(Top Banner Ad)
wrest
C1
động từ C1 Thể thao, Xung đột, Nỗ lực

wrest

UK: /rest/ • US: /rest/

Nghĩa tiếng Việt

giằng co tranh giành vật lộn đấu vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take (something) from someone or something with much physical or mental effort.

Vietnamese Meaning

Giật lấy (cái gì) từ ai đó hoặc cái gì đó bằng nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He managed to wrest the knife from her grasp."

    "Anh ta đã xoay sở giật được con dao khỏi tay cô ta."

  • "The two countries are still wrestling with the issue of border control."

    "Hai nước vẫn đang vật lộn với vấn đề kiểm soát biên giới."

  • "She had to wrest a confession from him."

    "Cô ấy đã phải vật lộn để có được lời thú tội từ anh ta."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrest giằng lấy, giành lấy (bằng sức mạnh hoặc nỗ lực)
Verb wrestle đấu vật, vật lộn
Noun wrestler vận động viên đấu vật
Noun wrestling môn đấu vật, sự vật lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Xung đột, Nỗ lực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wraistijaną
Old English
wrǣstan
Middle English
wresten
Modern English
wrest

Câu chuyện gốc của 'wrest'

Từ 'wrest' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*wraistijaną' có nghĩa là 'xoắn, vặn'. Trong tiếng Anh cổ, nó trở thành 'wrǣstan' với nghĩa 'xoắn, giật mạnh'. Điều này gợi lên hình ảnh của việc dùng sức mạnh để nắm giữ, vặn hoặc giật lấy thứ gì đó. Từ 'wrist' (cổ tay) và 'wrestle' (đấu vật) cũng chia sẻ cùng gốc rễ, thể hiện sự liên kết chặt chẽ với hành động dùng tay và sức lực để giành giật.

Usage Note

Động từ 'wrest' mang ý nghĩa giằng co, tranh giành một cách quyết liệt. Nó thường ám chỉ một cuộc đấu tranh khó khăn để giành lấy hoặc kiểm soát thứ gì đó, có thể là vật chất hoặc phi vật chất. So với 'take', 'wrest' nhấn mạnh vào sự khó khăn và nỗ lực đáng kể involved. 'Seize' thể hiện hành động nhanh chóng, quyết đoán, trong khi 'wrest' thường ngụ ý một quá trình kéo dài, giằng co.

Prepositions

from with

'Wrest from' được sử dụng để chỉ việc giành lấy cái gì đó từ một người hoặc một vật nào đó. Ví dụ: 'He wrestled the gun from the robber.' 'Wrest with' chỉ sự vật lộn, đấu tranh với một vấn đề, một cảm xúc hoặc một người nào đó. Ví dụ: 'She wrestled with her conscience'.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + Danh từ
  • control wrest control
    (giành quyền kiểm soát)
  • power wrest power
    (giành quyền lực)
  • victory wrest victory
    (giành chiến thắng)
  • confession wrest a confession
    (ép buộc/giật lấy một lời thú tội)
  • information wrest information
    (moi thông tin (bằng sức ép))
Động từ + Giới từ
  • from wrest something from someone/something
    (giằng/đoạt/giành thứ gì đó từ ai/cái gì)
Trạng từ + Động từ
  • forcibly forcibly wrest
    (giằng lấy một cách cưỡng bức)
  • successfully successfully wrest
    (giành được thành công)

Idioms

  • wrest control from someone/something

    giành quyền kiểm soát từ ai đó/cái gì đó (thường bằng sức ép, vũ lực hoặc nỗ lực lớn)

    "The rebels tried to wrest control from the government."

    (Phiến quân đã cố gắng giành quyền kiểm soát từ chính phủ.)

  • wrest power from someone/something

    giành quyền lực từ ai đó/cái gì đó (thường bằng đấu tranh, nỗ lực)

    "They fought hard to wrest power from the old regime."

    (Họ đã chiến đấu hết mình để giành quyền lực từ chế độ cũ.)

  • wrest a victory from the jaws of defeat

    giành chiến thắng một cách ngoạn mục từ bờ vực thất bại

    "The team managed to wrest a victory from the jaws of defeat in the final minutes."

    (Đội bóng đã xoay sở giành chiến thắng từ bờ vực thất bại trong những phút cuối cùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrest

động từ
Lật mặt

Giật lấy (cái gì) từ ai đó hoặc cái gì đó bằng nhiều nỗ lực về thể chất hoặc tinh thần.

"He managed to wrest the knife from her grasp."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will wrest control of the company.
Anh ấy sẽ giành quyền kiểm soát công ty.
Phủ định
They do not wrest with their guilt.
Họ không vật lộn với mặc cảm tội lỗi.
Nghi vấn
Does she wrest a living from selling flowers?
Cô ấy có kiếm sống bằng việc bán hoa không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He wrestles competitively, doesn't he?
Anh ấy đấu vật chuyên nghiệp, phải không?
Phủ định
They didn't wrest control of the company, did they?
Họ đã không giành được quyền kiểm soát công ty, phải không?
Nghi vấn
You wouldn't wrest the keys from a child, would you?
Bạn sẽ không giật chìa khóa từ một đứa trẻ, phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to wrest control of the conversation whenever we met.
Anh ấy đã từng giành quyền kiểm soát cuộc trò chuyện mỗi khi chúng tôi gặp nhau.
Phủ định
She didn't use to wrest with her conscience so much before the accident.
Cô ấy đã không phải vật lộn với lương tâm nhiều như vậy trước tai nạn.
Nghi vấn
Did they use to wrest for the championship title every year?
Họ đã từng vật lộn tranh chức vô địch mỗi năm phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrest".

Sự Kiên Trì Và Đấu Tranh

Trong văn hóa phương Tây, 'wrest' thường được dùng để mô tả những nỗ lực kiên cường và đấu tranh mãnh liệt để giành lấy thứ gì đó quý giá như quyền tự do, công lý, hoặc một vị trí trong xã hội. Nó gợi lên hình ảnh của sự vượt khó, không chấp nhận đầu hàng trước hoàn cảnh và dám đứng lên đòi quyền lợi.

Nguồn Gốc Từ Đấu Vật

Từ 'wrest' có nguồn gốc liên quan đến 'wrestle' (đấu vật), một môn thể thao cổ xưa và phổ biến, tượng trưng cho cuộc đối đầu trực diện, sức mạnh thể chất và chiến thuật để giành chiến thắng. Điều này nhấn mạnh khía cạnh 'giằng co', 'dùng sức mạnh' hoặc 'vận dụng trí óc và thể lực' để đạt được mục tiêu, dù là trong thể thao hay trong cuộc sống.