(Top Banner Ad)
marae
C1
danh từ C1 Văn hóa, Nhân chủng học, Nghi lễ

marae

UK: /ˈmɑːraɪ/ • US: /ˈmɑːraɪ/

Nghĩa tiếng Việt

địa điểm thiêng liêng của người Polynesia không gian văn hóa Māori địa điểm nghi lễ của người Polynesia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A communal or sacred place which serves religious and social purposes in Polynesian societies.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm mang tính cộng đồng hoặc thiêng liêng, phục vụ cho các mục đích tôn giáo và xã hội trong các xã hội Polynesia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local iwi gathered at the marae for the hui."

    "Bộ tộc địa phương tụ tập tại marae cho cuộc họp."

  • "The restoration of the marae is important for preserving cultural heritage."

    "Việc phục hồi marae rất quan trọng để bảo tồn di sản văn hóa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun marae Một khu vực tụ họp cộng đồng của người Māori, bao gồm một sân linh thiêng và một nhà họp.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Nhân chủng học, Nghi lễ

Etymology (Nguồn gốc)

Māori
marae

Nguồn gốc từ tiếng Māori

Từ 'marae' là một từ mượn trực tiếp từ tiếng Māori, ngôn ngữ bản địa của người Māori ở New Zealand. Trong văn hóa Māori, marae là một khu vực linh thiêng hoặc một khu phức hợp cộng đồng đóng vai trò trung tâm cho các buổi họp mặt, nghi lễ, tang lễ và sự kiện xã hội.

Usage Note

Marae là một không gian trung tâm trong văn hóa Māori và các nền văn hóa Polynesia khác. Nó thường bao gồm một sân rộng (atea) phía trước một nhà hội (wharenui), nơi diễn ra các cuộc họp, nghi lễ, và các sự kiện quan trọng khác. Marae không chỉ là một địa điểm vật chất mà còn là biểu tượng của tổ tiên, lịch sử và bản sắc văn hóa của cộng đồng. Khái niệm này vượt xa nghĩa đơn thuần là 'địa điểm gặp gỡ' vì nó mang ý nghĩa tâm linh và văn hóa sâu sắc.

Prepositions

at on

Marae thường được dùng với 'at' để chỉ vị trí chung chung ('at the marae') và 'on' để chỉ hoạt động đang diễn ra trên marae ('on the marae'). Ví dụ: 'The meeting was held at the marae' (Cuộc họp được tổ chức tại marae) và 'There was a powhiri on the marae' (Có một nghi lễ chào đón trên marae).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + marae
  • sacred sacred marae
    (marae linh thiêng)
  • traditional traditional marae
    (marae truyền thống)
  • ancestral ancestral marae
    (marae tổ tiên)
  • local local marae
    (marae địa phương)
  • communal communal marae
    (marae cộng đồng)
Verb + marae
  • visit visit a marae
    (thăm một marae)
  • gather at gather at a marae
    (tập trung tại một marae)
  • hold a ceremony at hold a ceremony at a marae
    (tổ chức một buổi lễ tại một marae)
  • be welcomed onto be welcomed onto a marae
    (được chào đón vào một marae)
Noun + marae / marae + Noun
  • marae marae ceremony
    (nghi lễ marae)
  • marae marae protocol
    (nghi thức marae)
  • marae marae complex
    (khu phức hợp marae)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

marae

danh từ
Lật mặt

Một địa điểm mang tính cộng đồng hoặc thiêng liêng, phục vụ cho các mục đích tôn giáo và xã hội trong các xã hội Polynesia.

"The local iwi gathered at the marae for the hui."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "marae".

Trung tâm văn hóa Māori

Trong văn hóa Māori, marae không chỉ là một địa điểm vật lý mà còn là trái tim của cộng đồng. Đây là nơi mọi người tụ họp để thảo luận các vấn đề quan trọng, tổ chức các nghi lễ, đón tiếp khách (pōwhiri), và thực hiện các tang lễ (tangi), tượng trưng cho bản sắc và sự gắn kết cộng đồng.

Cấu trúc và ý nghĩa

Một marae điển hình bao gồm hai thành phần chính: marae ātea (sân trước linh thiêng hoặc không gian mở) và wharenui (nhà họp). Marae ātea thường được coi là khu vực của nam giới và là nơi diễn ra các bài phát biểu nghi lễ. Wharenui là nơi trú ẩn và họp mặt, thường được trang trí công phu với các tác phẩm điêu khắc và bảng điều khiển đại diện cho tổ tiên.