(Top Banner Ad)
inadequacy
C1
noun C1 Tổng quát

inadequacy

UK: /ɪnˈædɪkwəsi/ • US: /ɪnˈædɪkwəsi/

Nghĩa tiếng Việt

sự không đầy đủ sự thiếu thốn sự bất cập những hạn chế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not being good enough; the lack of something required or needed.

Vietnamese Meaning

Sự không đầy đủ; sự thiếu thốn; sự bất cập.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report highlighted the inadequacy of the current healthcare system."

    "Báo cáo đã nhấn mạnh sự bất cập của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện tại."

  • "The inadequacy of the funding is a major concern."

    "Sự thiếu hụt nguồn tài trợ là một mối quan tâm lớn."

  • "He was painfully aware of his own inadequacies."

    "Anh ta nhận thức rõ về những thiếu sót của bản thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective inadequate không đủ, không thỏa đáng
Adverb inadequately một cách không đủ, không thỏa đáng
Adjective adequate đủ, thích hợp
Noun adequacy sự đủ, sự thỏa đáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
in-
Latin
aequus
Late Latin
inadaequatus
English
inadequate
English
inadequacy

Cội nguồn 'không đủ'

Từ 'inadequacy' có nguồn gốc từ tiếng Latin. 'In-' có nghĩa là 'không' và 'aequus' có nghĩa là 'bằng nhau' hoặc 'đủ'. Khi ghép lại, 'inadaequatus' mang ý nghĩa 'không được làm cho bằng' hoặc 'không đủ'. Trải qua thời gian, từ này đi vào tiếng Anh thành 'inadequate' (không đủ, không thỏa đáng) và rồi 'inadequacy' (sự không đủ, sự thiếu sót) để diễn tả trạng thái hoặc cảm giác thiếu hụt, không đáp ứng được yêu cầu.

Usage Note

Chỉ tình trạng thiếu hụt về chất lượng, số lượng, hoặc khả năng cần thiết để đáp ứng một yêu cầu hoặc mục tiêu cụ thể. Thường được dùng để chỉ những thiếu sót mang tính khách quan, có thể đo lường hoặc đánh giá được. Khác với 'deficiency' (thiếu sót) ở chỗ 'inadequacy' nhấn mạnh đến sự không đủ đáp ứng yêu cầu, trong khi 'deficiency' chỉ đơn thuần là sự thiếu hụt.

Prepositions

in

in: Được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự không đầy đủ tồn tại. Ví dụ: 'There is an inadequacy in the current system.' (Có một sự bất cập trong hệ thống hiện tại.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + inadequacy
  • deep deep inadequacy
    (sự thiếu hụt sâu sắc)
  • profound profound inadequacy
    (sự thiếu sót trầm trọng)
  • personal personal inadequacy
    (sự yếu kém của bản thân)
  • financial financial inadequacy
    (sự thiếu thốn tài chính)
  • sense of a sense of inadequacy
    (cảm giác kém cỏi/không đủ năng lực)
Verb + inadequacy
  • overcome overcome an inadequacy
    (vượt qua sự thiếu sót/yếu kém)
  • hide hide one's inadequacy
    (che giấu sự yếu kém của bản thân)
  • reveal reveal the inadequacy
    (tiết lộ sự không đủ/thiếu sót)
  • address address the inadequacy
    (giải quyết sự thiếu hụt)
  • suffer from suffer from inadequacy
    (chịu đựng cảm giác kém cỏi/thiếu năng lực)
Inadequacy of + Noun
  • resources inadequacy of resources
    (sự thiếu hụt tài nguyên)
  • facilities inadequacy of facilities
    (sự thiếu thốn cơ sở vật chất)
  • training inadequacy of training
    (sự thiếu sót trong đào tạo)

Idioms

  • feelings of inadequacy

    cảm giác kém cỏi, cảm thấy mình không đủ năng lực/giỏi giang

    "She often struggled with feelings of inadequacy despite her numerous achievements."

    (Cô ấy thường vật lộn với cảm giác kém cỏi dù có rất nhiều thành tích.)

  • sense of inadequacy

    cảm giác thiếu tự tin, cảm thấy mình không đủ tốt

    "Many young people experience a sense of inadequacy when comparing themselves to others on social media."

    (Nhiều người trẻ trải qua cảm giác thiếu tự tin khi so sánh bản thân với người khác trên mạng xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inadequacy

noun
Lật mặt

Sự không đầy đủ; sự thiếu thốn; sự bất cập.

"The report highlighted the inadequacy of the current healthcare system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inadequacy of the security system was a major concern.
Sự thiếu sót của hệ thống an ninh là một mối lo ngại lớn.
Phủ định
There is no inadequacy in his dedication to the project.
Không có sự thiếu sót nào trong sự cống hiến của anh ấy cho dự án.
Nghi vấn
Is the inadequacy of resources hindering our progress?
Liệu sự thiếu thốn nguồn lực có đang cản trở sự tiến bộ của chúng ta không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The project suffered from a critical inadequacy: a lack of proper funding.
Dự án bị ảnh hưởng bởi một sự thiếu hụt nghiêm trọng: thiếu nguồn tài trợ thích hợp.
Phủ định
He didn't feel inadequate: he knew his strengths and weaknesses clearly.
Anh ấy không cảm thấy thiếu sót: anh ấy biết rõ điểm mạnh và điểm yếu của mình.
Nghi vấn
Is her response inadequate: does it fail to address the core issues?
Phản hồi của cô ấy có không đầy đủ không: nó có thất bại trong việc giải quyết các vấn đề cốt lõi không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His performance, marked by several inadequacies, disappointed the audience.
Màn trình diễn của anh ấy, bị đánh dấu bởi một vài sự thiếu sót, đã làm khán giả thất vọng.
Phủ định
He felt inadequate, and as a result, he didn't apply for the promotion.
Anh ấy cảm thấy không đủ năng lực, và kết quả là, anh ấy đã không nộp đơn xin thăng chức.
Nghi vấn
Frankly, given his inadequately prepared presentation, did anyone expect him to succeed?
Thành thật mà nói, với bài thuyết trình chuẩn bị không đầy đủ của anh ấy, có ai mong đợi anh ấy thành công không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had addressed the systemic inadequacies in its training program, they would be facing significantly fewer lawsuits now.
Nếu công ty đã giải quyết những thiếu sót có hệ thống trong chương trình đào tạo của mình, thì bây giờ họ đã phải đối mặt với ít vụ kiện hơn đáng kể.
Phủ định
If he weren't so inadequately prepared for the presentation, he wouldn't have lost the client last week.
Nếu anh ấy không chuẩn bị quá kém cho bài thuyết trình, thì anh ấy đã không mất khách hàng vào tuần trước.
Nghi vấn
If the building's foundation had been stronger, would it be showing signs of inadequacy now?
Nếu nền móng của tòa nhà vững chắc hơn, liệu nó có đang cho thấy những dấu hiệu của sự không đủ khả năng vào lúc này không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The inadequacy of the security measures was quickly realized.
Sự thiếu sót của các biện pháp an ninh đã nhanh chóng được nhận ra.
Phủ định
His performance was not considered inadequate for the role.
Màn trình diễn của anh ấy không bị coi là không phù hợp với vai diễn.
Nghi vấn
Was the response inadequately planned, leading to further issues?
Phải chăng phản ứng đã được lên kế hoạch một cách không đầy đủ, dẫn đến các vấn đề tiếp theo?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government is addressing the inadequacy of the current healthcare system.
Chính phủ đang giải quyết sự bất cập của hệ thống chăm sóc sức khỏe hiện tại.
Phủ định
She isn't dealing with the project inadequately; she's actually doing a great job.
Cô ấy không xử lý dự án một cách không thỏa đáng; thực tế cô ấy đang làm rất tốt.
Nghi vấn
Are they feeling inadequate because of the pressure to succeed?
Họ có đang cảm thấy thiếu sót vì áp lực phải thành công không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inadequacy".

Hội chứng kẻ mạo danh

Cảm giác kém cỏi (inadequacy) thường gắn liền với 'Hội chứng kẻ mạo danh' (Imposter Syndrome) - một hiện tượng tâm lý mà người thành công vẫn cảm thấy mình không xứng đáng với thành tựu của mình, sợ bị 'lộ tẩy' là không đủ năng lực, dù có bằng chứng ngược lại. Nó phản ánh nỗi sợ hãi về sự không đủ và sự thiếu tự tin.

Áp lực xã hội và truyền thông

Trong các nền văn hóa phương Tây và ngày càng phổ biến trên toàn cầu, truyền thông xã hội và các tiêu chuẩn xã hội thường tạo ra áp lực về việc phải hoàn hảo, giàu có hoặc thành công. Điều này có thể dẫn đến cảm giác kém cỏi (inadequacy) khi cá nhân so sánh bản thân với những hình ảnh lý tưởng hóa được trình bày, gây ảnh hưởng đến lòng tự trọng và sức khỏe tinh thần.