wheedling
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Using flattery or coaxing to persuade someone to do something.
Vietnamese Meaning
Sử dụng sự tâng bốc hoặc dụ dỗ để thuyết phục ai đó làm điều gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wheedling child managed to get extra candy from his grandfather."
"Đứa trẻ hay mè nheo đã xoay sở để có thêm kẹo từ ông nội."
-
"She used her wheedling voice to convince him to buy her a new dress."
"Cô ấy dùng giọng điệu nũng nịu để thuyết phục anh ta mua cho cô ấy một chiếc váy mới."
-
"He was tired of her constant wheedling."
"Anh ấy mệt mỏi với sự dụ dỗ liên tục của cô ấy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'wheedling' mô tả một hành động hoặc lời nói có tính chất dụ dỗ, thường là để đạt được điều gì đó bằng cách lôi kéo, nịnh bợ. Nó hàm ý một sự thiếu chân thành hoặc một mục đích ẩn giấu. Khác với 'persuasive' đơn thuần (có tính thuyết phục), 'wheedling' nhấn mạnh vào yếu tố thao túng và lôi kéo cảm xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
soft wheedling voice (giọng nói dụ dỗ nhẹ nhàng)
-
sweet wheedling tone (giọng điệu nịnh nọt ngọt ngào)
-
resist her wheedling (cưỡng lại sự dụ dỗ của cô ấy)
-
give in to his wheedling (nhượng bộ trước sự nịnh nọt của anh ta)
Idioms
-
wheedle something out of someone
dụ dỗ ai đó cho cái gì
"She managed to wheedle a free ticket out of him."
(Cô ấy đã xoay sở dụ dỗ anh ta cho một vé miễn phí.)
-
wheedle your way into something
dùng lời ngon ngọt để đạt được điều gì
"He tried to wheedle his way into the exclusive club."
(Anh ta cố gắng dùng lời ngon ngọt để vào được câu lạc bộ độc quyền.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wheedling
Tính từSử dụng sự tâng bốc hoặc dụ dỗ để thuyết phục ai đó làm điều gì.
"The wheedling child managed to get extra candy from his grandfather."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had used wheedling tactics, she would have gotten her way. |
Nếu cô ấy đã sử dụng những chiêu trò nịnh nọt, cô ấy đã đạt được điều mình muốn. |
| Phủ định | If he hadn't been so wheedling, I wouldn't have given him a second chance. |
Nếu anh ta không quá nịnh nọt, tôi đã không cho anh ta cơ hội thứ hai. |
| Nghi vấn | Would she have succeeded if she had tried wheedling the manager? |
Liệu cô ấy có thành công nếu cô ấy đã cố gắng nịnh nọt người quản lý? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she is wheedling, she usually gets what she wants. |
Nếu cô ấy đang nài nỉ, cô ấy thường có được những gì cô ấy muốn. |
| Phủ định | When you wheedle too much, people don't trust you. |
Khi bạn nài nỉ quá nhiều, mọi người sẽ không tin bạn. |
| Nghi vấn | If he tries to wheedle his way out of trouble, does it usually work? |
Nếu anh ta cố gắng lẩn tránh rắc rối bằng cách nài nỉ, nó có thường hiệu quả không? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wheedle him into helping us with the project. |
Dụ dỗ anh ấy giúp chúng ta làm dự án. |
| Phủ định | Don't use wheedling tactics on me; I won't change my mind. |
Đừng sử dụng những chiến thuật dụ dỗ với tôi; tôi sẽ không thay đổi ý định của mình. |
| Nghi vấn | Please wheedle the information out of her gently. |
Làm ơn dụ dỗ thông tin từ cô ấy một cách nhẹ nhàng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wheedling".
