(Top Banner Ad)
well-trodden path
C1
Danh từ C1 Chung, ẩn dụ

well-trodden path

UK: /ˌwel ˈtrɒdn̩ pɑːθ/ • US: /ˌwel ˈtrɑːdn̩ pæθ/

Nghĩa tiếng Việt

con đường mòn lối đi quen thuộc con đường đã được nhiều người đi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A course of action or way of doing something that is commonly or frequently used; a popular or conventional approach.

Vietnamese Meaning

Một hướng hành động hoặc cách làm điều gì đó được sử dụng phổ biến hoặc thường xuyên; một cách tiếp cận phổ biến hoặc thông thường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He decided to take the well-trodden path of studying law after his father and grandfather."

    "Anh ấy quyết định đi theo con đường quen thuộc là học luật theo cha và ông của mình."

  • "The company chose to follow a well-trodden path in its marketing strategy."

    "Công ty đã chọn đi theo con đường quen thuộc trong chiến lược tiếp thị của mình."

  • "While risky, taking the less well-trodden path can sometimes lead to greater rewards."

    "Mặc dù rủi ro, nhưng đi theo con đường ít người đi đôi khi có thể dẫn đến những phần thưởng lớn hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb tread giẫm, bước đi
Noun path con đường, lối đi
Adverb well tốt, giỏi, kỹ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung, ẩn dụ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wel
Old English
treden
Middle English
path

Nguồn gốc của 'Well-trodden Path'

Cụm từ 'well-trodden path' xuất phát từ hình ảnh con đường mòn bị giẫm đạp nhiều lần, tạo thành một lối đi rõ ràng và dễ đi theo. Nó ám chỉ một cách tiếp cận hoặc phương pháp đã được nhiều người sử dụng và chứng minh là hiệu quả. Trong tiếng Anh cổ, 'well' có nghĩa là 'tốt' hoặc 'nhiều', 'trodden' là dạng quá khứ phân từ của 'tread' (giẫm, bước), và 'path' là 'con đường'. Vì vậy, 'well-trodden path' có nghĩa đen là 'con đường bị giẫm đạp nhiều lần'.

Usage Note

Cụm từ này mang tính ẩn dụ, thường được dùng để chỉ một phương pháp, con đường, hoặc cách giải quyết vấn đề đã được nhiều người sử dụng và chứng minh là hiệu quả. Nó hàm ý sự an toàn, chắc chắn, nhưng cũng có thể ngụ ý sự thiếu sáng tạo và rủi ro thấp. So với 'uncharted territory' (lãnh thổ chưa được khám phá), 'well-trodden path' đối lập hoàn toàn về nghĩa và sắc thái.

Prepositions

on along

Khi sử dụng giới từ 'on' hoặc 'along', thường kết hợp với động từ như 'follow', 'take', 'stay':
- 'on the well-trodden path': Theo con đường đã được đi nhiều.
- 'along the well-trodden path': Dọc theo con đường đã được đi nhiều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + well-trodden path
  • familiar familiar well-trodden path
    (con đường mòn quen thuộc)
  • traditional traditional well-trodden path
    (con đường mòn truyền thống)
Verb + well-trodden path
  • follow follow a well-trodden path
    (đi theo con đường mòn)
  • choose choose a well-trodden path
    (chọn một con đường mòn)
  • take take a well-trodden path
    (bước đi trên con đường mòn)

Idioms

  • well-trodden path

    con đường mòn; lối đi quen thuộc; cách làm thông thường

    "He decided to follow the well-trodden path of studying law."

    (Anh ấy quyết định đi theo con đường mòn là học luật.)

  • off the beaten path (similar meaning)

    nơi hẻo lánh, ít người biết đến; một cách làm mới, khác biệt

    "They wanted to travel somewhere off the beaten path."

    (Họ muốn đi du lịch đến một nơi nào đó hẻo lánh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

well-trodden path

Danh từ
Lật mặt

Một hướng hành động hoặc cách làm điều gì đó được sử dụng phổ biến hoặc thường xuyên; một cách tiếp cận phổ biến hoặc thông thường.

"He decided to take the well-trodden path of studying law after his father and grandfather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had taken the well-trodden path, they would be at their destination now.
Nếu họ đã đi con đường mòn, thì giờ họ đã đến đích rồi.
Phủ định
If she hadn't explored beyond the well-trodden path, she wouldn't be experiencing this adventure.
Nếu cô ấy không khám phá ra ngoài con đường mòn, thì cô ấy đã không trải nghiệm cuộc phiêu lưu này.
Nghi vấn
If you had followed the well-trodden path, would you be feeling this lost now?
Nếu bạn đã đi theo con đường mòn, thì giờ bạn có cảm thấy lạc lõng như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "well-trodden path".

Sự thoải mái và an toàn

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đi theo 'well-trodden path' thường được liên kết với sự an toàn và thoải mái. Nó đại diện cho việc tuân thủ các chuẩn mực xã hội và tránh rủi ro. Tuy nhiên, nó cũng có thể mang ý nghĩa tiêu cực, như thiếu sáng tạo và độc đáo.