(Top Banner Ad)
weight reduction
B2
Danh từ B2 Y học, Sức khỏe, Thể dục

weight reduction

UK: /ˈweɪt rɪˈdʌkʃən/ • US: /ˈweɪt rɪˈdʌkʃən/

Nghĩa tiếng Việt

giảm cân sự giảm trọng lượng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act or process of losing weight; a decrease in body weight.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc quá trình giảm cân; sự giảm trọng lượng cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended weight reduction for her health."

    "Bác sĩ khuyến nghị giảm cân để cải thiện sức khỏe cho cô ấy."

  • "Weight reduction can be achieved through a combination of diet and exercise."

    "Giảm cân có thể đạt được thông qua sự kết hợp giữa chế độ ăn uống và tập thể dục."

  • "The study focused on the effects of different diets on weight reduction."

    "Nghiên cứu tập trung vào ảnh hưởng của các chế độ ăn khác nhau đối với việc giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun weight trọng lượng, cân nặng
Noun reduction sự giảm bớt, sự cắt giảm
Verb weigh cân, có trọng lượng
Verb reduce giảm bớt, làm giảm
Adjective weighty nặng nề, quan trọng
Adjective reducible có thể giảm được
Adjective weightless không trọng lượng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sức khỏe, Thể dục

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wiht (root of 'weight')
Latin
reductio (root of 'reduction')
Middle English
weighte, reduccioun
Modern English
weight, reduction
Modern English
weight reduction (compound phrase)

Nguồn gốc của "weight reduction"

Cụm từ "weight reduction" là sự kết hợp của hai từ tiếng Anh: "weight" (trọng lượng) và "reduction" (sự giảm bớt). "Weight" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "wiht", trong khi "reduction" có nguồn gốc từ tiếng Latin "reductio" qua tiếng Pháp cổ. Đây là một cụm từ ghép hiện đại, mang ý nghĩa mô tả trực tiếp về việc làm giảm trọng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'weight reduction' thường được sử dụng trong bối cảnh y học, sức khỏe và thể dục. Nó nhấn mạnh vào việc giảm khối lượng cơ thể một cách chủ động, có thể thông qua chế độ ăn uống, tập luyện, hoặc các phương pháp điều trị y tế. So với các cụm từ như 'weight loss', 'weight reduction' có vẻ trang trọng và chuyên môn hơn.

Prepositions

for in through

'for': Mục đích của việc giảm cân (weight reduction for health benefits). 'in': Mức độ giảm (a 10% reduction in weight). 'through': Phương pháp giảm cân (weight reduction through diet and exercise).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weight reduction
  • significant significant weight reduction
    (giảm cân đáng kể)
  • drastic drastic weight reduction
    (giảm cân mạnh mẽ/cấp tốc)
  • successful successful weight reduction
    (giảm cân thành công)
  • natural natural weight reduction
    (giảm cân tự nhiên)
Verb + weight reduction
  • achieve achieve weight reduction
    (đạt được sự giảm cân)
  • undergo undergo weight reduction
    (trải qua quá trình giảm cân)
  • promote promote weight reduction
    (thúc đẩy giảm cân)
  • facilitate facilitate weight reduction
    (tạo điều kiện giảm cân)
Weight reduction + Noun
  • diet weight reduction diet
    (chế độ ăn kiêng giảm cân)
  • program weight reduction program
    (chương trình giảm cân)
  • surgery weight reduction surgery
    (phẫu thuật giảm cân)

Idioms

  • Weight reduction program

    Chương trình/kế hoạch giảm cân

    "She enrolled in a strict weight reduction program."

    (Cô ấy đã đăng ký một chương trình giảm cân nghiêm ngặt.)

  • Undergo weight reduction surgery

    Trải qua phẫu thuật giảm cân

    "Many individuals with severe obesity choose to undergo weight reduction surgery."

    (Nhiều người béo phì nghiêm trọng chọn phẫu thuật giảm cân.)

  • Achieve significant weight reduction

    Đạt được sự giảm cân đáng kể

    "Regular exercise and a balanced diet can help achieve significant weight reduction."

    (Tập thể dục thường xuyên và chế độ ăn uống cân bằng có thể giúp đạt được sự giảm cân đáng kể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weight reduction

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc quá trình giảm cân; sự giảm trọng lượng cơ thể.

"The doctor recommended weight reduction for her health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had followed the doctor's advice, she would be experiencing significant weight reduction now.
Nếu cô ấy đã làm theo lời khuyên của bác sĩ, cô ấy sẽ đang trải qua sự giảm cân đáng kể bây giờ.
Phủ định
If he hadn't started exercising regularly, he wouldn't be seeing any weight reduction at all.
Nếu anh ấy không bắt đầu tập thể dục thường xuyên, anh ấy sẽ không thấy bất kỳ sự giảm cân nào cả.
Nghi vấn
If they had stuck to their diet plan, would they be celebrating their weight reduction achievements?
Nếu họ đã tuân thủ kế hoạch ăn kiêng của mình, liệu họ có đang ăn mừng những thành tựu giảm cân của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weight reduction".

Văn hóa sức khỏe và ngoại hình

Trong văn hóa phương Tây, "weight reduction" thường được liên kết chặt chẽ với các mục tiêu sức khỏe như phòng ngừa bệnh tật (tiểu đường, tim mạch) và cải thiện thể chất. Đồng thời, nó cũng chịu ảnh hưởng bởi các tiêu chuẩn về vẻ đẹp và hình thể được xã hội đề cao, dẫn đến sự phát triển mạnh mẽ của ngành công nghiệp ăn kiêng và thể hình.

Xu hướng ăn kiêng và phẫu thuật

"Weight reduction" là một chủ đề phổ biến trong các cuộc thảo luận về sức khỏe, đặc biệt là các chế độ ăn kiêng (keto, intermittent fasting) và các loại hình tập luyện. Đối với những trường hợp béo phì nặng, phẫu thuật giảm cân (bariatric surgery) cũng trở thành một lựa chọn y tế được cân nhắc, phản ánh sự can thiệp của y học hiện đại vào vấn đề này.