(Top Banner Ad)
yellow-belly
B2
noun B2 Tính cách, phẩm chất

yellow-belly

UK: /ˈjeləʊˌbeli/ • US: /ˈjeloʊˌbeli/

Nghĩa tiếng Việt

hèn nhát nhát gan đồ nhát cáy kẻ hèn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A coward; someone who lacks courage.

Vietnamese Meaning

Kẻ hèn nhát; người thiếu dũng khí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Don't be such a yellow-belly; stand up for yourself!"

    "Đừng có hèn nhát như vậy; hãy đứng lên bảo vệ bản thân!"

  • "He called me a yellow-belly for refusing to jump off the bridge."

    "Anh ta gọi tôi là kẻ hèn nhát vì tôi từ chối nhảy khỏi cầu."

  • "The yellow-belly ran away when he saw the bear."

    "Kẻ hèn nhát bỏ chạy khi nhìn thấy con gấu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yellow-belliedness Sự hèn nhát (tính từ của 'yellow-belly')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tính cách, phẩm chất

Nguồn gốc của 'yellow-belly'

Từ 'yellow-belly' có lẽ bắt nguồn từ việc ám chỉ sự hèn nhát, có lẽ liên quan đến việc gà có bụng màu vàng và bị coi là nhát gan. Một số giả thuyết khác cho rằng nó có thể liên quan đến những người lính mặc quân phục màu vàng trong quá khứ, hoặc thậm chí là một loại bệnh khiến bụng có màu vàng.

Usage Note

Từ này mang sắc thái xúc phạm, thường được dùng để chỉ trích người khác vì sự hèn nhát, sợ hãi. Nó có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ những tình huống đời thường đến các tình huống nghiêm trọng hơn. 'Yellow' thường được liên kết với sự hèn nhát, và 'belly' (bụng) gợi ý sự yếu đuối, thiếu kiên cường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yellow-belly
  • complete a complete yellow-belly
    (một kẻ hèn nhát hoàn toàn)
  • absolute an absolute yellow-belly
    (một kẻ hèn nhát tuyệt đối)
Verb + yellow-belly
  • call call someone a yellow-belly
    (gọi ai đó là kẻ hèn nhát)

Idioms

  • yellow-belly

    kẻ hèn nhát, người nhát gan

    "Don't be such a yellow-belly; stand up for yourself!"

    (Đừng có hèn nhát như vậy; hãy đứng lên bảo vệ bản thân!)

  • He's got a yellow streak down his back.

    Anh ta rất nhát gan.

    "I thought he would protest, but he's got a yellow streak down his back."

    (Tôi nghĩ anh ta sẽ phản đối, nhưng anh ta rất nhát gan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yellow-belly

noun
Lật mặt

Kẻ hèn nhát; người thiếu dũng khí.

"Don't be such a yellow-belly; stand up for yourself!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a yellow-belly.
Anh ta là một kẻ hèn nhát.
Phủ định
Are you not a yellow-belly?
Bạn không phải là một kẻ hèn nhát sao?
Nghi vấn
Is he a yellow-belly?
Anh ta có phải là một kẻ hèn nhát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yellow-belly".

Sự hèn nhát trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự hèn nhát bị coi là một tính cách tiêu cực. 'Yellow-belly' là một cách xúc phạm để gọi ai đó là nhát gan, và nó thường được sử dụng để chỉ trích những người không dám đối mặt với thử thách hoặc nguy hiểm.