(Top Banner Ad)
worthlessness
C1
Noun C1 Tâm lý học, Cảm xúc

worthlessness

UK: /ˈwɜːθləsnəs/ • US: /ˈwɜːrθləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự vô giá trị cảm giác vô giá trị tính vô dụng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or feeling of being without worth or value; the belief that one is inadequate and does not measure up to expectations.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc cảm giác vô giá trị; niềm tin rằng bản thân không đủ năng lực và không đáp ứng được kỳ vọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was overwhelmed by a feeling of worthlessness after losing her job."

    "Cô ấy bị choáng ngợp bởi cảm giác vô giá trị sau khi mất việc."

  • "His speech was filled with self-pity and worthlessness."

    "Bài phát biểu của anh ta tràn ngập sự tự thương hại và cảm giác vô giá trị."

  • "The therapy helped her overcome feelings of worthlessness."

    "Liệu pháp đã giúp cô ấy vượt qua cảm giác vô giá trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective worthless vô giá trị, không đáng giá
Adjective worthy xứng đáng, có giá trị
Noun worth giá trị, sự đáng giá
Adverb worthlessly một cách vô giá trị, không đáng giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorþ
Old English
-lēas
Middle English
worthless
Old English
-ness
English
worthlessness

Sự kết hợp giá trị và thiếu hụt

Từ 'worthlessness' là một danh từ được hình thành từ gốc 'worth' (có nghĩa là giá trị, sự quan trọng) và hậu tố '-less' (có nghĩa là không có, thiếu hụt), cùng với hậu tố danh từ '-ness' (chỉ trạng thái hoặc phẩm chất). Điều này thể hiện rõ ý nghĩa của nó là 'trạng thái không có giá trị' hoặc 'sự vô giá trị'.

Usage Note

Từ 'worthlessness' thường được sử dụng để mô tả một cảm xúc tiêu cực, sâu sắc về bản thân. Nó khác với 'uselessness' ở chỗ 'worthlessness' ám chỉ một đánh giá tổng thể về giá trị con người, trong khi 'uselessness' chỉ đơn giản là không có khả năng thực hiện một công việc cụ thể. 'Worthlessness' thường liên quan đến các vấn đề về lòng tự trọng và có thể là một triệu chứng của bệnh trầm cảm.

Prepositions

of

'Of' thường được sử dụng để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân gây ra cảm giác vô giá trị. Ví dụ: 'a feeling of worthlessness'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + worthlessness
  • complete complete worthlessness
    (sự vô giá trị hoàn toàn)
  • utter utter worthlessness
    (sự vô giá trị tuyệt đối)
  • profound profound worthlessness
    (sự vô giá trị sâu sắc)
  • sheer sheer worthlessness
    (sự vô giá trị tuyệt đối/rõ rệt)
Noun + of worthlessness
  • sense sense of worthlessness
    (cảm giác vô giá trị)
  • feeling feeling of worthlessness
    (cảm giác vô giá trị)
Verb + worthlessness
  • experience experience worthlessness
    (trải qua cảm giác vô giá trị)
  • overcome overcome worthlessness
    (vượt qua cảm giác vô giá trị)
  • lead to lead to worthlessness
    (dẫn đến sự vô giá trị)

Idioms

  • a crushing sense of worthlessness

    cảm giác vô giá trị rất nặng nề, tồi tệ

    "After failing the exam, he was left with a crushing sense of worthlessness."

    (Sau khi thi trượt, anh ấy chìm trong cảm giác vô giá trị nặng nề.)

  • reduced to worthlessness

    bị suy giảm đến mức không còn giá trị gì/ trở nên vô nghĩa

    "The old policy was gradually reduced to worthlessness by new regulations."

    (Chính sách cũ dần bị các quy định mới làm cho trở nên vô giá trị.)

  • the sheer worthlessness of something

    sự vô giá trị/vô ích tuyệt đối của một điều gì đó

    "She finally understood the sheer worthlessness of arguing with him."

    (Cuối cùng cô ấy cũng hiểu được sự vô ích tuyệt đối của việc tranh cãi với anh ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

worthlessness

Noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc cảm giác vô giá trị; niềm tin rằng bản thân không đủ năng lực và không đáp ứng được kỳ vọng.

"She was overwhelmed by a feeling of worthlessness after losing her job."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He felt a deep sense of worthlessness after the company rejected his proposal.
Anh ấy cảm thấy một sự vô dụng sâu sắc sau khi công ty từ chối đề xuất của anh ấy.
Phủ định
She is not worthless; she has many talents and skills that make her valuable.
Cô ấy không vô giá trị; cô ấy có nhiều tài năng và kỹ năng khiến cô ấy trở nên có giá trị.
Nghi vấn
Does he believe himself to be worthless, or is someone telling him that?
Anh ấy có tin rằng bản thân mình vô dụng, hay có ai đó đang nói với anh ấy điều đó?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Feeling utterly worthless, he abandoned his dreams, his family, and his future.
Cảm thấy hoàn toàn vô dụng, anh ta đã từ bỏ ước mơ, gia đình và tương lai của mình.
Phủ định
He didn't feel worthless, not in his work, not in his relationships, and not in his own eyes.
Anh ấy không cảm thấy vô dụng, không phải trong công việc, không phải trong các mối quan hệ và không phải trong mắt chính mình.
Nghi vấn
Considering her accomplishments, her dedication, and her kindness, could she truly believe she was worthless?
Xem xét những thành tựu, sự cống hiến và lòng tốt của cô ấy, liệu cô ấy có thực sự tin rằng mình vô dụng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has felt a sense of worthlessness since losing her job.
Cô ấy đã cảm thấy vô dụng kể từ khi mất việc.
Phủ định
They haven't considered themselves worthless despite the challenges they've faced.
Họ đã không coi bản thân là vô giá trị mặc dù những thử thách mà họ đã đối mặt.
Nghi vấn
Has he ever felt worthless after failing the exam?
Anh ấy đã bao giờ cảm thấy vô dụng sau khi trượt kỳ thi chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His contributions were less worthless than I initially believed.
Những đóng góp của anh ấy ít vô giá trị hơn tôi đã tin ban đầu.
Phủ định
She is not as worthless as they make her out to be.
Cô ấy không vô giá trị như những gì họ nói về cô ấy.
Nghi vấn
Is his opinion the least worthless among all the options?
Ý kiến của anh ấy có phải là ít vô giá trị nhất trong tất cả các lựa chọn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "worthlessness".

Cảm giác vô giá trị và sức khỏe tinh thần

Cảm giác vô giá trị là một triệu chứng phổ biến và đáng lo ngại của các vấn đề sức khỏe tinh thần như trầm cảm, lo âu, rối loạn tự ti. Nó thường đi kèm với sự mất tự tin, tuyệt vọng và có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến cuộc sống hàng ngày. Việc nhận diện và tìm kiếm sự hỗ trợ chuyên nghiệp là rất quan trọng.

Áp lực xã hội và giá trị bản thân

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các xã hội hiện đại, giá trị của một cá nhân đôi khi bị đánh đồng với thành công tài chính, địa vị xã hội, hoặc ngoại hình. Áp lực không ngừng để đạt được những tiêu chuẩn này có thể dẫn đến cảm giác vô giá trị nếu một người cảm thấy mình không thể đáp ứng được, bất kể những phẩm chất nội tại khác.