(Top Banner Ad)
coward
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày

coward

UK: /ˈkaʊəd/ • US: /ˈkaʊərd/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ hèn nhát người nhát gan đồ hèn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who lacks the courage to do or endure dangerous or unpleasant things.

Vietnamese Meaning

Người thiếu can đảm để làm hoặc chịu đựng những điều nguy hiểm hoặc khó chịu; kẻ hèn nhát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a coward for not standing up for his friend."

    "Anh ta là một kẻ hèn nhát vì đã không đứng lên bảo vệ bạn mình."

  • "Don't be a coward; tell him how you feel."

    "Đừng hèn nhát; hãy nói cho anh ấy biết cảm xúc của bạn."

  • "He called me a coward because I refused to fight."

    "Anh ta gọi tôi là kẻ hèn nhát vì tôi từ chối đánh nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cowardice sự hèn nhát, tính nhát gan
Adjective cowardly hèn nhát, nhát gan
Adverb cowardly một cách hèn nhát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cauda
Old French
coart
Middle English
couard

Kẻ có đuôi

Từ 'coward' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'coart', vốn được ghép từ 'coe' (đuôi) và hậu tố '-ard'. 'Coe' lại xuất phát từ tiếng Latin 'cauda' (cái đuôi). Hình ảnh ban đầu gợi đến một con vật sợ hãi, cụp đuôi vào giữa hai chân. Vì vậy, 'coward' ban đầu mang nghĩa là 'kẻ có đuôi', mô tả hành động bản năng của sự sợ hãi.

Usage Note

Từ 'coward' mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu dũng khí và sự sợ hãi quá mức. Nó thường được sử dụng để chỉ trích một người vì đã không hành động khi cần thiết hoặc đã trốn tránh trách nhiệm. So với các từ đồng nghĩa như 'chicken' hay 'yellow-belly', 'coward' mang tính trang trọng và nghiêm trọng hơn một chút. 'Chicken' và 'yellow-belly' thường mang tính lóng và ít trang trọng hơn.

Prepositions

about before in

Khi đi với 'about', thể hiện sự hèn nhát về một vấn đề cụ thể. Ví dụ: 'He was a coward about admitting his mistake.' Khi đi với 'before', thể hiện sự hèn nhát trước một thử thách hoặc nguy hiểm cụ thể. Ví dụ: 'He was a coward before the enemy.' Khi đi với 'in' có thể diễn tả trạng thái: 'He behaved in a cowardly manner'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coward
  • despicable coward
    (kẻ hèn nhát đáng khinh)
  • snivelling coward
    (kẻ hèn nhát hay rên rỉ, than vãn)
  • arrant coward
    (kẻ hèn nhát một cách trắng trợn, hoàn toàn)
Verb + coward
  • call somebody a coward
    (gọi ai đó là đồ hèn)
  • play the coward
    (hành động như một kẻ hèn nhát)
  • accuse somebody of being a coward
    (buộc tội ai đó là hèn nhát)

Idioms

  • A coward dies a thousand deaths.

    Kẻ nhát gan chết cả ngàn lần trong tâm tưởng. (Ám chỉ người hay lo sợ phải trải qua nỗi sợ hãi nhiều lần trong suy nghĩ của mình.)

    "Every time the plane hit turbulence, he imagined the worst. A coward dies a thousand deaths."

    (Mỗi lần máy bay đi vào vùng nhiễu động, anh ta lại tưởng tượng ra điều tồi tệ nhất. Đúng là kẻ nhát gan chết cả ngàn lần trong tâm tưởng.)

  • Fortune favors the bold, not the coward.

    Vận may mỉm cười với người dũng cảm, không phải kẻ hèn nhát.

    "You should ask for that promotion. Fortune favors the bold, not the coward."

    (Bạn nên đề nghị được thăng chức đi. Vận may mỉm cười với người dũng cảm, chứ không phải kẻ hèn nhát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coward

danh từ
Lật mặt

Người thiếu can đảm để làm hoặc chịu đựng những điều nguy hiểm hoặc khó chịu; kẻ hèn nhát.

"He was a coward for not standing up for his friend."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coward".

Lông Vũ Trắng (The White Feather)

Trong văn hóa Anh vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt là trong Thế chiến thứ nhất, việc trao một chiếc lông vũ trắng cho một người đàn ông là một hành động mang tính biểu tượng, cáo buộc anh ta là kẻ hèn nhát vì đã không nhập ngũ. Đây được coi là một hình thức sỉ nhục công khai để gây áp lực xã hội.

Sự hèn nhát trong Văn hóa Đại chúng

Trong văn học và điện ảnh phương Tây, sự hèn nhát là một chủ đề phổ biến, thường được đặt tương phản với chủ nghĩa anh hùng. Nó được xem là một khuyết điểm trong tính cách mà nhân vật cần phải vượt qua. Một ví dụ kinh điển là Sư tử Hèn nhát trong 'Phù thủy xứ Oz', nhân vật có hành trình đi tìm lòng dũng cảm của chính mình.