widen
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
to become wider; to make something wider
Vietnamese Meaning
trở nên rộng hơn; làm cho cái gì đó rộng hơn
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The road was widened to ease traffic congestion."
"Con đường đã được mở rộng để giảm bớt tắc nghẽn giao thông."
-
"The company is trying to widen its market share."
"Công ty đang cố gắng mở rộng thị phần của mình."
-
"We need to widen our understanding of the issue."
"Chúng ta cần mở rộng sự hiểu biết của mình về vấn đề này."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'widen' thường được sử dụng để mô tả sự thay đổi về kích thước, mở rộng về phạm vi hoặc quy mô. Nó có thể được dùng cho cả nghĩa đen (ví dụ: con đường) và nghĩa bóng (ví dụ: sự hiểu biết). So với 'broaden', 'widen' thường ám chỉ sự mở rộng theo chiều ngang hoặc khoảng cách, trong khi 'broaden' có thể ám chỉ sự mở rộng về kiến thức, kinh nghiệm hoặc phạm vi ảnh hưởng.
Prepositions
Khi sử dụng 'by', nó thường đi kèm với một lượng hoặc mức độ cụ thể (ví dụ: widen by 2 meters). Khi sử dụng 'with', nó thường đi kèm với một phương tiện hoặc công cụ nào đó (ví dụ: widen with new policies).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually widen (từ từ mở rộng)
-
significantly significantly widen (mở rộng đáng kể)
-
further further widen (mở rộng thêm nữa)
-
rapidly rapidly widen (mở rộng nhanh chóng)
-
the gap widen the gap (nới rộng khoảng cách)
-
the scope widen the scope (mở rộng phạm vi/phạm trù)
-
one's eyes widen one's eyes (mở to mắt (thường vì ngạc nhiên, sốc))
-
the road widen the road (mở rộng đường)
-
a smile widen a smile (nở nụ cười rộng hơn)
-
The gap The gap widens (Khoảng cách nới rộng/gia tăng)
-
His eyes His eyes widen (Mắt anh ấy mở to)
-
The road The road widens (Con đường mở rộng ra)
Idioms
-
widen one's horizons
mở rộng tầm nhìn, mở mang kiến thức/kinh nghiệm
"Travelling helps you to widen your horizons and understand different cultures."
(Du lịch giúp bạn mở rộng tầm nhìn và hiểu biết các nền văn hóa khác nhau.)
-
widen the net
mở rộng phạm vi tìm kiếm/săn lùng (thường là của cảnh sát, nhà tuyển dụng)
"Police decided to widen the net in their search for the missing person."
(Cảnh sát quyết định mở rộng phạm vi tìm kiếm người mất tích.)
-
widen the appeal
tăng cường sức hấp dẫn, thu hút nhiều đối tượng hơn
"The marketing team worked to widen the appeal of the product to younger generations."
(Đội ngũ tiếp thị đã nỗ lực để tăng cường sức hấp dẫn của sản phẩm đối với thế hệ trẻ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
widen
Động từtrở nên rộng hơn; làm cho cái gì đó rộng hơn
"The road was widened to ease traffic congestion."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she wanted to widen her knowledge of art history. |
Cô ấy nói rằng cô ấy muốn mở rộng kiến thức về lịch sử nghệ thuật. |
| Phủ định | He said that he did not want to widen the gap between the rich and the poor. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn nới rộng khoảng cách giữa người giàu và người nghèo. |
| Nghi vấn | She asked if they planned to widen the road next year. |
Cô ấy hỏi liệu họ có kế hoạch mở rộng con đường vào năm tới hay không. |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city is going to widen the road to ease traffic congestion. |
Thành phố sẽ mở rộng con đường để giảm ùn tắc giao thông. |
| Phủ định | They are not going to widen the scope of the investigation. |
Họ sẽ không mở rộng phạm vi điều tra. |
| Nghi vấn | Is she going to widen her knowledge of the subject by taking more courses? |
Cô ấy có định mở rộng kiến thức về chủ đề này bằng cách tham gia nhiều khóa học hơn không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the new shopping mall opens, the city council will have been widening the main street for over a year. |
Vào thời điểm trung tâm thương mại mới mở cửa, hội đồng thành phố sẽ đã mở rộng con đường chính trong hơn một năm. |
| Phủ định | They won't have been widening the road for very long when the project runs out of funding. |
Họ sẽ không mở rộng con đường được lâu khi dự án hết kinh phí. |
| Nghi vấn | Will the company have been widening its product line when the merger is complete? |
Liệu công ty sẽ đã mở rộng dòng sản phẩm của mình khi việc sáp nhập hoàn tất? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had widened the road before the marathon began. |
Họ đã mở rộng con đường trước khi cuộc thi marathon bắt đầu. |
| Phủ định | She had not widened her understanding of the topic, even after reading several books. |
Cô ấy đã không mở rộng sự hiểu biết của mình về chủ đề này, ngay cả sau khi đọc nhiều cuốn sách. |
| Nghi vấn | Had the city widened the sidewalks prior to the increase in pedestrian traffic? |
Thành phố đã mở rộng vỉa hè trước khi lưu lượng người đi bộ tăng lên chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The city's efforts to widen the roads improved traffic flow. |
Những nỗ lực của thành phố để mở rộng đường xá đã cải thiện lưu lượng giao thông. |
| Phủ định | My brother's decision didn't widen our horizons. |
Quyết định của anh trai tôi đã không mở rộng tầm nhìn của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Does the river's course widen at this point? |
Liệu dòng sông có mở rộng ra tại điểm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "widen".
