whereas
Liên từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whereas'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.
Definition (English Meaning)
In contrast or comparison; considering that; while on the contrary.
Ví dụ Thực tế với 'Whereas'
-
"The city council approved the project, whereas the residents opposed it."
"Hội đồng thành phố phê duyệt dự án, trong khi người dân phản đối."
-
"Whereas the applicant has met all the requirements, the application is approved."
"Xét thấy người nộp đơn đã đáp ứng tất cả các yêu cầu, đơn xin được chấp thuận."
-
"He wants to go out, whereas I'd rather stay home."
"Anh ấy muốn đi ra ngoài, trong khi tôi muốn ở nhà hơn."
Từ loại & Từ liên quan của 'Whereas'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Whereas'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thể hiện sự tương phản hoặc so sánh giữa hai mệnh đề. Thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, nghị quyết, hoặc tuyên bố. Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc lý do cho một hành động hoặc tuyên bố.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Whereas'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.