(Top Banner Ad)
wharenui
B2
Danh từ B2 Văn hóa Maori

wharenui

Nghĩa tiếng Việt

nhà hội họp của người Māori nhà lớn của người Māori nhà tổ tiên của người Māori
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting house of the Māori people of New Zealand.

Vietnamese Meaning

Nhà hội họp của người Māori ở New Zealand.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wharenui is the focal point of the marae."

    "Wharenui là tâm điểm của marae."

  • "The carvings inside the wharenui tell the stories of the ancestors."

    "Những hình chạm khắc bên trong wharenui kể những câu chuyện về tổ tiên."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Văn hóa Maori

Etymology (Nguồn gốc)

Māori
wharenui
English
wharenui

Nguồn gốc từ tiếng Māori

Từ 'wharenui' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Māori của New Zealand. Đây là một từ ghép, trong đó 'whare' có nghĩa là 'nhà' hoặc 'tòa nhà', và 'nui' có nghĩa là 'lớn' hoặc 'vĩ đại'. Do đó, 'wharenui' dịch nghĩa đen là 'ngôi nhà lớn', ám chỉ ngôi nhà hội họp chính của người Māori, một công trình kiến trúc có ý nghĩa văn hóa và xã hội sâu sắc.

Usage Note

Wharenui là một không gian cộng đồng quan trọng đối với người Māori. Nó không chỉ là một tòa nhà mà còn là một biểu tượng của tổ tiên, lịch sử và văn hóa của một cộng đồng. Việc xây dựng và duy trì một wharenui là một dự án cộng đồng lớn, thể hiện tinh thần đoàn kết và sự tôn trọng đối với truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wharenui
  • traditional traditional wharenui
    (nhà hội họp truyền thống)
  • sacred sacred wharenui
    (nhà hội họp linh thiêng)
  • magnificent magnificent wharenui
    (nhà hội họp tráng lệ)
  • carved carved wharenui
    (nhà hội họp được chạm khắc)
Verb + wharenui
  • visit visit a wharenui
    (thăm một wharenui)
  • enter enter the wharenui
    (vào wharenui)
  • build build a wharenui
    (xây dựng một wharenui)
  • gather in gather in the wharenui
    (tụ họp trong wharenui)
Wharenui + Verb
  • stands the wharenui stands
    (wharenui sừng sững (biểu tượng cho sự vững chãi))
  • hosts the wharenui hosts ceremonies
    (wharenui tổ chức các nghi lễ)
Prepositional Phrase
  • in the in the wharenui
    (trong wharenui)
  • at the at the wharenui
    (tại wharenui)

Idioms

  • the heart of the marae

    trái tim của marae (khu đất linh thiêng của người Māori), trung tâm của đời sống cộng đồng Māori.

    "The wharenui is truly the heart of the marae, where all important gatherings take place."

    (Wharenui thực sự là trái tim của marae, nơi tất cả các cuộc tụ họp quan trọng diễn ra.)

  • a sacred space of welcome

    một không gian linh thiêng của sự chào đón, nơi mọi người được chào đón và cảm thấy thuộc về.

    "Visitors are always taught to respect the wharenui as a sacred space of welcome."

    (Du khách luôn được dạy phải tôn trọng wharenui như một không gian linh thiêng của sự chào đón.)

  • to enter the wharenui

    bước vào wharenui (thường ám chỉ tham gia một sự kiện văn hóa Māori hoặc hòa nhập vào cộng đồng Māori).

    "When you enter the wharenui, you are entering a living connection to Māori ancestors and culture."

    (Khi bạn bước vào wharenui, bạn đang bước vào một kết nối sống động với tổ tiên và văn hóa Māori.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wharenui

Danh từ
Lật mặt

Nhà hội họp của người Māori ở New Zealand.

"The wharenui is the focal point of the marae."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the community had contributed more, the wharenui would have been completed sooner.
Nếu cộng đồng đóng góp nhiều hơn, wharenui đã được hoàn thành sớm hơn.
Phủ định
If the earthquake had not damaged the wharenui, the renovations would not have been necessary.
Nếu trận động đất không làm hư hại wharenui, việc cải tạo đã không cần thiết.
Nghi vấn
Would the ceremony have been more meaningful if the wharenui had been fully decorated?
Lễ kỷ niệm có ý nghĩa hơn không nếu wharenui được trang trí đầy đủ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wharenui".

Trung tâm Cộng đồng và Văn hóa

Wharenui là ngôi nhà hội họp chính, linh thiêng của người Māori ở New Zealand, thường là trung tâm của một marae (khu đất cộng đồng). Đây là nơi diễn ra các cuộc họp, nghi lễ, đám tang, đám cưới, và là không gian để chào đón khách cũng như kể chuyện. Nó không chỉ là một tòa nhà mà còn là biểu tượng sống của tổ tiên và bản sắc Māori.

Kiến trúc và Nghệ thuật Biểu tượng

Kiến trúc của wharenui rất đặc biệt, với những chạm khắc gỗ (whakairo) tinh xảo và các tấm dệt (tukutuku) được trang trí công phu. Những hình chạm khắc này thường mô tả tổ tiên và các vị thần, mỗi chi tiết đều mang ý nghĩa sâu sắc và kể một câu chuyện về lịch sử và văn hóa Māori. Wharenui thường được hình dung như cơ thể của một tổ tiên vĩ đại, với mái nhà là xương sống, các xà ngang là xương sườn, và các bức tượng ở lối vào là đôi mắt.