(Top Banner Ad)
wheedling
C1
Tính từ C1 Giao tiếp

wheedling

UK: /ˈwiːdlɪŋ/ • US: /ˈhwiːdlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mè nheo dụ dỗ nịnh bợ làm nũng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Using flattery or coaxing to persuade someone to do something.

Vietnamese Meaning

Sử dụng sự tâng bốc hoặc dụ dỗ để thuyết phục ai đó làm điều gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wheedling child managed to get extra candy from his grandfather."

    "Đứa trẻ hay mè nheo đã xoay sở để có thêm kẹo từ ông nội."

  • "She used her wheedling voice to convince him to buy her a new dress."

    "Cô ấy dùng giọng điệu nũng nịu để thuyết phục anh ta mua cho cô ấy một chiếc váy mới."

  • "He was tired of her constant wheedling."

    "Anh ấy mệt mỏi với sự dụ dỗ liên tục của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wheedle Dụ dỗ, nịnh nọt
Noun wheedler Người hay dụ dỗ, nịnh nọt
Adjective wheedling Có tính chất dụ dỗ, nịnh nọt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
wēdlian (to beg, to be needy)
Middle English
wedlen (to coax, to flatter)
English
wheedle (to use flattery or coaxing)
English
wheedling (present participle)

Nguồn gốc của 'Wheedling'

Từ 'wheedling' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'wēdlian', có nghĩa là 'ăn xin' hoặc 'túng thiếu'. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'nịnh nọt' và 'dụ dỗ', phản ánh cách người ta có thể dùng lời ngon ngọt để đạt được điều mình muốn. Giống như một người ăn xin dùng lời lẽ để lay động lòng thương, 'wheedling' ám chỉ việc sử dụng sự khéo léo và thuyết phục để đạt được mục đích.

Usage Note

Tính từ 'wheedling' mô tả một hành động hoặc lời nói có tính chất dụ dỗ, thường là để đạt được điều gì đó bằng cách lôi kéo, nịnh bợ. Nó hàm ý một sự thiếu chân thành hoặc một mục đích ẩn giấu. Khác với 'persuasive' đơn thuần (có tính thuyết phục), 'wheedling' nhấn mạnh vào yếu tố thao túng và lôi kéo cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wheedling
  • soft wheedling voice
    (giọng nói dụ dỗ nhẹ nhàng)
  • sweet wheedling tone
    (giọng điệu nịnh nọt ngọt ngào)
Verb + wheedling
  • resist her wheedling
    (cưỡng lại sự dụ dỗ của cô ấy)
  • give in to his wheedling
    (nhượng bộ trước sự nịnh nọt của anh ta)

Idioms

  • wheedle something out of someone

    dụ dỗ ai đó cho cái gì

    "She managed to wheedle a free ticket out of him."

    (Cô ấy đã xoay sở dụ dỗ anh ta cho một vé miễn phí.)

  • wheedle your way into something

    dùng lời ngon ngọt để đạt được điều gì

    "He tried to wheedle his way into the exclusive club."

    (Anh ta cố gắng dùng lời ngon ngọt để vào được câu lạc bộ độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wheedling

Tính từ
Lật mặt

Sử dụng sự tâng bốc hoặc dụ dỗ để thuyết phục ai đó làm điều gì.

"The wheedling child managed to get extra candy from his grandfather."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had used wheedling tactics, she would have gotten her way.
Nếu cô ấy đã sử dụng những chiêu trò nịnh nọt, cô ấy đã đạt được điều mình muốn.
Phủ định
If he hadn't been so wheedling, I wouldn't have given him a second chance.
Nếu anh ta không quá nịnh nọt, tôi đã không cho anh ta cơ hội thứ hai.
Nghi vấn
Would she have succeeded if she had tried wheedling the manager?
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã cố gắng nịnh nọt người quản lý?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she is wheedling, she usually gets what she wants.
Nếu cô ấy đang nài nỉ, cô ấy thường có được những gì cô ấy muốn.
Phủ định
When you wheedle too much, people don't trust you.
Khi bạn nài nỉ quá nhiều, mọi người sẽ không tin bạn.
Nghi vấn
If he tries to wheedle his way out of trouble, does it usually work?
Nếu anh ta cố gắng lẩn tránh rắc rối bằng cách nài nỉ, nó có thường hiệu quả không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wheedle him into helping us with the project.
Dụ dỗ anh ấy giúp chúng ta làm dự án.
Phủ định
Don't use wheedling tactics on me; I won't change my mind.
Đừng sử dụng những chiến thuật dụ dỗ với tôi; tôi sẽ không thay đổi ý định của mình.
Nghi vấn
Please wheedle the information out of her gently.
Làm ơn dụ dỗ thông tin từ cô ấy một cách nhẹ nhàng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheedling".

Ảnh hưởng văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, việc sử dụng lời ngon ngọt và nịnh nọt (wheedling) để đạt được mục đích có thể được xem là một kỹ năng xã hội quan trọng, đặc biệt trong giao tiếp kinh doanh hoặc quan hệ cá nhân. Tuy nhiên, mức độ chấp nhận có thể khác nhau tùy thuộc vào bối cảnh và giá trị văn hóa.