he already processed the information by the time I called?
Anh ấy đã xử lý thông tin xong trước thời điểm tôi gọi chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The news report gave us new information yesterday.
Bản tin đã cung cấp cho chúng tôi thông tin mới ngày hôm qua.
Phủ định
She didn't share any information about her plans.
Cô ấy đã không chia sẻ bất kỳ thông tin nào về kế hoạch của mình.
Nghi vấn
Did you receive enough information to make a decision?
Bạn đã nhận đủ thông tin để đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "information".

Kỷ Nguyên Thông Tin (Information Age)

Kỷ nguyên Thông tin, hay còn gọi là Kỷ nguyên Số, là một giai đoạn trong lịch sử loài người đặc trưng bởi sự chuyển đổi nhanh chóng từ nền kinh tế công nghiệp sang nền kinh tế dựa trên thông tin. Thông tin trở thành tài nguyên quý giá nhất, thay đổi cách chúng ta làm việc, học tập, giao tiếp và giải trí thông qua sự phát triển của máy tính, internet và các công nghệ kỹ thuật số khác.

Quyền Riêng Tư và Bảo Mật Thông Tin

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu ngày nay, quyền riêng tư về thông tin cá nhân (data privacy) là một khái niệm cực kỳ quan trọng. Nó liên quan đến quyền của cá nhân được kiểm soát thông tin của chính mình, bao gồm dữ liệu cá nhân trên mạng. Các luật như GDPR (Châu Âu) hay CCPA (California) ra đời để bảo vệ người dùng khỏi việc thông tin cá nhân bị thu thập, sử dụng hoặc chia sẻ mà không có sự đồng ý hoặc theo cách không an toàn.