(Top Banner Ad)
whereas
C1
Liên từ C1 Luật pháp, Văn phong trang trọng

whereas

UK: /ˌweərˈæz/ • US: /ˌwerˈæz/

Nghĩa tiếng Việt

trong khi trái lại xét rằng bởi vì trong khi đó
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In contrast or comparison; considering that; while on the contrary.

Vietnamese Meaning

Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city council approved the project, whereas the residents opposed it."

    "Hội đồng thành phố phê duyệt dự án, trong khi người dân phản đối."

  • "Whereas the applicant has met all the requirements, the application is approved."

    "Xét thấy người nộp đơn đã đáp ứng tất cả các yêu cầu, đơn xin được chấp thuận."

  • "He wants to go out, whereas I'd rather stay home."

    "Anh ấy muốn đi ra ngoài, trong khi tôi muốn ở nhà hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb, Conjunction where nơi mà, ở đâu; trong trường hợp mà
Conjunction, Adverb, Preposition as như, khi, bởi vì, trong vai trò là
Note whereas 'whereas' là một từ ghép (compound word) từ 'where' và 'as'. Nó không có các dạng từ phái sinh (derivational forms) trực tiếp khác theo nghĩa thông thường.

Synonyms

Subject Area

Luật pháp, Văn phong trang trọng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kʷo-
Proto-Germanic
*hwar
Old English
hwǣr
Old English
eal swa
Middle English
wheras
Modern English
whereas

Nguồn gốc pháp lý và sự phát triển ý nghĩa

Từ 'whereas' xuất hiện vào cuối thế kỷ 14, là sự kết hợp của 'where' và 'as'. Ban đầu, nó có nghĩa là 'xét rằng', 'bởi vì sự thật là' và thường được dùng trong các văn bản pháp luật hoặc trang trọng để giới thiệu các sự thật hoặc tiền đề. Ví dụ, một tài liệu pháp lý có thể bắt đầu bằng 'Whereas, it is deemed necessary...' (Xét rằng, điều đó được cho là cần thiết...). Đến thế kỷ 16, từ này bắt đầu mang ý nghĩa đối lập, 'trong khi ngược lại', mà chúng ta biết ngày nay. Điều này cho thấy cách một từ có thể phát triển từ một ngữ cảnh trang trọng sang một công cụ so sánh, đối chiếu thông dụng hơn.

Usage Note

Thể hiện sự tương phản hoặc so sánh giữa hai mệnh đề. Thường được sử dụng trong văn bản trang trọng, đặc biệt là trong các văn bản pháp luật, hợp đồng, nghị quyết, hoặc tuyên bố. Nhấn mạnh sự khác biệt hoặc lý do cho một hành động hoặc tuyên bố.

Collocations (Từ đi kèm)

Giới thiệu sự đối lập/so sánh
  • Some people Some people prefer living in the city, whereas others enjoy the countryside.
    (Một số người thích sống ở thành phố, trong khi những người khác lại thích vùng nông thôn.)
  • The company's profits The company's profits increased this quarter, whereas sales remained flat.
    (Lợi nhuận của công ty tăng trong quý này, trong khi doanh số vẫn ổn định.)
Trong văn bản pháp luật/trang trọng
  • Whereas Whereas, it is deemed appropriate to establish a new committee...
    (Xét rằng, việc thành lập một ủy ban mới được coi là thích hợp...)
  • Whereas Whereas the first party failed to fulfill their obligations...
    (Xét rằng bên thứ nhất đã không hoàn thành các nghĩa vụ của mình...)

Idioms

  • whereas in fact

    trong khi trên thực tế (ngược lại, trên thực tế)

    "He claimed he was working late, whereas in fact he left early."

    (Anh ta nói rằng anh ta làm việc muộn, trong khi trên thực tế anh ta đã về sớm.)

  • on the one hand... whereas on the other hand...

    một mặt thì... trong khi mặt khác lại...

    "On the one hand, the project is expensive, whereas on the other hand, it promises great returns."

    (Một mặt, dự án này tốn kém, trong khi mặt khác, nó hứa hẹn mang lại lợi nhuận lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

whereas

Liên từ
Lật mặt

Trong khi, trái lại, xét rằng, bởi vì.

"The city council approved the project, whereas the residents opposed it."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "whereas".

Sử dụng trong văn bản pháp luật và chính thức

'Whereas' có một vị trí đặc biệt trong hệ thống pháp luật và các văn bản chính thức ở các nước nói tiếng Anh, đặc biệt là Anh và Mỹ. Nó thường xuất hiện ở đầu các bản nghị quyết, hợp đồng, hoặc các đạo luật để giới thiệu các tiền đề, sự kiện hoặc lý do cơ bản dẫn đến quyết định hoặc điều khoản sau đó. Việc sử dụng này mang lại sắc thái trang trọng và tính ràng buộc pháp lý cho văn bản.

Công cụ trong diễn ngôn học thuật và tranh luận

Ngoài ngữ cảnh pháp lý, 'whereas' cũng là một công cụ mạnh mẽ trong diễn ngôn học thuật, tranh luận và viết văn trang trọng. Nó cho phép người viết hoặc người nói trình bày hai ý tưởng đối lập một cách rõ ràng và mạch lạc, giúp phân tích sự khác biệt hoặc chỉ ra mâu thuẫn. Điều này rất hữu ích để xây dựng các luận điểm phức tạp hoặc so sánh các quan điểm khác nhau.