(Top Banner Ad)
weltanschauung
C2
noun C2 Triết học, Xã hội học, Nhân văn

weltanschauung

UK: /ˈvɛltˌʃaʊ.ʊŋ/ • US: /ˈvɛltˌʃaʊ.ʊŋ/

Nghĩa tiếng Việt

thế giới quan nhân sinh quan quan điểm sống
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular philosophy or view of life; the worldview of an individual or group.

Vietnamese Meaning

Một triết lý hoặc quan điểm sống cụ thể; thế giới quan của một cá nhân hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His political decisions were driven by a deeply ingrained socialist weltanschauung."

    "Các quyết định chính trị của anh ấy được thúc đẩy bởi một thế giới quan xã hội chủ nghĩa ăn sâu vào tiềm thức."

  • "The author explores the characters' shifting weltanschauung as they face various life challenges."

    "Tác giả khám phá sự thay đổi thế giới quan của các nhân vật khi họ đối mặt với những thử thách khác nhau trong cuộc sống."

  • "Understanding a culture's weltanschauung is crucial for effective cross-cultural communication."

    "Hiểu được thế giới quan của một nền văn hóa là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Welt Thế giới
Noun Anschauung Quan điểm, cách nhìn, trực giác

Synonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Xã hội học, Nhân văn

Etymology (Nguồn gốc)

German
Weltanschauung

Nguồn gốc của 'Weltanschauung'

Từ 'Weltanschauung' xuất phát từ tiếng Đức, kết hợp giữa 'Welt' (thế giới) và 'Anschauung' (quan điểm, cách nhìn). Ban đầu, nó được dùng trong triết học Đức vào thế kỷ 19 để chỉ một hệ thống toàn diện các niềm tin và giá trị về cuộc sống và thế giới.

Usage Note

Weltanschauung là một từ mượn từ tiếng Đức, thường được sử dụng trong bối cảnh triết học, xã hội học và nhân văn để chỉ một hệ thống các niềm tin, giá trị và thái độ tạo nên cái nhìn tổng thể về thế giới của một người. Nó bao hàm cả những giả định cơ bản nhất về thực tại, bản chất con người và vị trí của chúng ta trong vũ trụ. Khác với 'worldview' thông thường ở chỗ nó nhấn mạnh tính hệ thống và sự gắn kết nội tại của các yếu tố cấu thành.

Prepositions

of on

* **of:** Được sử dụng để chỉ thế giới quan thuộc về ai đó hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'the weltanschauung of a political party'.
* **on:** Ít phổ biến hơn, nhưng có thể được sử dụng để chỉ một bài viết hoặc cuộc thảo luận về thế giới quan. Ví dụ: 'a paper on weltanschauung'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + weltanschauung
  • Personal personal weltanschauung
    (Thế giới quan cá nhân)
  • Political political weltanschauung
    (Thế giới quan chính trị)
  • Religious religious weltanschauung
    (Thế giới quan tôn giáo)
Verb + weltanschauung
  • Shape shape someone's weltanschauung
    (Hình thành thế giới quan của ai đó)
  • Influence influence someone's weltanschauung
    (Ảnh hưởng đến thế giới quan của ai đó)
  • Reflect reflect a weltanschauung
    (Phản ánh một thế giới quan)

Idioms

  • A clash of weltanschauungen

    Sự xung đột giữa các thế giới quan

    "The debate was essentially a clash of weltanschauungen between the two philosophers."

    (Cuộc tranh luận về cơ bản là một sự xung đột giữa các thế giới quan của hai nhà triết học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

weltanschauung

noun
Lật mặt

Một triết lý hoặc quan điểm sống cụ thể; thế giới quan của một cá nhân hoặc một nhóm.

"His political decisions were driven by a deeply ingrained socialist weltanschauung."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The philosopher's weltanschauung shaped his ethical framework.
Thế giới quan của nhà triết học đã định hình khung đạo đức của ông.
Phủ định
The student's weltanschauung isn't as developed as his professor's.
Thế giới quan của sinh viên không phát triển bằng của giáo sư anh ta.
Nghi vấn
Is the artist's weltanschauung reflected in her paintings?
Thế giới quan của nghệ sĩ có được phản ánh trong các bức tranh của cô ấy không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood his weltanschauung better; perhaps then I could agree with him.
Tôi ước tôi hiểu rõ hơn về thế giới quan của anh ấy; có lẽ lúc đó tôi có thể đồng ý với anh ấy.
Phủ định
If only she didn't have such a rigid weltanschauung, she might be more open to new experiences.
Giá mà cô ấy không có một thế giới quan cứng nhắc như vậy, có lẽ cô ấy sẽ cởi mở hơn với những trải nghiệm mới.
Nghi vấn
Do you wish your weltanschauung was more aligned with the current social climate?
Bạn có ước thế giới quan của bạn phù hợp hơn với bối cảnh xã hội hiện tại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "weltanschauung".

Ảnh hưởng của triết học Đức

Khái niệm 'Weltanschauung' bắt nguồn từ triết học Đức và đã ảnh hưởng lớn đến nhiều lĩnh vực như văn hóa, chính trị và xã hội học. Nó giúp chúng ta hiểu cách các nền văn hóa và cá nhân khác nhau nhìn nhận thế giới.