(Vị trí top_banner)
Hình minh họa أَصْلِيٌّ
B1
صِفَة (مُذَكَّر) Tổng quát

أَصْلِيٌّ

ʾaṣliyyun
vật phẩm gốc
Mutawassit (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Ý nghĩa (Al-Ma'na)

Định nghĩa (AR)

مَوْجُودٌ أَوْ حَاضِرٌ مُنْذُ الْبِدَايَةِ؛ الْأَوَّلُ أَوِ الْأَبْكَرُ

Tiếng Việt

Tồn tại hoặc hiện diện từ đầu; đầu tiên hoặc sớm nhất.

Ví dụ (Amthilah)

  • "هَذَا هُوَ الْمُنْتَجُ الْأَصْلِيُّ."

    "Đây là sản phẩm gốc."

Ghi chú

Lưu ý

Số nhiều: أَصْلِيُّونَ (Sound Plural).
Tính từ chỉ nguồn gốc, bản chất, hoặc sự thuộc về ban đầu.

Ngữ pháp (Qawa'id)

Không có dữ liệu ngữ pháp.

(Vị trí vocab_tab4_inline)