أَوْجَزَ
ʾawjaza
nói ngắn gọn
Fawq Mutawassit (B2)
Ý nghĩa (Al-Ma'na)
Định nghĩa (AR)
اختصر الكلام و جعله موجزا
Tiếng Việt
Diễn đạt một cách ngắn gọn và rõ ràng, tránh các chi tiết không cần thiết.
Ví dụ (Amthilah)
-
"أَوْجَزَ المُتَحَدِّثُ كَلَامَهُ."
"Người phát biểu đã nói ngắn gọn."
Đồng/Trái nghĩa
Muradifat
Addad
Ghi chú
Lưu ý
Gốc từ: و-ج-ز | Động từ (Verb): Diễn đạt ngắn gọn.
Ngữ pháp (Qawa'id)
Không có dữ liệu ngữ pháp.
Ngữ cảnh (Siyāq)
10 khuôn mẫu Động từ
-
"أَوْجَزَ الْخَطِيبُ الْخُطْبَةَ إِيجَازًا."Người thuyết giáo đã tóm tắt bài giảng một cách ngắn gọn.أَوْجَزَ: فعل ماض مبني على الفتح. الْخَطِيبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْخُطْبَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"يُوجِزُ الْمُؤَلِّفُ الْقِصَّةَ لِتَكُونَ مُشَوِّقَةً."Tác giả tóm tắt câu chuyện để nó trở nên hấp dẫn.يُوجِزُ: فعل مضارع مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْمُؤَلِّفُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة. الْقِصَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
-
"لَقَدْ أَوْجَزْتُ الرِّسَالَةَ لِضِيقِ الْوَقْتِ."Tôi đã tóm tắt bức thư vì thời gian eo hẹp.أَوْجَزْتُ: فعل ماض مبني على السكون لاتصاله بتاء الفاعل، والتاء ضمير متصل مبني على الضم في محل رفع فاعل. الرِّسَالَةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة.
Thì Quá khứ (Dạng I)
-
"أَوْجَزَ الْمُتَحَدِّثُ الْخِطَابَ."Diễn giả đã tóm tắt bài phát biểu.أَوْجَزَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, có 'fatha' ở cuối, biểu thị rằng nó đang ở dạng 'mabni' - không thay đổi nguyên âm cuối). الْمُتَحَدِّثُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách 'raf', dấu hiệu 'raf' là 'damma' hiển thị). الْخِطَابَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách 'nasb', dấu hiệu 'nasb' là 'fatha' hiển thị).
-
"أَوْجَزَ الْكَاتِبُ الْقِصَّةَ."Nhà văn đã tóm tắt câu chuyện.أَوْجَزَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, có 'fatha' ở cuối, biểu thị rằng nó đang ở dạng 'mabni'). الْكَاتِبُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách 'raf', dấu hiệu 'raf' là 'damma' hiển thị). الْقِصَّةَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách 'nasb', dấu hiệu 'nasb' là 'fatha' hiển thị).
-
"أَوْجَزَ الْمُدَرِّسُ الدَّرْسَ."Giáo viên đã tóm tắt bài học.أَوْجَزَ: فعل ماض مبني على الفتح (động từ quá khứ, ngôi thứ ba số ít, giống đực, có 'fatha' ở cuối, biểu thị rằng nó đang ở dạng 'mabni'). الْمُدَرِّسُ: فاعل مرفوع وعلامة رفعه الضمة الظاهرة (chủ ngữ, cách 'raf', dấu hiệu 'raf' là 'damma' hiển thị). الدَّرْسَ: مفعول به منصوب وعلامة نصبه الفتحة الظاهرة (tân ngữ, cách 'nasb', dấu hiệu 'nasb' là 'fatha' hiển thị).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
