(Top Banner Ad)
uncharted territory
C1
Danh từ C1 Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, khoa học)

uncharted territory

UK: /ˌʌnˈtʃɑːtɪd ˈterɪtɔːri/ • US: /ˌʌnˈtʃɑːrtɪd ˈterətɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh địa chưa được khám phá vùng đất chưa được thăm dò lĩnh vực mới mẻ lĩnh vực chưa ai khai phá vùng đất vô danh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area or subject that is completely new and has never been explored before.

Vietnamese Meaning

Một lĩnh vực hoặc chủ đề hoàn toàn mới và chưa từng được khám phá trước đây; vùng đất chưa được thăm dò.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is venturing into uncharted territory with its new product line."

    "Công ty đang mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực chưa được khám phá với dòng sản phẩm mới của mình."

  • "The researchers are entering uncharted territory in their quest to find a cure for the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang tiến vào một lĩnh vực chưa được khám phá trong hành trình tìm kiếm phương pháp chữa trị căn bệnh này."

  • "Investing in cryptocurrency is often seen as venturing into uncharted territory."

    "Đầu tư vào tiền điện tử thường được xem là mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực chưa được khám phá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chart Biểu đồ, bản đồ
Verb chart Lập bản đồ, biểu đồ; theo dõi và ghi lại sự tiến triển
Adjective charted Đã được vẽ bản đồ, đã được ghi lại
Noun charter Hiến chương, đặc quyền; sự thuê tàu/máy bay
Noun territory Lãnh thổ, khu vực
Adjective territorial Thuộc về lãnh thổ; có tính lãnh thổ
Noun explorer Người thám hiểm
Verb explore Khám phá, thám hiểm
Noun exploration Sự khám phá, sự thám hiểm

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (thường dùng trong kinh doanh, chính trị, khoa học)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
charta
Old French
charte
English
chart
Old English
un-
English
uncharted
Latin
territorium
Old French
territoire
English
territory
English
uncharted territory

Nguồn gốc của 'Uncharted'

Từ 'uncharted' kết hợp tiền tố phủ định 'un-' (không) với 'charted' (đã được vẽ bản đồ). 'Chart' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'charta' (giấy, bản đồ) qua tiếng Pháp cổ. Vì vậy, 'uncharted' nghĩa đen là 'chưa được vẽ bản đồ', ám chỉ những vùng đất chưa từng được khám phá và ghi lại trên bản đồ.

Nguồn gốc của 'Territory'

Từ 'territory' (lãnh thổ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'territorium', liên quan đến 'terra' (đất). Ban đầu, nó chỉ một vùng đất hoặc khu vực. Khi kết hợp với 'uncharted', cụm từ này miêu tả một vùng đất chưa được biết đến, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa thách thức, rủi ro nhưng cũng tiềm ẩn cơ hội. Nó thường được dùng để mô tả các tình huống, thị trường, công nghệ mới nổi, hoặc các dự án nghiên cứu đột phá. Nó nhấn mạnh tính mới mẻ, không chắc chắn và yêu cầu sự can đảm, sáng tạo để thành công. Khác với 'terra incognita' (vùng đất vô danh) mang tính địa lý hơn, 'uncharted territory' thường áp dụng cho các khái niệm trừu tượng.

Prepositions

in into

'in uncharted territory' - ở trong một tình huống/lĩnh vực chưa được khám phá. 'venture into uncharted territory' - mạo hiểm tiến vào một lĩnh vực chưa được khám phá.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + uncharted territory
  • enter enter uncharted territory
    (bước vào/đi vào vùng đất chưa được khám phá (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng))
  • venture into venture into uncharted territory
    (mạo hiểm đi vào vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến)
  • explore explore uncharted territory
    (khám phá vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến)
  • move into move into uncharted territory
    (chuyển sang/tiến vào vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến)
  • tread into tread into uncharted territory
    (dám đặt chân/bước vào vùng đất/lĩnh vực chưa được biết đến)
Prepositional Phrase
  • in in uncharted territory
    (trong tình huống/lĩnh vực chưa được biết đến, chưa có tiền lệ)
  • into into uncharted territory
    (vào/tiến vào tình huống/lĩnh vực chưa được biết đến)

Idioms

  • head into uncharted territory

    tiến vào một tình huống hoặc lĩnh vực hoàn toàn mới, chưa từng trải qua hoặc chưa có kinh nghiệm

    "With the new AI technology, we are heading into uncharted territory."

    (Với công nghệ AI mới, chúng ta đang tiến vào một lĩnh vực hoàn toàn chưa có tiền lệ.)

  • be in uncharted territory

    đang ở trong một tình huống hoặc trạng thái chưa từng được khám phá, chưa có ai biết rõ hướng đi

    "After the major economic crisis, the country found itself in uncharted territory."

    (Sau cuộc khủng hoảng kinh tế lớn, đất nước thấy mình đang ở trong một tình huống chưa từng có tiền lệ.)

  • explore uncharted territory

    khám phá những lĩnh vực hoặc ý tưởng chưa từng được thử nghiệm hay nghiên cứu trước đây

    "Scientists continue to explore uncharted territory in quantum physics."

    (Các nhà khoa học tiếp tục khám phá những lĩnh vực chưa được biết đến trong vật lý lượng tử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

uncharted territory

Danh từ
Lật mặt

Một lĩnh vực hoặc chủ đề hoàn toàn mới và chưa từng được khám phá trước đây; vùng đất chưa được thăm dò.

"The company is venturing into uncharted territory with its new product line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company ventured into uncharted territory with its new marketing campaign.
Công ty đã mạo hiểm vào một vùng đất chưa được khám phá với chiến dịch marketing mới của mình.
Phủ định
We didn't expect to find ourselves in such uncharted territory during the negotiations.
Chúng tôi không ngờ mình lại rơi vào một vùng đất chưa được khám phá như vậy trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
What uncharted territory will future explorers attempt to conquer?
Vùng đất chưa được khám phá nào mà các nhà thám hiểm tương lai sẽ cố gắng chinh phục?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Exploring the stock market now is more uncharted than it was a decade ago.
Việc khám phá thị trường chứng khoán bây giờ còn mới mẻ hơn so với một thập kỷ trước.
Phủ định
The risks involved in the project are not less uncharted than we initially anticipated.
Những rủi ro liên quan đến dự án không ít mới mẻ hơn so với những gì chúng ta dự đoán ban đầu.
Nghi vấn
Is venturing into AI research as uncharted as everyone says?
Liệu việc mạo hiểm nghiên cứu AI có mới mẻ như mọi người vẫn nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "uncharted territory".

Tinh thần khám phá

Cụm từ 'uncharted territory' gợi nhớ đến thời đại của những nhà thám hiểm vĩ đại như Christopher Columbus hay Ferdinand Magellan, những người đã mạo hiểm ra khơi để tìm kiếm các lục địa và tuyến đường mới. Nó tượng trưng cho lòng dũng cảm, sự tò mò và khát vọng khám phá thế giới.

Biên giới của tri thức và đổi mới

Ngày nay, 'uncharted territory' thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ các lĩnh vực mới trong khoa học, công nghệ, kinh doanh hoặc chính trị mà con người chưa từng khám phá. Nó đại diện cho sự đổi mới, đột phá, nhưng cũng đi kèm với những rủi ro và thách thức khi bước vào những điều chưa biết.