zeugma
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A figure of speech in which a word applies to two others in different senses (e.g., John and his license expired last week ) or to only one in a series (e.g., he rushed into the room, the book fell off the table, and she left).
Vietnamese Meaning
Một biện pháp tu từ trong đó một từ được dùng để liên kết với hai từ khác theo hai nghĩa khác nhau (ví dụ: John và bằng lái xe của anh ấy đã hết hạn vào tuần trước) hoặc chỉ liên kết với một trong một chuỗi (ví dụ: anh ấy lao vào phòng, cuốn sách rơi khỏi bàn, và cô ấy rời đi).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She arrived in a taxi and a foul temper."
"Cô ấy đến bằng taxi và với một tâm trạng tồi tệ."
-
"He lost his coat and his temper."
"Anh ấy mất áo khoác và mất cả bình tĩnh."
-
"With weeping eyes and hearts, they left the shore."
"Với đôi mắt và trái tim đẫm lệ, họ rời khỏi bờ biển."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | zeugmatic | Liên quan đến hoặc sử dụng zeugma; mang tính zeugma. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Zeugma thường được sử dụng để tạo hiệu ứng hài hước, châm biếm hoặc kịch tính. Nó là một kỹ thuật nâng cao, đòi hỏi sự hiểu biết tốt về ngôn ngữ và cách sử dụng từ ngữ. Sự khác biệt giữa zeugma và syllepsis rất nhỏ và thường bị nhầm lẫn. Syllepsis là một loại zeugma trong đó từ nối có nghĩa đen với một từ và nghĩa bóng với từ còn lại. Trong khi zeugma đơn thuần chỉ là sự kết nối các từ bằng một từ nối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
employ employ a zeugma (sử dụng phép zeugma)
-
use use a zeugma (dùng phép zeugma)
-
create create a zeugma (tạo ra một phép zeugma)
-
classic classic zeugma (phép zeugma kinh điển)
-
clever clever zeugma (phép zeugma khéo léo/tinh tế)
-
witty witty zeugma (phép zeugma dí dỏm)
-
example of an example of zeugma (một ví dụ về zeugma)
-
instance of an instance of zeugma (một trường hợp zeugma)
-
mastery of mastery of zeugma (sự thành thạo zeugma)
Idioms
-
a masterful use of zeugma
việc sử dụng zeugma một cách bậc thầy
"The author's speech was praised for its masterful use of zeugma, adding wit and conciseness."
(Bài phát biểu của tác giả được ca ngợi vì việc sử dụng zeugma bậc thầy, giúp tăng thêm sự dí dỏm và súc tích.)
-
the stylistic effect of zeugma
hiệu ứng văn phong của zeugma
"One must understand the stylistic effect of zeugma to fully appreciate its impact in literature."
(Người ta phải hiểu hiệu ứng văn phong của zeugma để thực sự đánh giá cao tác động của nó trong văn học.)
-
to employ zeugma for humorous effect
sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước
"He often chose to employ zeugma for humorous effect in his satirical essays."
(Anh ấy thường chọn sử dụng zeugma để tạo hiệu ứng hài hước trong các bài tiểu luận châm biếm của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zeugma
danh từMột biện pháp tu từ trong đó một từ được dùng để liên kết với hai từ khác theo hai nghĩa khác nhau (ví dụ: John và bằng lái xe của anh ấy đã hết hạn vào tuần trước) hoặc chỉ liên kết với một trong một chuỗi (ví dụ: anh ấy lao vào phòng, cuốn sách rơi khỏi bàn, và cô ấy rời đi).
"She arrived in a taxi and a foul temper."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeugma".
