(Top Banner Ad)
wronged
C1
Động từ (V) C1 Pháp luật/Đạo đức

wronged

UK: /rɒŋd/ • US: /rɔŋd/

Nghĩa tiếng Việt

bị đối xử bất công bị làm hại bị ức hiếp bị xâm phạm quyền lợi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To have treated someone unfairly or badly.

Vietnamese Meaning

Đối xử bất công, tệ bạc hoặc làm hại ai đó; bị làm hại, bị đối xử bất công.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt wronged by her employer when he fired her without cause."

    "Cô ấy cảm thấy bị ông chủ đối xử bất công khi ông sa thải cô ấy mà không có lý do."

  • "The victims felt wronged by the judicial system."

    "Các nạn nhân cảm thấy bị hệ thống tư pháp đối xử bất công."

  • "He believed he had been wronged and sought revenge."

    "Anh ta tin rằng mình đã bị đối xử bất công và tìm cách trả thù."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective wrong sai, không đúng
Noun wrong điều sai, sự bất công
Verb wrong làm hại, đối xử bất công
Adverb wrongly một cách sai trái, sai lầm
Noun wrongdoer kẻ làm điều sai, người phạm lỗi
Noun wrongdoing hành vi sai trái, điều sai trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật/Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
rangr
Old English
wrang
Middle English
wrong
Modern English
wrong
Modern English
wronged

Nguồn gốc của 'wrong'

Từ 'wrong' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'rangr', mang ý nghĩa là 'cong', 'vẹo' hoặc 'không thẳng'. Điều này rất thú vị vì nó gợi ý rằng điều 'sai' (wrong) về mặt đạo đức hay pháp luật cũng giống như một con đường 'không thẳng' hay 'lệch lạc' so với điều đúng đắn. Dần dần, ý nghĩa này phát triển thành 'sự bất công' hay 'hành động sai trái', và từ 'wronged' là dạng quá khứ phân từ, dùng để chỉ người bị đối xử bất công.

Usage Note

Thường được dùng để diễn tả việc gây ra tổn hại về mặt đạo đức, pháp lý, hoặc tình cảm cho ai đó. Nó nhấn mạnh sự vi phạm quyền lợi hoặc phẩm giá của người khác. So sánh với 'harmed' (gây hại), 'wronged' mang ý nghĩa chủ động gây ra sự bất công, trong khi 'harmed' có thể là kết quả của một hành động vô ý hoặc tai nạn. 'Injured' thường liên quan đến tổn thương về thể chất, trong khi 'wronged' tập trung vào tổn thương về mặt tinh thần, tình cảm, hoặc pháp lý.

Prepositions

by

Khi sử dụng 'by', nó thường theo sau bởi người hoặc hành động gây ra sự bất công. Ví dụ: 'He was wronged by his business partner.' (Anh ta bị đối tác kinh doanh đối xử bất công.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + wronged
  • feel feel wronged
    (cảm thấy bị đối xử bất công)
  • be be wronged
    (bị đối xử bất công, bị hại)
  • left left feeling wronged
    (bị bỏ lại với cảm giác bị đối xử bất công)
Adverbs + wronged (intensifiers)
  • deeply deeply wronged
    (bị đối xử bất công sâu sắc)
  • sorely sorely wronged
    (bị đối xử bất công nặng nề/đáng tiếc)
  • grossly grossly wronged
    (bị đối xử bất công một cách trắng trợn/thô bạo)
Noun Phrases with 'wronged'
  • the wronged the wronged party/person
    (bên/người bị hại, người bị đối xử bất công)

Idioms

  • To be wronged

    Bị đối xử bất công; bị hại.

    "She felt she had been wronged by the legal system."

    (Cô ấy cảm thấy mình đã bị hệ thống pháp luật đối xử bất công.)

  • To feel wronged

    Cảm thấy bị đối xử bất công hoặc không công bằng.

    "Many employees were left feeling wronged after the company's decision."

    (Nhiều nhân viên cảm thấy bị đối xử bất công sau quyết định của công ty.)

  • The wronged party

    Bên bị hại; người bị đối xử bất công trong một tình huống hoặc tranh chấp.

    "The court ruled in favor of the wronged party, ordering compensation."

    (Tòa án phán quyết có lợi cho bên bị hại, ra lệnh bồi thường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wronged

Động từ (V)
Lật mặt

Đối xử bất công, tệ bạc hoặc làm hại ai đó; bị làm hại, bị đối xử bất công.

"She felt wronged by her employer when he fired her without cause."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Having been wronged before, he approached new relationships with caution, and he was careful not to trust too quickly.
Vì đã từng bị làm tổn thương trước đây, anh ấy tiếp cận các mối quan hệ mới một cách thận trọng, và anh ấy cẩn thận không tin tưởng quá nhanh.
Phủ định
He claimed he had been wronged, but after reviewing the evidence, his claims were deemed unfounded, and no action was taken.
Anh ta tuyên bố rằng mình đã bị đối xử bất công, nhưng sau khi xem xét bằng chứng, những tuyên bố của anh ta được cho là vô căn cứ, và không có hành động nào được thực hiện.
Nghi vấn
Considering the historical context, have they truly been wronged, or are they simply misinterpreting the events, and is reconciliation still possible?
Xét đến bối cảnh lịch sử, liệu họ có thực sự bị đối xử bất công, hay họ chỉ đơn giản là hiểu sai các sự kiện, và liệu sự hòa giải có còn khả thi không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone is wronged, they often feel angry.
Nếu ai đó bị làm hại, họ thường cảm thấy tức giận.
Phủ định
If someone is wronged, they don't always seek revenge.
Nếu ai đó bị làm hại, họ không phải lúc nào cũng tìm cách trả thù.
Nghi vấn
If someone is wronged, do they always tell someone?
Nếu ai đó bị làm hại, họ có luôn kể cho ai đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wronged".

Tìm kiếm công lý cho người bị hại

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm 'người bị hại' (the wronged) là trọng tâm của hệ thống pháp luật và các câu chuyện về công lý. Luôn có sự nhấn mạnh vào việc tìm kiếm sự thật, xác định bên bị hại và khôi phục lại công bằng thông qua bồi thường hoặc trừng phạt người gây ra lỗi. Điều này thể hiện một giá trị cốt lõi về bình đẳng và quyền được đối xử công bằng của mỗi cá nhân.

Sự báo thù trong văn hóa đại chúng

Chủ đề về sự báo thù (revenge) thường xuyên xuất hiện trong văn học, phim ảnh và trò chơi điện tử phương Tây, với nhân vật trung tâm là một 'người bị hại' (wronged character) tìm cách trả đũa cho những gì đã xảy ra với mình hoặc người thân. Điều này phản ánh một khía cạnh của tâm lý con người khi đối mặt với sự bất công sâu sắc, mặc dù thường được thể hiện theo hướng kịch tính hóa.