(Top Banner Ad)
broaden
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày

broaden

UK: /ˈbrɔːdn/ • US: /ˈbrɔːdn/

Nghĩa tiếng Việt

mở rộng nới rộng làm rộng ra phát triển
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become wider; to make something wider.

Vietnamese Meaning

Mở rộng, nới rộng; làm cho cái gì đó rộng hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Travel can broaden your horizons."

    "Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của bạn."

  • "The company is looking for ways to broaden its market share."

    "Công ty đang tìm cách để mở rộng thị phần của mình."

  • "Reading widely will broaden your understanding of the world."

    "Đọc nhiều sẽ mở rộng sự hiểu biết của bạn về thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective broad Rộng lớn, bao quát
Noun breadth Bề ngang, sự rộng lớn (thường dùng trong bối cảnh học thuật hoặc trừu tượng)
Adverb broadly Nói chung, một cách rộng rãi
Verb (Synonym) widen Mở rộng, nới rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*braidoz
Old English
brād (wide, spacious)
Modern English
broad + -en (c. 1650s)

Cấu tạo từ hậu tố -en

Từ 'broaden' xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 17. Nó được hình thành bằng cách lấy tính từ 'broad' (rộng) và thêm hậu tố '-en'. Hậu tố này có chức năng biến tính từ thành động từ, mang nghĩa 'làm cho trở nên' (ví dụ: 'black' -> 'blacken', 'short' -> 'shorten'). Do đó, 'broaden' có nghĩa đen là 'làm cho rộng ra'.

Usage Note

Từ 'broaden' thường được dùng để chỉ sự mở rộng về phạm vi, quy mô, kiến thức, kinh nghiệm hoặc tầm nhìn. Nó mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó vốn đã có trở nên lớn hơn, bao quát hơn. So với 'widen', 'broaden' có xu hướng được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh trừu tượng, trong khi 'widen' có thể áp dụng cho cả vật chất và trừu tượng. Ví dụ: Ta nói 'broaden one's horizons' (mở rộng tầm nhìn), nhưng 'widen a road' (mở rộng một con đường). 'Expand' cũng mang nghĩa mở rộng, nhưng thường chỉ sự tăng về số lượng hoặc kích thước.

Prepositions

with by

Ví dụ:
- broaden *with*: Mở rộng bằng cách thêm vào một yếu tố cụ thể (hiếm gặp)
- broaden *by*: Mở rộng bằng một hành động cụ thể. Ví dụ: We broadened our knowledge by reading books. (Chúng tôi mở rộng kiến thức của mình bằng cách đọc sách.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun Objects (Metaphorical Extension)
  • horizons broaden one's horizons
    (Mở rộng chân trời/tầm nhìn (kiến thức, kinh nghiệm))
  • knowledge broaden the knowledge base
    (Mở rộng nền tảng kiến thức)
  • experience broaden professional experience
    (Mở rộng kinh nghiệm chuyên môn)
  • scope broaden the scope of the study
    (Mở rộng phạm vi/qui mô của nghiên cứu)
Adverbs Modifying 'Broaden'
  • significantly significantly broaden the market
    (Mở rộng thị trường một cách đáng kể)
  • gradually gradually broaden the appeal
    (Dần dần mở rộng sức hấp dẫn)

Idioms

  • To broaden one's horizons

    Mở mang tầm mắt, mở rộng kiến thức và kinh nghiệm sống.

    "Travelling abroad is the best way to broaden your horizons."

    (Du lịch nước ngoài là cách tốt nhất để mở mang tầm mắt.)

  • To broaden the definition

    Mở rộng định nghĩa/khái niệm của một thứ gì đó.

    "The committee decided to broaden the definition of 'eligible candidate'."

    (Ủy ban quyết định mở rộng định nghĩa về 'ứng cử viên đủ điều kiện'.)

  • To broaden the appeal

    Mở rộng sự hấp dẫn/thu hút đối với nhiều đối tượng hơn.

    "The company must change its strategy to broaden the appeal of its product."

    (Công ty phải thay đổi chiến lược để mở rộng sức hấp dẫn của sản phẩm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

broaden

Động từ
Lật mặt

Mở rộng, nới rộng; làm cho cái gì đó rộng hơn.

"Travel can broaden your horizons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broaden".

Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts)

Trong hệ thống giáo dục phương Tây, đặc biệt ở Mỹ, cụm từ 'broaden one's education' gắn liền với triết lý Giáo dục Khai phóng (Liberal Arts). Triết lý này khuyến khích sinh viên học hỏi đa ngành (nhân văn, khoa học xã hội, khoa học tự nhiên) thay vì chỉ chuyên sâu ngay lập tức, nhằm mục tiêu đào tạo ra những cá nhân có tư duy phê phán và cái nhìn toàn diện (broad perspective).

Kỳ nghỉ 'Gap Year' và Du lịch

Ở nhiều nước nói tiếng Anh, việc dành một năm 'gap year' giữa các cấp học để đi du lịch hoặc làm tình nguyện được coi là cơ hội quan trọng để 'broaden life experience'. Đây là một giá trị văn hóa đề cao trải nghiệm thực tế bên ngoài trường lớp như một phần thiết yếu của sự phát triển cá nhân.