wrest
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take (something) from someone or something with much physical or mental effort.
Vietnamese Meaning
Giật lấy (cái gì) từ ai đó hoặc cái gì đó bằng nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He managed to wrest the knife from her grasp."
"Anh ta đã xoay sở giật được con dao khỏi tay cô ta."
-
"The two countries are still wrestling with the issue of border control."
"Hai nước vẫn đang vật lộn với vấn đề kiểm soát biên giới."
-
"She had to wrest a confession from him."
"Cô ấy đã phải vật lộn để có được lời thú tội từ anh ta."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ 'wrest' mang ý nghĩa giằng co, tranh giành một cách quyết liệt. Nó thường ám chỉ một cuộc đấu tranh khó khăn để giành lấy hoặc kiểm soát thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. So với 'take', 'wrest' nhấn mạnh vào sự khó khăn và nỗ lực đáng kể involved. 'Seize' thể hiện hành động nhanh chóng, quyết đoán, trong khi 'wrest' thường ngụ ý một quá trình kéo dài, giằng co.
Prepositions
'Wrest from' được sử dụng để chỉ việc giành lấy cái gì đó từ một người hoặc một vật nào đó. Ví dụ: 'He wrestled the gun from the robber.' 'Wrest with' chỉ sự vật lộn, đấu tranh với một vấn đề, một cảm xúc hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'She wrestled with her conscience'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
control wrest control (giành quyền kiểm soát)
-
power wrest power (giành quyền lực)
-
victory wrest victory (giành chiến thắng)
-
confession wrest a confession (ép buộc/giật lấy một lời thú tội)
-
information wrest information (moi thông tin (bằng sức ép))
-
from wrest something from someone/something (giằng/đoạt/giành thứ gì đó từ ai/cái gì)
-
forcibly forcibly wrest (giằng lấy một cách cưỡng bức)
-
successfully successfully wrest (giành được thành công)
Idioms
-
wrest control from someone/something
giành quyền kiểm soát từ ai đó/cái gì đó (thường bằng sức ép, vũ lực hoặc nỗ lực lớn)
"The rebels tried to wrest control from the government."
(Phiến quân đã cố gắng giành quyền kiểm soát từ chính phủ.)
-
wrest power from someone/something
giành quyền lực từ ai đó/cái gì đó (thường bằng đấu tranh, nỗ lực)
"They fought hard to wrest power from the old regime."
(Họ đã chiến đấu hết mình để giành quyền lực từ chế độ cũ.)
-
wrest a victory from the jaws of defeat
giành chiến thắng một cách ngoạn mục từ bờ vực thất bại
"The team managed to wrest a victory from the jaws of defeat in the final minutes."
(Đội bóng đã xoay sở giành chiến thắng từ bờ vực thất bại trong những phút cuối cùng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrest
động từGiật lấy (cái gì) từ ai đó hoặc cái gì đó bằng nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.
"He managed to wrest the knife from her grasp."
Grammar Rules
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will wrest control of the company. |
Anh ấy sẽ giành quyền kiểm soát công ty. |
| Phủ định | They do not wrest with their guilt. |
Họ không vật lộn với mặc cảm tội lỗi. |
| Nghi vấn | Does she wrest a living from selling flowers? |
Cô ấy có kiếm sống bằng việc bán hoa không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He wrestles competitively, doesn't he? |
Anh ấy đấu vật chuyên nghiệp, phải không? |
| Phủ định | They didn't wrest control of the company, did they? |
Họ đã không giành được quyền kiểm soát công ty, phải không? |
| Nghi vấn | You wouldn't wrest the keys from a child, would you? |
Bạn sẽ không giật chìa khóa từ một đứa trẻ, phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to wrest control of the conversation whenever we met. |
Anh ấy đã từng giành quyền kiểm soát cuộc trò chuyện mỗi khi chúng tôi gặp nhau. |
| Phủ định | She didn't use to wrest with her conscience so much before the accident. |
Cô ấy đã không phải vật lộn với lương tâm nhiều như vậy trước tai nạn. |
| Nghi vấn | Did they use to wrest for the championship title every year? |
Họ đã từng vật lộn tranh chức vô địch mỗi năm phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrest".
