(Top Banner Ad)
zeugma
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học, Văn học

zeugma

UK: /ˈzjuːɡmə/ • US: /ˈzuːɡmə/

Nghĩa tiếng Việt

liên tưởng dị nghĩa lối nói một từ nhiều nghĩa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A figure of speech in which a word applies to two others in different senses (e.g., John and his license expired last week ) or to only one in a series (e.g., he rushed into the room, the book fell off the table, and she left).

Vietnamese Meaning

Một biện pháp tu từ trong đó một từ được dùng để liên kết với hai từ khác theo hai nghĩa khác nhau (ví dụ: John và bằng lái xe của anh ấy đã hết hạn vào tuần trước) hoặc chỉ liên kết với một trong một chuỗi (ví dụ: anh ấy lao vào phòng, cuốn sách rơi khỏi bàn, và cô ấy rời đi).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She arrived in a taxi and a foul temper."

    "Cô ấy đến bằng taxi và với một tâm trạng tồi tệ."

  • "He lost his coat and his temper."

    "Anh ấy mất áo khoác và mất cả bình tĩnh."

  • "With weeping eyes and hearts, they left the shore."

    "Với đôi mắt và trái tim đẫm lệ, họ rời khỏi bờ biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective zeugmatic Liên quan đến hoặc sử dụng zeugma; mang tính zeugma.

Synonyms

syllepsis (từ tương tự như zeugma, thường được coi là một loại của zeugma, trong đó từ nối có nghĩa đen với một từ và nghĩa bóng với từ còn lại.)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ζεῦγμα (zeûgma)
Latin
zeugma
English
zeugma

Nguồn gốc 'Gắn kết'

Từ 'zeugma' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'ζεῦγμα' (zeûgma), có nghĩa là 'sự gắn kết' hoặc 'cái ách'. Nó liên quan đến động từ 'ζεύγνυμι' (zeúgnymi), nghĩa là 'kết nối, ghép đôi'. Điều này phản ánh chính xác bản chất của zeugma: gắn kết một từ với hai hoặc nhiều thành phần khác nhau trong câu, thường là theo những cách bất ngờ để tạo hiệu ứng văn học.

Usage Note

Zeugma thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước, châm biếm hoặc kịch tính. Nó là một kỹ thuật nâng cao, đòi hỏi sự hiểu biết tốt về ngôn ngữ và cách sử dụng từ ngữ. Sự khác biệt giữa zeugma và syllepsis rất nhỏ và thường bị nhầm lẫn. Syllepsis là một loại zeugma trong đó từ nối có nghĩa đen với một từ và nghĩa bóng với từ còn lại. Trong khi zeugma đơn thuần chỉ là sự kết nối các từ bằng một từ nối.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + zeugma
  • employ employ a zeugma
    (sử dụng phép zeugma)
  • use use a zeugma
    (dùng phép zeugma)
  • create create a zeugma
    (tạo ra một phép zeugma)
Adjective + zeugma
  • classic classic zeugma
    (phép zeugma kinh điển)
  • clever clever zeugma
    (phép zeugma khéo léo/tinh tế)
  • witty witty zeugma
    (phép zeugma dí dỏm)
Noun + zeugma (describing an instance)
  • example of an example of zeugma
    (một ví dụ về zeugma)
  • instance of an instance of zeugma
    (một trường hợp zeugma)
  • mastery of mastery of zeugma
    (sự thành thạo zeugma)

Idioms

  • a masterful use of zeugma

    việc sử dụng zeugma một cách bậc thầy

    "The author's speech was praised for its masterful use of zeugma, adding wit and conciseness."

    (Bài phát biểu của tác giả được ca ngợi vì việc sử dụng zeugma bậc thầy, giúp tăng thêm sự dí dỏm và súc tích.)

  • the stylistic effect of zeugma

    hiệu ứng văn phong của zeugma

    "One must understand the stylistic effect of zeugma to fully appreciate its impact in literature."

    (Người ta phải hiểu hiệu ứng văn phong của zeugma để thực sự đánh giá cao tác động của nó trong văn học.)

  • to employ zeugma for humorous effect

    sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước

    "He often chose to employ zeugma for humorous effect in his satirical essays."

    (Anh ấy thường chọn sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước trong các bài tiểu luận châm biếm của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zeugma

danh từ
Lật mặt

Một biện pháp tu từ trong đó một từ được dùng để liên kết với hai từ khác theo hai nghĩa khác nhau (ví dụ: John và bằng lái xe của anh ấy đã hết hạn vào tuần trước) hoặc chỉ liên kết với một trong một chuỗi (ví dụ: anh ấy lao vào phòng, cuốn sách rơi khỏi bàn, và cô ấy rời đi).

"She arrived in a taxi and a foul temper."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeugma".

Zeugma trong Văn học và Hài kịch

Zeugma là một thủ pháp tu từ được các nhà văn, nhà thơ và diễn viên hài sử dụng rộng rãi để tạo ra sự dí dỏm, hài hước hoặc sự cô đọng trong ngôn ngữ. Nó thường gây ngạc nhiên cho người đọc/nghe bằng cách kết nối một động từ hoặc tính từ với hai danh từ có nghĩa rất khác nhau, một nghĩa đen và một nghĩa bóng. Điều này đòi hỏi sự tinh tế trong việc tiếp nhận ngôn ngữ và thường được xem là một dấu hiệu của phong cách viết hoặc nói cao cấp.

Sự tinh tế của Zeugma

Trong truyền thống văn học phương Tây, zeugma không chỉ là một lỗi ngữ pháp mà là một công cụ có chủ đích để khám phá ranh giới của ngôn ngữ và ý nghĩa. Nó thách thức người đọc suy nghĩ về cách các từ có thể liên kết với nhau, tạo ra các lớp nghĩa sâu sắc hơn hoặc đơn thuần là một khoảnh khắc của sự hóm hỉnh. Ví dụ nổi tiếng từ Alexander Pope: 'She stained her honor and her new brocade' (Cô ấy đã làm hoen ố danh dự và tấm vải lụa mới của mình).