(Top Banner Ad)
figure of speech
C1
danh từ C1 Ngôn ngữ học

figure of speech

UK: /ˈfɪɡjər əv spiːtʃ/ • US: /ˈfɪɡjər əv spiːtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp tu từ cách nói hình ảnh lối nói ẩn dụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase used in a non-literal sense to add rhetorical force to a spoken or written piece.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng theo nghĩa bóng, không theo nghĩa đen, để tăng thêm sức mạnh tu từ cho một bài nói hoặc viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Simile is a common figure of speech."

    "So sánh là một biện pháp tu từ phổ biến."

  • "The politician used many figures of speech in his speech."

    "Nhà chính trị đã sử dụng nhiều biện pháp tu từ trong bài phát biểu của mình."

  • "Her writing is full of interesting figures of speech."

    "Bài viết của cô ấy chứa đầy những biện pháp tu từ thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Metaphor Phép ẩn dụ (so sánh ngầm)
Noun Simile Phép so sánh (dùng 'like' hoặc 'as')
Noun Hyperbole Phép nói quá
Noun Personification Phép nhân hóa
Noun Rhetoric Thuật hùng biện, tu từ học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
σχῆμα λέξεως (skhēma lexeōs)
Latin
figura orationis
English
figure of speech

Nguồn gốc cổ điển

Khái niệm 'figure of speech' bắt nguồn sâu xa từ thuật hùng biện cổ đại của Hy Lạp và La Mã. Các nhà hùng biện và triết gia thời đó đã phân loại và nghiên cứu tỉ mỉ những cách sử dụng ngôn ngữ đặc biệt để làm cho bài nói hoặc bài viết trở nên thuyết phục, sinh động và có sức biểu cảm mạnh mẽ. 'Figura orationis' trong tiếng Latin là một cách dịch trực tiếp từ 'skhēma lexeōs' trong tiếng Hy Lạp, đều mang nghĩa là 'hình thái ngôn ngữ' hoặc 'phép tu từ'.

Usage Note

Các figures of speech (hay còn gọi là biện pháp tu từ) được sử dụng để làm cho ngôn ngữ thêm sinh động, biểu cảm và thú vị. Chúng có thể được sử dụng để nhấn mạnh một điểm, tạo ra một hình ảnh sống động trong tâm trí người đọc hoặc người nghe, hoặc để thêm hài hước hoặc kịch tính vào một bài viết hoặc bài phát biểu. Phân biệt với 'literal language', ngôn ngữ được sử dụng theo nghĩa đen, chính xác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + figure of speech
  • mere mere figure of speech
    (chỉ là một lối nói ví von/không có thật (nhấn mạnh sự không nghiêm túc))
  • common common figure of speech
    (một lối nói ví von/phép tu từ phổ biến)
  • literary literary figure of speech
    (một hình thái ngôn ngữ văn học)
  • poetic poetic figure of speech
    (một phép tu từ trong thơ ca)
Verb + figure of speech
  • use use a figure of speech
    (sử dụng một phép tu từ/cách nói ví von)
  • employ employ a figure of speech
    (áp dụng một thủ pháp tu từ (trang trọng hơn 'use'))
  • understand understand a figure of speech
    (hiểu một phép tu từ)
  • recognize recognize a figure of speech
    (nhận ra một phép tu từ)

Idioms

  • just a figure of speech

    chỉ là một cách nói ẩn dụ, không phải nghĩa đen

    "When I said I was starving, it was just a figure of speech; I wasn't literally dying of hunger."

    (Khi tôi nói tôi đói chết đi được, đó chỉ là một cách nói ẩn dụ thôi; tôi không thực sự chết đói.)

  • not to be taken literally, it's a figure of speech

    không nên hiểu theo nghĩa đen, đó là một lối nói ví von

    "Don't worry, 'raining cats and dogs' is a figure of speech; it just means it's raining very heavily."

    (Đừng lo, 'mưa chó mèo' là một lối nói ví von; nó chỉ có nghĩa là trời đang mưa rất to thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

figure of speech

danh từ
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ được sử dụng theo nghĩa bóng, không theo nghĩa đen, để tăng thêm sức mạnh tu từ cho một bài nói hoặc viết.

"Simile is a common figure of speech."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The professor used a figure of speech to illustrate the complex idea.
Giáo sư đã sử dụng một biện pháp tu từ để minh họa ý tưởng phức tạp.
Phủ định
That was not a figure of speech; it was a literal statement.
Đó không phải là một biện pháp tu từ; đó là một tuyên bố theo nghĩa đen.
Nghi vấn
Is that an example of a figure of speech, or is it meant to be taken literally?
Đó có phải là một ví dụ về biện pháp tu từ hay nó có ý nghĩa theo nghĩa đen?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students often use figures of speech to make their writing more interesting.
Học sinh thường sử dụng các biện pháp tu từ để làm cho bài viết của họ thú vị hơn.
Phủ định
Only by studying classical literature can one truly appreciate the power of a figure of speech.
Chỉ bằng cách nghiên cứu văn học cổ điển, người ta mới có thể thực sự đánh giá cao sức mạnh của một biện pháp tu từ.
Nghi vấn
Were I to analyze this poem, would I find any figure of speech used?
Nếu tôi phân tích bài thơ này, liệu tôi có tìm thấy bất kỳ biện pháp tu từ nào được sử dụng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher is going to explain the use of a figure of speech in Shakespeare's sonnets.
Giáo viên sẽ giải thích việc sử dụng biện pháp tu từ trong các bài sonnet của Shakespeare.
Phủ định
She is not going to use that figure of speech in her presentation because it's too complex.
Cô ấy sẽ không sử dụng biện pháp tu từ đó trong bài thuyết trình của mình vì nó quá phức tạp.
Nghi vấn
Are they going to analyze the figure of speech used in the poem?
Họ có định phân tích biện pháp tu từ được sử dụng trong bài thơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "figure of speech".

Tầm quan trọng trong hùng biện và văn học

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ thời Hy Lạp và La Mã cổ đại, các hình thái ngôn ngữ (figures of speech) là cốt lõi của nghệ thuật hùng biện và thơ ca. Chúng không chỉ làm cho ngôn ngữ trở nên đẹp đẽ, giàu hình ảnh mà còn giúp truyền đạt ý nghĩa phức tạp, tạo sự thuyết phục và gợi cảm xúc mạnh mẽ cho người nghe hoặc người đọc. Việc hiểu và sử dụng chúng là một kỹ năng quan trọng trong giao tiếp và sáng tạo văn học.

Tránh hiểu lầm và làm giàu ngôn ngữ

Trong giao tiếp hàng ngày, nhiều người thường sử dụng các 'figure of speech' mà không nhận ra. Việc hiểu đúng chúng giúp tránh những hiểu lầm không đáng có, đặc biệt khi người nói không có ý định nghĩa đen. Đối với người học tiếng Anh, nắm vững các lối nói ví von giúp họ không chỉ hiểu sâu sắc hơn văn hóa bản địa mà còn làm cho ngôn ngữ của mình trở nên tự nhiên, biểu cảm và tinh tế hơn.