(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ whereas
C1

whereas

Liên từ

Nghĩa tiếng Việt

trong khi trái lại xét rằng bởi vì trong khi đó
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Whereas'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.

Definition (English Meaning)

In contrast or comparison; considering that; while on the contrary.

Ví dụ Thực tế với 'Whereas'

  • "The city council approved the project, whereas the residents opposed it."

    "Hội đồng thành phố phê duyệt dự án, trong khi người dân phản đối."

  • "Whereas the applicant has met all the requirements, the application is approved."

    "Xét thấy người nộp đơn đã đáp ứng tất cả các yêu cầu, đơn xin được chấp thuận."

  • "He wants to go out, whereas I'd rather stay home."

    "Anh ấy muốn đi ra ngoài, trong khi tôi muốn ở nhà hơn."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Whereas'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

while(trong khi)
considering that(xét thấy rằng)
inasmuch as(bởi vì, bởi lẽ)
since(bởi vì)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Chưa có từ liên quan.

Lĩnh vực (Subject Area)

Luật pháp Văn phong trang trọng

Ghi chú Cách dùng 'Whereas'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thể hiện sự tương phản hoặc so sánh giữa hai mệnh đề. Thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, nghị quyết, hoặc tuyên bố. Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc lý do cho một hành động hoặc tuyên bố.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Whereas'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)