(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَرْضَى
B2
فعل ماضٍ (Masculine) ر - - ض - - و General English

أَرْضَى

ʾarḍā
thực sự làm tôi hài lòng
Fawq Mutawassit (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

جَعَلَهُ مَسْرُورًا بِإِعْطَائِهِ مَا يُرِيدُ أَوْ يَحْتَاجُ

Tiếng Việt

Làm hài lòng ai đó bằng cách cho họ những gì họ muốn hoặc cần.

Ví dụ (Amthilah)

  • "أَرْضَى الْحُكُومَةُ الشَّعْبَ بِقَرَارَاتٍ جَدِيدَةٍ."

    "Chính phủ đã làm hài lòng người dân bằng những quyết định mới."

Ghi chú

Lưu ý

جذر: ر-ض-ي | Dạng nguyên thể: إرضاء (ʾirḍāʾ) - Làm hài lòng, sự hài lòng. Lưu ý rằng động từ này thường đi kèm với giới từ 'عن' (ʿan) để chỉ người được hài lòng.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Các dạng cơ bản

Thì / DạngTiếng Ả RậpPhiên âm
(Vị trí vocab_tab4_inline)