marae
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A communal or sacred place which serves religious and social purposes in Polynesian societies.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm mang tính cộng đồng hoặc thiêng liêng, phục vụ cho các mục đích tôn giáo và xã hội trong các xã hội Polynesia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The local iwi gathered at the marae for the hui."
"Bộ tộc địa phương tụ tập tại marae cho cuộc họp."
-
"The restoration of the marae is important for preserving cultural heritage."
"Việc phục hồi marae rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | marae | Một khu vực tụ họp cộng đồng của người Māori, bao gồm một sân linh thiêng và một nhà họp. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Marae là một không gian trung tâm trong văn hóa Māori và các nền văn hóa Polynesia khác. Nó thường bao gồm một sân rộng (atea) phía trước một nhà hội (wharenui), nơi diễn ra các cuộc họp, nghi lễ, và các sự kiện quan trọng khác. Marae không chỉ là một địa điểm vật chất mà còn là biểu tượng của tổ tiên, lịch sử và bản sắc văn hóa của cộng đồng. Khái niệm này vượt xa nghĩa đơn thuần là 'địa điểm gặp gỡ' vì nó mang ý nghĩa tâm linh và văn hóa sâu sắc.
Prepositions
Marae thường được dùng với 'at' để chỉ vị trí chung chung ('at the marae') và 'on' để chỉ hoạt động đang diễn ra trên marae ('on the marae'). Ví dụ: 'The meeting was held at the marae' (Cuộc họp được tổ chức tại marae) và 'There was a powhiri on the marae' (Có một nghi lễ chào đón trên marae).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sacred sacred marae (marae linh thiêng)
-
traditional traditional marae (marae truyền thống)
-
ancestral ancestral marae (marae tổ tiên)
-
local local marae (marae địa phương)
-
communal communal marae (marae cộng đồng)
-
visit visit a marae (thăm một marae)
-
gather at gather at a marae (tập trung tại một marae)
-
hold a ceremony at hold a ceremony at a marae (tổ chức một buổi lễ tại một marae)
-
be welcomed onto be welcomed onto a marae (được chào đón vào một marae)
-
marae marae ceremony (nghi lễ marae)
-
marae marae protocol (nghi thức marae)
-
marae marae complex (khu phức hợp marae)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
marae
danh từMột địa điểm mang tính cộng đồng hoặc thiêng liêng, phục vụ cho các mục đích tôn giáo và xã hội trong các xã hội Polynesia.
"The local iwi gathered at the marae for the hui."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marae".
