broaden
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become wider; to make something wider.
Vietnamese Meaning
Mở rộng, nới rộng; làm cho cái gì đó rộng hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Travel can broaden your horizons."
"Du lịch có thể mở rộng tầm nhìn của bạn."
-
"The company is looking for ways to broaden its market share."
"Công ty đang tìm cách để mở rộng thị phần của mình."
-
"Reading widely will broaden your understanding of the world."
"Đọc nhiều sẽ mở rộng sự hiểu biết của bạn về thế giới."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'broaden' thường được dùng để chỉ sự mở rộng về phạm vi, quy mô, kiến thức, kinh nghiệm hoặc tầm nhìn. Nó mang ý nghĩa làm cho một cái gì đó vốn đã có trở nên lớn hơn, bao quát hơn. So với 'widen', 'broaden' có xu hướng được dùng nhiều hơn trong các ngữ cảnh trừu tượng, trong khi 'widen' có thể áp dụng cho cả vật chất và trừu tượng. Ví dụ: Ta nói 'broaden one's horizons' (mở rộng tầm nhìn), nhưng 'widen a road' (mở rộng một con đường). 'Expand' cũng mang nghĩa mở rộng, nhưng thường chỉ sự tăng về số lượng hoặc kích thước.
Prepositions
Ví dụ:
- broaden *with*: Mở rộng bằng cách thêm vào một yếu tố cụ thể (hiếm gặp)
- broaden *by*: Mở rộng bằng một hành động cụ thể. Ví dụ: We broadened our knowledge by reading books. (Chúng tôi mở rộng kiến thức của mình bằng cách đọc sách.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
horizons broaden one's horizons (Mở rộng chân trời/tầm nhìn (kiến thức, kinh nghiệm))
-
knowledge broaden the knowledge base (Mở rộng nền tảng kiến thức)
-
experience broaden professional experience (Mở rộng kinh nghiệm chuyên môn)
-
scope broaden the scope of the study (Mở rộng phạm vi/qui mô của nghiên cứu)
-
significantly significantly broaden the market (Mở rộng thị trường một cách đáng kể)
-
gradually gradually broaden the appeal (Dần dần mở rộng sức hấp dẫn)
Idioms
-
To broaden one's horizons
Mở mang tầm mắt, mở rộng kiến thức và kinh nghiệm sống.
"Travelling abroad is the best way to broaden your horizons."
(Du lịch nước ngoài là cách tốt nhất để mở mang tầm mắt.)
-
To broaden the definition
Mở rộng định nghĩa/khái niệm của một thứ gì đó.
"The committee decided to broaden the definition of 'eligible candidate'."
(Ủy ban quyết định mở rộng định nghĩa về 'ứng cử viên đủ điều kiện'.)
-
To broaden the appeal
Mở rộng sự hấp dẫn/thu hút đối với nhiều đối tượng hơn.
"The company must change its strategy to broaden the appeal of its product."
(Công ty phải thay đổi chiến lược để mở rộng sức hấp dẫn của sản phẩm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
broaden
Động từMở rộng, nới rộng; làm cho cái gì đó rộng hơn.
"Travel can broaden your horizons."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "broaden".
